Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.193 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.193 đơn, trang 1.032/1.074
BIVINA BVĐơn VN-4-1997-34892 · nộp 15/07/1997 · văn bằng 4-0029131-000
Chủ đơn: Nhà máy Bia Việt Nam (Viet nam Brewery Limited)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn nhà máy bia Việt Nam, Nhà máy bia Việt Nam(VN)
BIVINA BVĐơn VN-4-1997-34891 · nộp 15/07/1997 · văn bằng 4-0029130-000
Chủ đơn: Nhà máy Bia Việt Nam (Viet nam Brewery Limited)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn nhà máy bia Việt Nam, Nhà máy bia Việt Nam(VN)
BIVINA BVĐơn VN-4-1997-34890 · nộp 15/07/1997 · văn bằng 4-0029129-000
Chủ đơn: Nhà máy Bia Việt Nam (Viet nam Brewery Limited)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn nhà máy bia Việt Nam, Nhà máy bia Việt Nam(VN)
BIVINA BVĐơn VN-4-1997-34889 · nộp 15/07/1997 · văn bằng 4-0029128-000
Chủ đơn: Nhà máy Bia Việt Nam (Viet nam Brewery Limited)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn nhà máy bia Việt Nam, Nhà máy bia Việt Nam(VN)
BIVINA BV, nhà máy bia Việt Nam, 45cl, ALC 3,8% volĐơn VN-4-1997-34888 · nộp 15/07/1997 · văn bằng 4-0029127-000
Chủ đơn: Nhà máy Bia Việt Nam (Viet nam Brewery Limited)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn nhà máy bia Việt Nam, Nhà máy bia Việt Nam(VN)
BIVINA BV, nhà máy bia Việt Nam, 45CL, ALC 3.8% VOLĐơn VN-4-1997-34887 · nộp 15/07/1997 · văn bằng 4-0029126-000
Chủ đơn: Nhà máy Bia Việt Nam (Viet nam Brewery Limited)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn nhà máy bia Việt Nam, Nhà máy bia Việt Nam(VN)
PEPSIĐơn VN-4-1997-34814 · nộp 08/07/1997 · văn bằng 4-0028995-000
Chủ đơn: PEPSICO, INC.
RASNAĐơn VN-4-1997-34809 · nộp 08/07/1997 · văn bằng 4-0028991-000
Chủ đơn: MR. PIRUZ KHAMBATTA
TOPONEĐơn VN-4-1997-34790 · nộp 05/07/1997 · văn bằng 4-0028977-000
Chủ đơn: Công ty thực phẩm Giai Việt (TNHH)
TH Thiên HươngĐơn VN-4-1997-34763 · nộp 03/07/1997 · văn bằng 4-0033967-000
Chủ đơn: Cơ sở Thiên Hương(VN), Cơ sở Thiên Hương
DOGREENĐơn VN-4-1997-34715 · nộp 28/06/1997 · văn bằng 4-0029200-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại Xanh(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Xanh
COSUNĐơn VN-4-1997-34703 · nộp 27/06/1997 · văn bằng 4-0028856-000
Chủ đơn: COOPERATIE COSUN U.A.
COSUNĐơn VN-4-1997-34702 · nộp 27/06/1997 · văn bằng 4-0028855-000
Chủ đơn: COOPERATIE COSUN U.A.
FLASHĐơn VN-4-1997-34670 · nộp 25/06/1997 · văn bằng 4-0028832-000
Chủ đơn: Công ty nông lâm hải sản 7
MERITUSĐơn VN-4-1997-34632 · nộp 23/06/1997 · văn bằng 4-0035452-000
Chủ đơn: SINGAPORE MERITUS INTERNATIONAL HOTELS PTE LTD.
GENERATIONEXTĐơn VN-4-1997-34540 · nộp 17/06/1997 · văn bằng 4-0028740-000
Chủ đơn: Pepsico, Inc.
SANTE LIQUID FRUITĐơn VN-4-1997-34508 · nộp 12/06/1997 · văn bằng 4-0049898-000
Chủ đơn: THE SUNRAYSIA NATURAL BEVERAGE COMPANY PTY LTD.
SUNRAYSIA, THE DRINK WITH THE SMILING SUNĐơn VN-4-1997-34507 · nộp 12/06/1997 · văn bằng 4-0028726-000
Chủ đơn: The Sunraysia Natural Beverage Company Pty Ltd.
TETRA PAK, MORE THAN THE PACKAGEĐơn VN-4-1997-34498 · nộp 12/06/1997 · văn bằng 4-0029473-000
Chủ đơn: TETRA LAVAL HOLDING & FINANCE S.A.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-34449 · nộp 07/06/1997 · văn bằng 4-0030581-000
Chủ đơn: Toshiharu Hukai, TOSHIHARU HUKAI(JP)
MR JUICYĐơn VN-4-1997-34372 · nộp 29/05/1997 · văn bằng 4-0028590-000
Chủ đơn: A.S. WATSON TM LIMITED, A.S. WATSON TM LIMITED(VG), Watson Enterprises Limited(VG)
CRYSTAL SPRINGĐơn VN-4-1997-34370 · nộp 29/05/1997 · văn bằng 4-0028588-000
Chủ đơn: Watson Enterprises Limited
ALFEĐơn VN-4-1997-34367 · nộp 29/05/1997 · văn bằng 4-0028585-000
Chủ đơn: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd.
ZESPRIĐơn VN-4-1997-34364 · nộp 29/05/1997 · văn bằng 4-0028584-000
Chủ đơn: New Zealand Kiwifruit Marketing Board(NZ), Zespri Group Limited
BUILD-UPĐơn VN-4-1997-34340 · nộp 26/05/1997 · văn bằng 4-0028560-000
Chủ đơn: Societe Des Produits Nestle S.A.
YAHOĐơn VN-4-1997-34212 · nộp 22/05/1997 · văn bằng 4-0028509-000
Chủ đơn: Advance and Best Enterprise Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-34193 · nộp 22/05/1997 · văn bằng 4-0028631-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Đông Hưng Phát
FarmerĐơn VN-4-1997-34169 · nộp 22/05/1997 · văn bằng 4-0028571-000
Chủ đơn: Malee Sampran Factory Public Company Limited
DIXONĐơn VN-4-1997-34167 · nộp 22/05/1997 · văn bằng 4-0028496-000
Chủ đơn: amoy canning corporation (singapore) ltd.
SKITTLESĐơn VN-4-1997-34120 · nộp 20/05/1997 · văn bằng 4-0028465-000
Chủ đơn: mars, incorporated
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.