Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.193 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.193 đơn, trang 1.026/1.074
SAVOYĐơn VN-4-1999-41416 · nộp 15/04/1999 · văn bằng 4-0035214-000
Chủ đơn: THAI AGRI FOODS PUBLIC COMPANY LIMITED
MINDPROĐơn VN-4-1999-41356 · nộp 09/04/1999 · văn bằng 4-0034969-000
Chủ đơn: MEAD JOHNSON & COMPANY(US), MEAD JOHNSON & COMPANY, LLC.(US), MJN U.S. HOLDINGS LLC, MJN U.S. HOLDINGS LLC(US)
DORAEMONĐơn VN-4-1999-41278 · nộp 01/04/1999 · văn bằng 4-0036238-000
Chủ đơn: ANIMATION INTERNATIONAL LTD.(HK), ANIMATION INTERNATIONAL LTD.
PLUSSSZ POPĐơn VN-4-1999-41214 · nộp 24/03/1999 · văn bằng 4-0045091-000
Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB GYOGYSZERKERESKEDELMI KFT
555 RACING WORLDĐơn VN-4-1999-41207 · nộp 23/03/1999 · văn bằng 4-0037034-000
Chủ đơn: WORLD INVESTMENT COMPANY LIMITED
Limo NƯớC NGọT Có GASĐơn VN-4-1999-41179 · nộp 22/03/1999 · văn bằng 4-0034458-000
Chủ đơn: Công ty công nghiệp Rừng Hương
Đào Tiên NƯớC NGọT Có GASĐơn VN-4-1999-41178 · nộp 22/03/1999 · văn bằng 4-0034823-000
Chủ đơn: Công ty công nghiệp Rừng Hương
BIA BIVINA LAGER BEER QUALITY BEER FOR VIETNAMĐơn VN-4-1999-41157 · nộp 19/03/1999 · văn bằng 4-0034587-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn nhà máy bia Việt Nam(VN), Nhà máy Bia Việt Nam(VN), Công ty TNHH nhà máy bia HEINEKEN Việt Nam
Đạt PhongĐơn VN-4-1999-41124 · nộp 13/03/1999 · văn bằng 4-0034385-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Đạt Phong, Công ty TNHH sản xuất và thương mại Đạt Phong(VN)
NESTLE FRESH & FRUITYĐơn VN-4-1999-41103 · nộp 13/03/1999 · văn bằng 4-0035050-000
Chủ đơn: SOCIéTé DES PRODUITS NESTLé S.A.
7 UPĐơn VN-4-1999-41061 · nộp 09/03/1999 · văn bằng 4-0034466-000
Chủ đơn: THE CONCENTRADE MANUFACTURING COMPANY OF IRELAND
Cơ sở Như ý SIRO CAMĐơn VN-4-1999-41053 · nộp 08/03/1999 · văn bằng 4-0034424-000
Chủ đơn: Cơ sở Hồng Phước
AQUASING.Đơn VN-4-1999-41049 · nộp 06/03/1999 · văn bằng 4-0034670-000
Chủ đơn: Cơ sở Đại Thuận Long
F & NĐơn VN-4-1999-40882 · nộp 12/02/1999 · văn bằng 4-0033986-000
Chủ đơn: FRASER AND NEAVE LIMITED
F & N SARSIĐơn VN-4-1999-40881 · nộp 12/02/1999 · văn bằng 4-0039489-000
Chủ đơn: FRASER AND NEAVE, LIMITED, FRASER AND NEAVE LIMITED(SG)
KIVECOĐơn VN-4-1999-40865 · nộp 10/02/1999 · văn bằng 4-0034102-000
Chủ đơn: Công ty chế biến thực phẩm xuất khẩu Kiên Giang
VINDEMIAĐơn VN-4-1999-40798 · nộp 03/02/1999 · văn bằng 4-0034064-000
Chủ đơn: GROUPE BOURBON
SCOREĐơn VN-4-1999-40797 · nộp 03/02/1999 · văn bằng 4-0035433-000
Chủ đơn: GROUPE BOURBON
TANIĐơn VN-4-1999-40745 · nộp 25/01/1999 · văn bằng 4-0034059-000
Chủ đơn: Công ty chế biến kinh doanh thực phẩm thị xã Tây Ninh
FOOD HANOIĐơn VN-4-1999-40679 · nộp 18/01/1999 · văn bằng 4-0033980-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế biến kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội
PITAĐơn VN-4-1998-40506 · nộp 26/12/1998 · văn bằng 4-0034337-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư quốc tế Phong Phú - Phú Yên(VN), Công ty cổ phần kỹ nghệ thực phẩm Phú Yên(VN), Công ty Kỹ nghệ thực phẩm Phú yên (PYFINCO)(VN), Công ty TNHH một thành viên kỹ nghệ thực phẩm Phú Yên
Phú SenĐơn VN-4-1998-40443 · nộp 18/12/1998 · văn bằng 4-0033768-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư quốc tế Phong Phú - Phú Yên(VN), Công ty Kỹ nghệ thực phẩm Phú Yên (PYFINCO)(VN), Công ty cổ phần kỹ nghệ thực phẩm Phú Yên(VN), Công ty TNHH một thành viên kỹ nghệ thực phẩm Phú Yên
WRANGYERĐơn VN-4-1998-40435 · nộp 17/12/1998 · văn bằng 4-0034300-000
Chủ đơn: HERBAL LABORATORIES LTD.
Duyên HảiĐơn VN-4-1998-40327 · nộp 05/12/1998 · văn bằng 4-0034037-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Chế biến Lương thực(VN), Công ty cổ phần sản xuất và dịch vụ Duyên Hải Hải Phòng
AquacoolĐơn VN-4-1998-40301 · nộp 02/12/1998 · văn bằng 4-0033992-000
Chủ đơn: Cơ sở Lê Thị Bích Hạnh(VN), Doanh nghiệp tư nhân Minh Quân
DT DOMESCOĐơn VN-4-1998-40284 · nộp 01/12/1998 · văn bằng 4-0033375-000
Chủ đơn: Công ty Xuất nhập khẩu Y tế tỉnh Đồng Tháp(VN), Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco, Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco(VN)
MEANING GREENĐơn VN-4-1998-40234 · nộp 26/11/1998 · văn bằng 4-0033135-000
Chủ đơn: MEANING GREEN AB
LADO BEERĐơn VN-4-1998-40150 · nộp 14/11/1998 · văn bằng 4-0033193-000
Chủ đơn: Công ty Thực phẩm Lâm Đồng
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

