Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.193 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.193 đơn, trang 1.031/1.074
CAPEĐơn VN-4-1997-35264 · nộp 12/08/1997 · văn bằng 4-0029462-000
Chủ đơn: CAPESPAN (PROPRIETARY) LIMITED, UNIFRUCO LIMITED(ZA)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-35258 · nộp 11/08/1997 · văn bằng 4-0029448-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED(SG), HEINEKEN ASIA PACIFIC PTE. LTD.
AJINOMOTOĐơn VN-4-1997-35189 · nộp 06/08/1997 · văn bằng 4-0029392-000
Chủ đơn: AJINOMOTO CO., INC.
LA VIERGEĐơn VN-4-1997-35183 · nộp 05/08/1997 · văn bằng 4-0030008-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nước giải khát Hoàn Cầu
VALORĐơn VN-4-1997-35138 · nộp 04/08/1997 · văn bằng 4-0029703-000
Chủ đơn: SAN MIGUEL CORPORATION(PH), SAN MIGUEL BREWING INTERNATIONAL LIMITED
VALOR PREMIUM QUALITY LAGER BEERĐơn VN-4-1997-35137 · nộp 04/08/1997 · văn bằng 4-0029704-000
Chủ đơn: SAN MIGUEL CORPORATION(PH), SAN MIGUEL BREWING INTERNATIONAL LIMITED
VALOR SANMIGUEL, PREMIUM QUALITY.Đơn VN-4-1997-35136 · nộp 04/08/1997 · văn bằng 4-0029705-000
Chủ đơn: SAN MIGUEL CORPORATION(PH), SAN MIGUEL BREWING INTERNATIONAL LIMITED
UĐơn VN-4-1997-34990 · nộp 24/07/1997 · văn bằng 4-0029188-000
Chủ đơn: UNILERVER N.V.
VITAMALT, không có cồn, nước uống chứa nhiều vitaminĐơn VN-4-1997-34968 · nộp 22/07/1997 · văn bằng 4-0031838-000
Chủ đơn: Công ty Bia Huế
VIVIDĐơn VN-4-1997-34959 · nộp 19/07/1997 · văn bằng 4-0029175-000
Chủ đơn: TA HAN FOODS CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-34946 · nộp 18/07/1997 · văn bằng 4-0029170-000
Chủ đơn: SHENG HUA CHANG CORP.
CINNABONĐơn VN-4-1997-34943 · nộp 18/07/1997 · văn bằng 4-0029168-000
Chủ đơn: CINNABON, INC., CINNABON, INC.(US)
TAISUNĐơn VN-4-1997-34931 · nộp 16/07/1997 · văn bằng 4-0029161-000
Chủ đơn: TAISUN ENTERPRISE CO., LTD., TAISUN ENTERPRISE CO., LTD.(TW)
BIVINA BVĐơn VN-4-1997-34908 · nộp 15/07/1997 · văn bằng 4-0029147-000
Chủ đơn: Nhà máy Bia Việt Nam (Viet nam Brewery Limited)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn nhà máy bia Việt Nam, Nhà máy bia Việt Nam(VN)
BIVINA BVĐơn VN-4-1997-34907 · nộp 15/07/1997 · văn bằng 4-0029146-000
Chủ đơn: Nhà máy Bia Việt Nam (Viet nam Brewery Limited)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn nhà máy bia Việt Nam, Nhà máy bia Việt Nam(VN)
BIVINA BVĐơn VN-4-1997-34906 · nộp 15/07/1997 · văn bằng 4-0029145-000
Chủ đơn: Nhà máy Bia Việt Nam (Viet nam Brewery Limited)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn nhà máy bia Việt Nam, Nhà máy bia Việt Nam(VN)
BIVINA BVĐơn VN-4-1997-34905 · nộp 15/07/1997 · văn bằng 4-0029144-000
Chủ đơn: Nhà máy Bia Việt Nam (Viet nam Brewery Limited)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn nhà máy bia Việt Nam, Nhà máy bia Việt Nam(VN)
BIVINA BVĐơn VN-4-1997-34904 · nộp 15/07/1997 · văn bằng 4-0029143-000
Chủ đơn: Nhà máy Bia Việt Nam (Viet nam Brewery Limited)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn nhà máy bia Việt Nam, Nhà máy bia Việt Nam(VN)
BIVINA BVĐơn VN-4-1997-34903 · nộp 15/07/1997 · văn bằng 4-0029142-000
Chủ đơn: Nhà máy Bia Việt Nam (Viet nam Brewery Limited)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn nhà máy bia Việt Nam, Nhà máy bia Việt Nam(VN)
BIVINA BVĐơn VN-4-1997-34902 · nộp 15/07/1997 · văn bằng 4-0029141-000
Chủ đơn: Nhà máy Bia Việt Nam (Viet nam Brewery Limited)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn nhà máy bia Việt Nam, Nhà máy bia Việt Nam(VN)
BIVINA BVĐơn VN-4-1997-34901 · nộp 15/07/1997 · văn bằng 4-0029140-000
Chủ đơn: Nhà máy Bia Việt Nam (Viet nam Brewery Limited)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn nhà máy bia Việt Nam, Nhà máy bia Việt Nam(VN)
BIVINA BVĐơn VN-4-1997-34900 · nộp 15/07/1997 · văn bằng 4-0029139-000
Chủ đơn: Nhà máy Bia Việt Nam (Viet nam Brewery Limited)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn nhà máy bia Việt Nam, Nhà máy bia Việt Nam(VN)
BIVINA BVĐơn VN-4-1997-34899 · nộp 15/07/1997 · văn bằng 4-0029138-000
Chủ đơn: Nhà máy Bia Việt Nam (Viet nam Brewery Limited)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn nhà máy bia Việt Nam, Nhà máy bia Việt Nam(VN)
BIVINA BVĐơn VN-4-1997-34898 · nộp 15/07/1997 · văn bằng 4-0029137-000
Chủ đơn: Nhà máy Bia Việt Nam (Viet nam Brewery Limited)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn nhà máy bia Việt Nam, Nhà máy bia Việt Nam(VN)
BIVINA BVĐơn VN-4-1997-34897 · nộp 15/07/1997 · văn bằng 4-0029136-000
Chủ đơn: Nhà máy Bia Việt Nam (Viet nam Brewery Limited)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn nhà máy bia Việt Nam, Nhà máy bia Việt Nam(VN)
BIVINA BVĐơn VN-4-1997-34896 · nộp 15/07/1997 · văn bằng 4-0029135-000
Chủ đơn: Nhà máy Bia Việt Nam (Viet nam Brewery Limited)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn nhà máy bia Việt Nam, Nhà máy bia Việt Nam(VN)
BIVINA BVĐơn VN-4-1997-34895 · nộp 15/07/1997 · văn bằng 4-0029134-000
Chủ đơn: Nhà máy Bia Việt Nam (Viet nam Brewery Limited)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn nhà máy bia Việt Nam, Nhà máy bia Việt Nam(VN)
BIVINA BVĐơn VN-4-1997-34894 · nộp 15/07/1997 · văn bằng 4-0029133-000
Chủ đơn: Nhà máy Bia Việt Nam (Viet nam Brewery Limited)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn nhà máy bia Việt Nam, Nhà máy bia Việt Nam(VN)
BIVINA BVĐơn VN-4-1997-34893 · nộp 15/07/1997 · văn bằng 4-0029132-000
Chủ đơn: Nhà máy Bia Việt Nam (Viet nam Brewery Limited)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn nhà máy bia Việt Nam, Nhà máy bia Việt Nam(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
