Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.193 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.193 đơn, trang 1.020/1.074
BRAND'SĐơn VN-4-2000-49333 · nộp 20/10/2000 · văn bằng 4-0040324-000
Chủ đơn: SUNTORY BEVERAGE & FOOD ASIA PTE. LTD., CEREBOS PACIFIC LIMITED(SG), CEREBOS PACIFIC LIMITED.(SG)
DELTAĐơn VN-4-2000-49148 · nộp 17/10/2000 · văn bằng 4-0041157-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nước giải khát DELTA, Công ty TNHH nước giải khát DELTA(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-49147 · nộp 17/10/2000 · văn bằng 4-0041156-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nước giải khát DELTA, Công ty TNHH nước giải khát DELTA(VN)
DELTAĐơn VN-4-2000-49146 · nộp 17/10/2000 · văn bằng 4-0041155-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nước giải khát DELTA, Công ty TNHH nước giải khát DELTA(VN)
LUCKY WHITE ELEPHANTS LUCKYĐơn VN-4-2000-49255 · nộp 16/10/2000 · văn bằng 4-0042834-000
Chủ đơn: Công ty TNHH liên doanh công nghiệp thực phẩm An Thái(VN), Công ty TNHH công nghiệp thực phẩm An Thái, Công ty Liên doanh công nghiệp thực phẩm An Thái(VN)
LUCKY WHITE ELEPHANTS LUCKYĐơn VN-4-2000-49254 · nộp 16/10/2000 · văn bằng 4-0042833-000
Chủ đơn: Công ty TNHH liên doanh công nghiệp thực phẩm An Thái(VN), Công ty TNHH công nghiệp thực phẩm An Thái, Công ty Liên doanh công nghiệp thực phẩm An Thái(VN)
D FFĐơn VN-4-2000-49108 · nộp 06/10/2000 · văn bằng 4-0041362-000
Chủ đơn: FOSTER'S AUSTRALIA LIMITED, CARLTON AND UNITED BEVERAGES LIMITED(AU), CARTON AND UNITED BREWERIES LIMITED.(AU)
MILKLACĐơn VN-4-2000-50357 · nộp 05/10/2000 · văn bằng 4-0040329-000
Chủ đơn: Công ty sữa Việt Nam (VINAMILK)(VN), Công ty cổ phần Sữa Việt Nam (VINAMILK)
GREEN FARMSĐơn VN-4-2000-48996 · nộp 29/09/2000 · văn bằng 4-0043033-000
Chủ đơn: Omar Kassem Alesayi Marketing Co., Ltd.
LUNAĐơn VN-4-2000-48995 · nộp 29/09/2000 · văn bằng 4-0041154-000
Chủ đơn: National Food Industries Co. Ltd., OMAR K. ALESAYI & CO. FOR MARKETING LTD.(SA)
LemoTee TRà CHANHĐơn VN-4-2000-48984 · nộp 28/09/2000 · văn bằng 4-0050008-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bia - nước giải khát Sài Gòn - Tây Đô
TRADA Trà Đá ChanhĐơn VN-4-2000-48983 · nộp 28/09/2000 · văn bằng 4-0050009-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bia - nước giải khát Sài Gòn - Tây Đô
TRA VI ATVĐơn VN-4-2000-48880 · nộp 25/09/2000 · văn bằng 4-0044212-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Sĩ Nguyên
FOOD HA NOIĐơn VN-4-2000-48860 · nộp 25/09/2000 · văn bằng 4-0046372-000
Chủ đơn: Công ty chế biến kinh doanh lương thực- thực phẩm Hà Nội(VN), Công ty cổ phần chế biến kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội, Công ty kinh doanh và chế biến lương thực Hà Nội(VN)
POOD HANOIĐơn VN-4-2000-48859 · nộp 25/09/2000 · văn bằng 4-0043334-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế biến kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội, Công ty chế biến kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội (HaNoi Food Processing & Trading Company)(VN), Xí nghiệp chế biến và kinh doanh lương thực Hà Nội(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-48822 · nộp 21/09/2000 · văn bằng 4-0040894-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh TNHH Phúc Đầy
D ACCORDĐơn VN-4-2000-48821 · nộp 21/09/2000 · văn bằng 4-0041093-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất DKT(VN), Công ty TNHH thương mại sản xuất D.K.T
HD BEER Hải ĐàĐơn VN-4-2000-48020 · nộp 18/09/2000 · văn bằng 4-0040074-000
Chủ đơn: Cơ sở bia Hải Đà.
Slim.FastĐơn VN-4-2000-50328 · nộp 14/09/2000 · văn bằng 4-0046132-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
Cúc PhươngĐơn VN-4-2000-48634 · nộp 13/09/2000 · văn bằng 4-0039922-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nước khoáng Cúc Phương, Công ty nước khoáng Cúc Phương(VN)
BOLTĐơn VN-4-2000-48433 · nộp 06/09/2000 · văn bằng 4-0039367-000
Chủ đơn: THE COCA - COLA COMPANY(US), THE COCA-COLA COMPANY
BIRD'S NEST NUOC YEN NGAN NHI A BĐơn VN-4-2000-48402 · nộp 31/08/2000 · văn bằng 4-0042396-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thực phẩm và nước giải khát A & B
FLANAĐơn VN-4-2000-48366 · nộp 31/08/2000 · văn bằng 4-0039763-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đầu tư công nghiệp - Kỹ nghệ - Thương mại FIN TEC(VN), Công ty cổ phần đầu tư công nghiệp kỹ nghệ - thương mại FINTEC
JACOB S CREEKĐơn VN-4-2000-48256 · nộp 23/08/2000 · văn bằng 4-0054564-000
Chủ đơn: Premium Wine Brands Pty Ltd(AU), Pernod Ricard Pacific Pty Ltd(AU), PERNOD RICARD WINEMAKERS PTY LTD, ORLANDO WYNDHAM GROUP PTY LTD(AU)
AUSTRALIA'S TOP DROPĐơn VN-4-2000-48255 · nộp 23/08/2000 · văn bằng 4-0039961-000
Chủ đơn: ORLANDO WYNDHAM GROUP PTY LTD(AU), Pernod Ricard Pacific Pty Ltd
TP LH HĐĐơn VN-4-2000-48225 · nộp 22/08/2000 · văn bằng 4-0042874-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần liên hợp Thực phẩm, Công ty liên hợp Thực phẩm(VN)
AP ANH PHƯƠNG ANPHAĐơn VN-4-2000-48216 · nộp 21/08/2000 · văn bằng 4-0054580-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nước giải khát Anh Phương, Vương Thanh Phương(VN)
[Yashili]Đơn VN-4-2000-48697 · nộp 17/08/2000 · văn bằng 4-0039827-000
Chủ đơn: YASHILI INTERNATIONAL GROUP LIMITED, GUANGDONG YASHILI CO., LTD. (GROUP)(CN)
LUCKYĐơn VN-4-2000-48110 · nộp 14/08/2000 · văn bằng 4-0043372-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh công nghiệp thực phẩm An Thái
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-48108 · nộp 14/08/2000 · văn bằng 4-0043371-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh công nghiệp thực phẩm An Thái
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.