TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 30: Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.245 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 30 gồm những gì

Cà phê, chè, ca cao và chất thay thế; gạo, mì, bún, phở; bột và chế phẩm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt, kẹo; sô-cô-la; kem lạnh; đường, mật ong; men, bột nở; muối, gia vị, nước sốt, nước chấm; nước đá.

Ví dụ hay gặp: cà phê rang xay, trà, gạo, bánh tráng, bánh pía, mật ong, nước mắm, tương ớt.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 30

Đơn có nhóm 30 — 81.245 đơn, trang 2.707/2.709

  1. Mẫu nhãn Nhãn Hiệu Kỳ Lân.
    Nhãn Hiệu Kỳ Lân.

    Đơn VN-4-1987-00833 · nộp 02/07/1987 · văn bằng 4-0000792-000
    Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Hậu Sanh

  2. Mẫu nhãn Ngọc Bích-Nhãn Hiệu Con Sóc.
    Ngọc Bích-Nhãn Hiệu Con Sóc.

    Đơn VN-4-1987-00831 · nộp 02/07/1987 · văn bằng 4-0000791-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Ngọc Bích

  3. Mẫu nhãn HI-ME
    HI-ME

    Đơn VN-4-1987-00757 · nộp 12/03/1987 · văn bằng 4-0000724-000
    Chủ đơn: AJNOMOTO CO., INC., AJNOMOTO CO., INC(JP)

  4. Mẫu nhãn Con Chim
    Con Chim

    Đơn VN-4-1986-00699 · nộp 20/11/1986 · văn bằng 4-0000671-000
    Chủ đơn: Công ty SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S.A

  5. Mẫu nhãn PLENT PAK
    PLENT PAK

    Đơn VN-4-1986-00695 · nộp 29/10/1986 · văn bằng 4-0000664-000
    Chủ đơn: WM. WRIGLEY JR. COMPANY, WM. WRIGLEY JR. COMPANY(US)

  6. Mẫu nhãn HUBBA BUBBA
    HUBBA BUBBA

    Đơn VN-4-1986-00694 · nộp 29/10/1986 · văn bằng 4-0000663-000
    Chủ đơn: WM. WRIGLEY JR. COMPANY, WM. WRIGLEY JR. COMPANY(US)

  7. Mẫu nhãn ARROWMINT
    ARROWMINT

    Đơn VN-4-1986-00693 · nộp 29/10/1986 · văn bằng 4-0000662-000
    Chủ đơn: WM. WRIGLEY JR. COMPANY, WM. WRIGLEY JR. COMPANY(US)

  8. Mẫu nhãn ORBIT
    ORBIT

    Đơn VN-4-1986-00691 · nộp 29/10/1986 · văn bằng 4-0000660-000
    Chủ đơn: WM. WRIGLEY JR. COMPANY, WM. WRIGLEY JR. COMPANY(US)

  9. Mẫu nhãn FREEDENT
    FREEDENT

    Đơn VN-4-1986-00689 · nộp 29/10/1986 · văn bằng 4-0000658-000
    Chủ đơn: WM. WRIGLEY JR. COMPANY, WM. WRIGLEY JR. COMPANY(US)

  10. Mẫu nhãn BIG RED
    BIG RED

    Đơn VN-4-1986-00688 · nộp 29/10/1986 · văn bằng 4-0000657-000
    Chủ đơn: WM. WRIGLEY JR. COMPANY, WM. WRIGLEY JR. COMPANY(US)

  11. Mẫu nhãn WRIGLEY'S
    WRIGLEY'S

    Đơn VN-4-1986-00684 · nộp 29/10/1986 · văn bằng 4-0000653-000
    Chủ đơn: WM. WRIGLEY JR. COMPANY, WM. WRIGLEY JR. COMPANY(US)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.