Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.193 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.193 đơn, trang 1.028/1.074
SMOOTHFLOWĐơn VN-4-1998-38460 · nộp 26/05/1998 · văn bằng 4-0032086-000
Chủ đơn: ARTHUR GUINNESS SON & COMPANY (DUBLIN) LTD.(IE), DIAGEO IRELAND
ARTH GUINNESSĐơn VN-4-1998-38442 · nộp 23/05/1998 · văn bằng 4-0032007-000
Chủ đơn: Diageo Ireland Unlimited Company
LA FORCEĐơn VN-4-1998-38404 · nộp 19/05/1998 · văn bằng 4-0032006-000
Chủ đơn: Công ty Hòa Bình
GOODMAN FIELDERĐơn VN-4-1998-38370 · nộp 14/05/1998 · văn bằng 4-0033586-000
Chủ đơn: GOODMAN FIEDER LIMITED (ACN 000 003 958)
GOODMAN FIELDER GOOD FOOD GUARANTEEDĐơn VN-4-1998-38369 · nộp 14/05/1998 · văn bằng 4-0033585-000
Chủ đơn: GOODMAN FIEDER LIMITED (ACN 000 003 958)
SBĐơn VN-4-1998-38351 · nộp 13/05/1998 · văn bằng 4-0031728-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited
RESCHS REAL BITTER BEERĐơn VN-4-1998-38339 · nộp 13/05/1998 · văn bằng 4-0031430-000
Chủ đơn: CARLTON AND UNITED BREWERIES LIMITED(AU), CUB Pty Ltd, FOSTER'S AUSTRALIA LIMITED(AU), CARLTON AND UNITED BEVERAGES LIMITED(AU)
RESCHSĐơn VN-4-1998-38338 · nộp 13/05/1998 · văn bằng 4-0031429-000
Chủ đơn: CARLTON AND UNITED BREWERIES LIMITED(AU), CUB Pty Ltd, FOSTER'S AUSTRALIA LIMITED(AU), CARLTON AND UNITED BEVERAGES LIMITED(AU)
RESCHSĐơn VN-4-1998-38337 · nộp 13/05/1998 · văn bằng 4-0031604-000
Chủ đơn: CARLTON AND UNITED BREWERIES LIMITED(AU), CUB Pty Ltd, FOSTER'S AUSTRALIA LIMITED(AU), CARLTON AND UNITED BEVERAGES LIMITED(AU)
ĐS VIDEĐơn VN-4-1998-38303 · nộp 08/05/1998 · văn bằng 4-0031821-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đức Sơn
LABATT BLUEĐơn VN-4-1998-38281 · nộp 08/05/1998 · văn bằng 4-0031661-000
Chủ đơn: INTERBREW SA(BE), LABATT INTERNATIONAL LIMITED(CA), Anheuser-Busch InBev S.A., INBEV S.A.(BE)
LABATT ICEĐơn VN-4-1998-38280 · nộp 08/05/1998 · văn bằng 4-0031660-000
Chủ đơn: INTERBREW SA(BE), LABATT INTERNATIONAL LIMITED(CA), Anheuser-Busch InBev S.A., INBEV S.A.(CA)
VIACTIVĐơn VN-4-1998-38123 · nộp 22/04/1998 · văn bằng 4-0031370-000
Chủ đơn: MEAD JOHNSON & COMPANY(US), MCNEIL NUTRITIONALS, LLC, MCNEIL-PPC, INC.(US)
MISTICĐơn VN-4-1998-38111 · nộp 21/04/1998 · văn bằng 4-0031443-000
Chủ đơn: Mott's Inc.(US), Mott's Partners(US), MISTIC BRANDS, INC.(US), Mott's LLP, Mott's LLP(US)
ENZAĐơn VN-4-1998-38092 · nộp 21/04/1998 · văn bằng 4-0031399-000
Chủ đơn: VENTUREFRUIT GLOBAL LIMITED
ENZAĐơn VN-4-1998-38091 · nộp 21/04/1998 · văn bằng 4-0031398-000
Chủ đơn: VENTUREFRUIT GLOBAL LIMITED
BOONE'S FARMĐơn VN-4-1998-38048 · nộp 14/04/1998 · văn bằng 4-0032838-000
Chủ đơn: E. & J. GALLO WINERY
L' AMOURĐơn VN-4-1998-38029 · nộp 13/04/1998 · văn bằng 4-0032893-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nước trái cây Delta Việt Nam, (The Delta Juice Company Viet Nam Limited)
BELLéĐơn VN-4-1998-38028 · nộp 13/04/1998 · văn bằng 4-0032892-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nước trái cây Delta Việt Nam, (The Delta Juice Company Viet Nam Limited)
UTOPIAĐơn VN-4-1998-38027 · nộp 13/04/1998 · văn bằng 4-0032891-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nước trái cây Delta Việt Nam, (The Delta Juice Company Viet Nam Limited)
THREE-MĐơn VN-4-1998-38005 · nộp 10/04/1998 · văn bằng 4-0032384-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)
3MĐơn VN-4-1998-38004 · nộp 10/04/1998 · văn bằng 4-0032383-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)
HƯƠNG GIANG HGĐơn VN-4-1998-37924 · nộp 03/04/1998 · văn bằng 4-0031182-000
Chủ đơn: Công ty Thương mại và Đầu tư Sản xuất Hương Giang (HU-GIA CO., LTD.), Cơ sở Hương Giang(VN)
M MERITUSĐơn VN-4-1998-37809 · nộp 28/03/1998 · văn bằng 4-0033423-000
Chủ đơn: SINGAPORE MERITUS INTERNATIONAL HOTELS PTE LTD., SINGAPORE MERITUS INTERNATIONAL HOTELS PTE LTD.(SG)
ALT COLA MớiĐơn VN-4-1998-37730 · nộp 24/03/1998 · văn bằng 4-0031286-000
Chủ đơn: Công ty Công nghiệp Rừng Hương
OLEĐơn VN-4-1998-37647 · nộp 16/03/1998 · văn bằng 4-0031283-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nước giải khát DELTA., Công ty TNHH Nước trái cây DELTA Việt Nam (THE DELTA JUICE COMPANY VIETNAM LIMITED)(VN)
ROLLING ROCKĐơn VN-4-1998-37612 · nộp 13/03/1998 · văn bằng 4-0034334-000
Chủ đơn: INTERBREW SA(BE), LABATT INTERNATIONAL LIMITED(CA), ANHEUSER-BUSCH, INC.(US), Anheuser-Busch, LLC, InBev S.A.(BE)
ANCHOR PREMITUM QUALITY PILSENER BEER W188FĐơn VN-4-1998-37549 · nộp 07/03/1998 · văn bằng 4-0031983-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED(SG), HEINEKEN ASIA PACIFIC PTE. LTD.
ANCHOR PILSENER BEER SINCE 1933Đơn VN-4-1998-37548 · nộp 07/03/1998 · văn bằng 4-0031982-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED(SG), HEINEKEN ASIA PACIFIC PTE. LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
