Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.193 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.193 đơn, trang 1.029/1.074
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-37475 · nộp 28/02/1998 · văn bằng 4-0030890-000
Chủ đơn: VEDAN ENTERPRISE CORPORATION(TW), VEDAN INTERNATIONAL (HOLDINGS) LIMITED
TIGERĐơn VN-4-1998-37354 · nộp 17/02/1998 · văn bằng 4-0032107-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED(SG), HEINEKEN ASIA PACIFIC PTE. LTD.
ANCHORĐơn VN-4-1998-37353 · nộp 17/02/1998 · văn bằng 4-0032106-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED(SG), HEINEKEN ASIA PACIFIC PTE. LTD.
ANCHORĐơn VN-4-1998-37352 · nộp 17/02/1998 · văn bằng 4-0032153-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED
GOLDCUPĐơn VN-4-1998-37309 · nộp 14/02/1998 · văn bằng 4-0031672-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế biến kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội, Công ty Chế biến Kinh doanh Lương thực - Thực phẩm Hà Nội (HANOI FOOD PROCESSING & TRADING COMPANY)(VN), Công ty Kinh doanh và Chế biến Lương thực Hà Nội(VN), Xí nghiệp Chế biến và Kinh doanh Lương thực Hà Nội(VN)
GETUPĐơn VN-4-1998-37308 · nộp 14/02/1998 · văn bằng 4-0030856-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế biến kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội, Công ty Kinh doanh và Chế biến lương thực Hà Nội(VN), Xí nghiệp Chế biến và Kinh doanh lương thực Hà Nội(VN), Công ty Chế biến Kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội(VN)
SUPERCUPĐơn VN-4-1998-37305 · nộp 14/02/1998 · văn bằng 4-0031124-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế biến kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội, Công ty Chế biến Kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội (HANOI FOOD PROCESSING $ TRADING COMPANY )(VN), Công ty Kinh doanh và Chế biến lương thực Hà Nội(VN), Xí nghiệp Chế biến và Kinh doanh lương thực Hà Nội(VN)
DR PEPPER 330mlĐơn VN-4-1998-37256 · nộp 11/02/1998 · văn bằng 4-0030863-000
Chủ đơn: ATLANTIC INDUSTRIES, DP BEVERAGES LIMITED(IE), DP BEVERAGES LIMITED(KY)
L LOTTERIAĐơn VN-4-1998-37214 · nộp 06/02/1998 · văn bằng 4-0030777-000
Chủ đơn: LOTTE DIVISION PREPARATORY COMPANY CO., LTD.(JP), Lotte Co., Ltd., LOTTE CO., LTD.(Nay là: LOTTE HOLDINGS CO., LTD.)(JP)
TAISHOĐơn VN-4-1998-37175 · nộp 03/02/1998 · văn bằng 4-0032380-000
Chủ đơn: TAISHO PHARMACEUTICAL CO., LTD.
CLIO KO LI OU CO THE MANH ME TU CAM THANĐơn VN-4-1998-37174 · nộp 03/02/1998 · văn bằng 4-0032379-000
Chủ đơn: APOLAND INTERNATIONAL CORP.
QUANG HANHĐơn VN-4-1998-37137 · nộp 23/01/1998 · văn bằng 4-0032080-000
Chủ đơn: Công ty Bia và Nước giải khát
IBWA INTERNATIONAL BOTTLED WATER ASSOCIATIONĐơn VN-4-1998-37082 · nộp 16/01/1998 · văn bằng 4-0031397-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL BOTTLED WATER ASSOCIATION
AOKEĐơn VN-4-1998-37074 · nộp 15/01/1998 · văn bằng 4-0031530-000
Chủ đơn: EURO-ASIA BRAND HOLDING CO. SDN. BHD.
MICHELOB DARKĐơn VN-4-1998-37053 · nộp 13/01/1998 · văn bằng 4-0031551-000
Chủ đơn: ANHEUSER-BUSCH, INCORPORATED(US), Anheuser-Busch, LLC
MICHELOB CLASSIC DARKĐơn VN-4-1998-37052 · nộp 13/01/1998 · văn bằng 4-0031550-000
Chủ đơn: ANHEUSER-BUSCH, INCORPORATED(US), Anheuser-Busch, LLC
F & NĐơn VN-4-1998-36975 · nộp 03/01/1998 · văn bằng 4-0031569-000
Chủ đơn: FRASER AND NEAVE LIMITED
PINDYĐơn VN-4-1997-36925 · nộp 31/12/1997 · văn bằng 4-0030707-000
Chủ đơn: P.T. INASENTRA UNISATYA
BEYKERĐơn VN-4-1997-36900 · nộp 30/12/1997 · văn bằng 4-0030780-000
Chủ đơn: Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Hương Sen
VAREVAĐơn VN-4-1997-36853 · nộp 24/12/1997 · văn bằng 4-0030973-000
Chủ đơn: CINNABON, INC., CINNABON, INC.(US)
YIXINĐơn VN-4-1997-36822 · nộp 19/12/1997 · văn bằng 4-0032370-000
Chủ đơn: OSOTSPA CO., LTD.
YIXINĐơn VN-4-1997-36821 · nộp 19/12/1997 · văn bằng 4-0032369-000
Chủ đơn: OSOTSPA CO., LTD.
GALAXYĐơn VN-4-1997-36715 · nộp 10/12/1997 · văn bằng 4-0030740-000
Chủ đơn: Công ty TNHH T.D.C(VN), -, Xí nghiệp Thương mại và Dịch vụ Dầu khí(VN)
BIVAĐơn VN-4-1997-36612 · nộp 01/12/1997 · văn bằng 4-0030635-000
Chủ đơn: Hoàng Văn Hiếu, Công ty cổ phần bia NEW Đồng Nai
KIM BÔIĐơn VN-4-1997-36568 · nộp 28/11/1997 · văn bằng 4-0031545-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nước khoáng thương hiệu Kim Bôi
M-150Đơn VN-4-1997-36559 · nộp 26/11/1997 · văn bằng 4-0030425-000
Chủ đơn: OSOTSPA CO., LTD., OSOTSPA CO., LTD.(TH)
DAIRY QUEENĐơn VN-4-1997-36542 · nộp 25/11/1997 · văn bằng 4-0030486-000
Chủ đơn: AMERICAN DAIRY QUEEN CORPORATION
BerlaminĐơn VN-4-1997-36512 · nộp 24/11/1997 · văn bằng 4-0032530-000
Chủ đơn: A. MENARINI ASIA-PACIFIC HOLDINGS PTE LTD, BERLIN-CHEMIE AKTIENGESELLSCHAFT(DE)
DV8.Đơn VN-4-1997-36417 · nộp 17/11/1997 · văn bằng 4-0030328-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED
DV8Đơn VN-4-1997-36416 · nộp 17/11/1997 · văn bằng 4-0030327-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.