Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.193 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.193 đơn, trang 1.022/1.074
TC Thành Công BITICOĐơn VN-4-2000-46315 · nộp 09/05/2000 · văn bằng 4-0040434-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chín viên kim cương, Cơ sở Thành Công.(VN)
NUTRISTARĐơn VN-4-2000-46242 · nộp 03/05/2000 · văn bằng 4-0037998-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
DOUBLE EAGLESĐơn VN-4-2000-47306 · nộp 28/04/2000 · văn bằng 4-0039755-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Nam Khánh(VN), Công ty tnhh xây dựng kinh doanh nhà sân ga
Hải PhòngĐơn VN-4-2000-46116 · nộp 24/04/2000 · văn bằng 4-0037676-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bia Hà Nội - Hải Phòng, Công ty Bia Hải Phòng(VN)
AUSTRALIAN FOR BEERĐơn VN-4-2000-46073 · nộp 18/04/2000 · văn bằng 4-0038351-000
Chủ đơn: CARLTON AND UNITED BREWERIES LIMITED(AU), FOSTER'S AUSTRALIA LIMITED(AU), FOSTER'S BRANDS LIMITED(GB), CARLTON AND UNITED BEVERAGES LIMITED(AU), FOSTER'S BRANDS LIMITED
SAGIKOĐơn VN-4-2000-45947 · nộp 06/04/2000 · văn bằng 4-0037920-000
Chủ đơn: CHIA KHIM LEE FOOD INDUSTRIES PTE LTD.
MIKIĐơn VN-4-2000-47278 · nộp 05/04/2000 · văn bằng 4-0037818-000
Chủ đơn: Cơ sở MIKI.(VN), Công ty TNHH một thành viên đầu tư sản xuất thương mại MI KI, Cơ sở MIKI(VN), Cơ sở Phương Lệ Chân(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-45903 · nộp 05/04/2000 · văn bằng 4-0040752-000
Chủ đơn: N.V SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY.(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
E-200 NANAĐơn VN-4-2000-45835 · nộp 30/03/2000 · văn bằng 4-0037696-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thực phẩm NANA.
HảI CẩUĐơn VN-4-2000-45834 · nộp 30/03/2000 · văn bằng 4-0039371-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thực phẩm NANA
DRINK.O.POPĐơn VN-4-2000-45789 · nộp 28/03/2000 · văn bằng 4-0038069-000
Chủ đơn: PT. GOLDEN AFRISARI (FOOD INDUSTRY)
Việt ĐạiĐơn VN-4-2000-47270 · nộp 27/03/2000 · văn bằng 4-0038681-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thanh An, Công ty TNHH Thanh An (THANH AN COMPANY LIMITED).(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Thanh An(VN)
ONEĐơn VN-4-2000-45763 · nộp 27/03/2000 · văn bằng 4-0040356-000
Chủ đơn: Cơ sở STAR - ONE 2 (STAR-ONE).(VN), Công ty TNHH Việt Đan
ARLAĐơn VN-4-2000-45934 · nộp 21/03/2000 · văn bằng 4-0040317-000
Chủ đơn: ARLA FOODS AMBA, ARLA FOODS AMBA(DK)
TANG PLUSĐơn VN-4-2000-45693 · nộp 20/03/2000 · văn bằng 4-0037898-000
Chủ đơn: KRAFT FOODS HOLDINGS, INC
PĐơn VN-4-2000-45602 · nộp 10/03/2000 · văn bằng 4-0037650-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu Khánh Hội
TANG GROWTHĐơn VN-4-2000-45212 · nộp 09/03/2000 · văn bằng 4-0039537-000
Chủ đơn: Kraft Foods Global Brands LLC, KRAFT FOODS HOLDINGS, INC.(US)
POLIVITAĐơn VN-4-2000-45544 · nộp 06/03/2000 · văn bằng 4-0039410-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế biến kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội, Xí nghiệp chế biến và kinh doanh lương thực Hà Nội.(VN), Công ty chế biến kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội.(HANOI FOOD PROCESSING & TRADING COMPANY)(VN)
MAMIĐơn VN-4-2000-45543 · nộp 06/03/2000 · văn bằng 4-0037709-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế biến kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội, Công ty Chế biến Kinh doanh Lương thực - Thực phẩm Hà Nội (HANOI FOOD PROCESSING & TRADING COMPANY)(VN), Công ty kinh doanh và chế biến lương thực Hà Nội(VN), Xí nghiệp Chế biến và Kinh doanh Lương thực Hà Nội(VN)
AVITAĐơn VN-4-2000-45541 · nộp 06/03/2000 · văn bằng 4-0048362-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế biến kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội, Công ty chế biến kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội(VN)
ULTRA-V Huỳnh HươngĐơn VN-4-2000-45156 · nộp 28/02/2000 · văn bằng 4-0037118-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Huỳnh Hương
FRUITWORKSĐơn VN-4-2000-45462 · nộp 25/02/2000 · văn bằng 4-0037477-000
Chủ đơn: PEPSICO, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-45437 · nộp 23/02/2000 · văn bằng 4-0037852-000
Chủ đơn: FRASER AND NEAVE, LIMITED, FRASER AND NEAVE LIMITED(SG)
F & NĐơn VN-4-2000-45436 · nộp 23/02/2000 · văn bằng 4-0037851-000
Chủ đơn: FRASER AND NEAVE, LIMITED, FRASER AND NEAVE LIMITED(SG)
LADE-MátĐơn VN-4-2000-45025 · nộp 22/02/2000 · văn bằng 4-0037278-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Công Nghiệp - Thương Mại Hiệp Quốc
Q & T Quang ThànhĐơn VN-4-2000-45007 · nộp 21/02/2000 · văn bằng 4-0037199-000
Chủ đơn: Công ty kinh doanh thương mại Quang Thành
OU SHIANGĐơn VN-4-2000-44967 · nộp 15/02/2000 · văn bằng 4-0037054-000
Chủ đơn: TANG WELL FOODS CO., LTD
TANG WELL TIENG NGAN TIENG RUNG GIOI TOTĐơn VN-4-2000-44966 · nộp 15/02/2000 · văn bằng 4-0038245-000
Chủ đơn: TANG WELL FOODS CO., LTD
Voi Đỏ CHANG DANGĐơn VN-4-2000-45345 · nộp 02/02/2000 · văn bằng 4-0036095-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Nam Khánh(VN), Công ty tnhh xây dựng kinh doanh nhà sân ga
AVINOĐơn VN-4-2000-45342 · nộp 02/02/2000 · văn bằng 4-0037563-000
Chủ đơn: SINSUI, INC.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.