Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.193 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.193 đơn, trang 1.024/1.074
VITASLIMĐơn VN-4-1999-44174 · nộp 05/11/1999 · văn bằng 4-0036270-000
Chủ đơn: GREEN SPOT (THAILAND) LTD(TH), Green Spot Co., Ltd.
BUDDYĐơn VN-4-1999-44173 · nộp 05/11/1999 · văn bằng 4-0038650-000
Chủ đơn: Green Spot Co., Ltd., GREEN SPOT (THAILAND) LTD.(TH)
VIGOR WaterĐơn VN-4-1999-44145 · nộp 03/11/1999 · văn bằng 4-0036513-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Thị Hạnh
CATHYĐơn VN-4-1999-43671 · nộp 01/11/1999 · văn bằng 4-0036154-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn thương mại Tân Tự Lực
ENERGY BUFFALO A & B NƯớC TĂNG LựCĐơn VN-4-1999-43643 · nộp 29/10/1999 · văn bằng 4-0039519-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm và nước giải khát A&B
GC GRAINCOĐơn VN-4-1999-43863 · nộp 20/10/1999 · văn bằng 4-0037628-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu ngũ cốc, Công ty Xuất nhập khẩu Ngũ cốc(VN)
DELICATĐơn VN-4-1999-43827 · nộp 13/10/1999 · văn bằng 4-0035931-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế biến kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội
Sự quan tâm sức khoẻ tốt nhất từ NESTLEĐơn VN-4-1999-43478 · nộp 12/10/1999 · văn bằng 4-0037627-000
Chủ đơn: SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S. A.
From Nestlé with loveĐơn VN-4-1999-43477 · nộp 12/10/1999 · văn bằng 4-0037626-000
Chủ đơn: SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S. A.
Bò CụNGĐơn VN-4-1999-43475 · nộp 12/10/1999 · văn bằng 4-0036645-000
Chủ đơn: T.C. PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD.(TH), T.C. Pharmaceutical Industries Co., Ltd.
Bò HúCĐơn VN-4-1999-43474 · nộp 12/10/1999 · văn bằng 4-0036644-000
Chủ đơn: T.C. PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD.(TH), T.C. Pharmaceutical Industries Co., Ltd.
NANAĐơn VN-4-1999-43453 · nộp 11/10/1999 · văn bằng 4-0035968-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thực phẩm NANA
FANCLĐơn VN-4-1999-43393 · nộp 05/10/1999 · văn bằng 4-0038043-000
Chủ đơn: FANCL CORPORATION
FANCLĐơn VN-4-1999-43392 · nộp 05/10/1999 · văn bằng 4-0038067-000
Chủ đơn: FANCL CORPORATION, FANCL CORPORATION(JP)
WAVEĐơn VN-4-1999-43360 · nộp 01/10/1999 · văn bằng 4-0036301-000
Chủ đơn: CADBURY SCHWEPPES PTY LTD.(AU), ASAHI BREWERIES, LTD(JP), CADBURY ENTERPRISES PTE LTD(SG), Asahi Group Holdings, Ltd., BONLAC FOODS LIMITED(AU)
COLT 45Đơn VN-4-1999-43359 · nộp 30/09/1999 · văn bằng 4-0036399-000
Chủ đơn: ASIA BREWERY, INCORPORATED
KRATING THONGĐơn VN-4-1999-43322 · nộp 29/09/1999 · văn bằng 4-0036641-000
Chủ đơn: T.C. Pharmaceutical Industries Co., Ltd.(TH), T.C. PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD(TH), T.C. Pharmaceutical Industries Co., Ltd.
THEOPLEX-LĐơn VN-4-1999-43321 · nộp 29/09/1999 · văn bằng 4-0036640-000
Chủ đơn: T.C. Pharmaceutical Industries Co., Ltd.(TH), T.C. PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD.(TH), T.C. Pharmaceutical Industries Co., Ltd.
KRATINGDAENG-LĐơn VN-4-1999-43320 · nộp 29/09/1999 · văn bằng 4-0036639-000
Chủ đơn: T.C. Pharmaceutical Industries Co., Ltd.(TH), T.C. PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD.(TH), T.C. Pharmaceutical Industries Co., Ltd.
AVAĐơn VN-4-1999-43808 · nộp 25/09/1999 · văn bằng 4-0035941-000
Chủ đơn: PURIFICATION TECHNOLOGY (ASIA) SDN BHD
PLUSSSZ JUNIORĐơn VN-4-1999-43277 · nộp 24/09/1999 · văn bằng 4-0035705-000
Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB GYOGYSZERKERESKEDELMI KFT, PHARMAVIT GYOGYSZER-ES ELELMISZERIPARI RT.(HU)
EXXONMOBILĐơn VN-4-1999-43491 · nộp 11/09/1999 · văn bằng 4-0049860-000
Chủ đơn: Exxon Mobil Corporation
VIệT-PHáPĐơn VN-4-1999-43143 · nộp 07/09/1999 · văn bằng 4-0034433-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoà Bình
TIPCOĐơn VN-4-1999-42979 · nộp 27/08/1999 · văn bằng 4-0035725-000
Chủ đơn: THE THAI PINEAPPLE PUBLIC COMPANY LIMITED(TH), Tipco Foods Public Company Limited, Tipco Foods (Thailand) Public Company Limited(TH)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-42946 · nộp 27/08/1999 · văn bằng 4-0035691-000
Chủ đơn: TAISHO PHARMACEUTICAL CO., LTD.
FOREVER LIVING PRODUCTSĐơn VN-4-1999-42971 · nộp 14/08/1999 · văn bằng 4-0035639-000
Chủ đơn: ALOE VERA OF AMERICA, INC., ALOE VERA OF AMERICA, INC.(US)
FANSAIGONĐơn VN-4-1999-42786 · nộp 11/08/1999 · văn bằng 4-0035451-000
Chủ đơn: Cơ sở chế xuất
SUMMER LAGER BEERĐơn VN-4-1999-42784 · nộp 11/08/1999 · văn bằng 4-0036500-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Hải
Hoàng PhươngĐơn VN-4-1999-42728 · nộp 07/08/1999 · văn bằng 4-0036540-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ thực phẩm Hoàng Phương
HOàNG PHƯƠNGĐơn VN-4-1999-42727 · nộp 07/08/1999 · văn bằng 4-0035581-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân xí nghiệp Hoàng Phương(VN), Công ty TNHH công nghệ thực phẩm Hoàng Phương
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.