TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 32: Bia, nước giải khát

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.193 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 32 gồm những gì

Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.

Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32

Đơn có nhóm 32 — 32.193 đơn, trang 1.033/1.074

  1. Mẫu nhãn TUBON
    TUBON

    Đơn VN-4-1997-33909 · nộp 06/05/1997 · văn bằng 4-0028314-000
    Chủ đơn: công ty tnhh nước khoáng tu bông

  2. Mẫu nhãn OSANTE
    OSANTE

    Đơn VN-4-1997-33769 · nộp 24/04/1997 · văn bằng 4-0028218-000
    Chủ đơn: công ty tropical wave corporation (việt nam)

  3. Mẫu nhãn Đà nẵng dứa
    Đà nẵng dứa

    Đơn VN-4-1997-33725 · nộp 21/04/1997 · văn bằng 4-0028621-000
    Chủ đơn: Nhà máy Bia - Nước ngọt Đà Nẵng

  4. Mẫu nhãn Đà Nẵng CAM
    Đà Nẵng CAM

    Đơn VN-4-1997-33724 · nộp 21/04/1997 · văn bằng 4-0028620-000
    Chủ đơn: Nhà máy Bia - Nước ngọt Đà Nẵng

  5. Mẫu nhãn Đà Nẵng COLA
    Đà Nẵng COLA

    Đơn VN-4-1997-33723 · nộp 21/04/1997 · văn bằng 4-0028619-000
    Chủ đơn: Nhà máy Bia - Nước ngọt Đà Nẵng

  6. Mẫu nhãn Đà Nẵng Vải
    Đà Nẵng Vải

    Đơn VN-4-1997-33722 · nộp 21/04/1997 · văn bằng 4-0028618-000
    Chủ đơn: Nhà máy Bia - Nước ngọt Đà Nẵng

  7. Mẫu nhãn Đà Nẵng Xáxị
    Đà Nẵng Xáxị

    Đơn VN-4-1997-33721 · nộp 21/04/1997 · văn bằng 4-0028617-000
    Chủ đơn: Nhà máy Bia - Nước ngọt Đà Nẵng

  8. Mẫu nhãn Đà Nẵng NHO
    Đà Nẵng NHO

    Đơn VN-4-1997-33720 · nộp 21/04/1997 · văn bằng 4-0028616-000
    Chủ đơn: Nhà máy Bia - Nước ngọt Đà Nẵng

  9. Mẫu nhãn BT
    BT

    Đơn VN-4-1997-33716 · nộp 21/04/1997 · văn bằng 4-0033622-000
    Chủ đơn: Công ty Bàn Thạch (TNHH)

  10. Mẫu nhãn LT HAI PHONG
    LT HAI PHONG

    Đơn VN-4-1997-33692 · nộp 19/04/1997 · văn bằng 4-0028134-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp Chế biến Lương thực

  11. Mẫu nhãn GV GIAVICO
    GV GIAVICO

    Đơn VN-4-1997-33680 · nộp 19/04/1997 · văn bằng 4-0028130-000
    Chủ đơn: Công ty Thực phẩm Giai Việt TNHH

  12. Mẫu nhãn JIA JIA
    JIA JIA

    Đơn VN-4-1997-33653 · nộp 16/04/1997 · văn bằng 4-0028118-000
    Chủ đơn: P.T.SARI INCOFOOD CORPORATION

  13. Mẫu nhãn CHIACHIA
    CHIACHIA

    Đơn VN-4-1997-33651 · nộp 16/04/1997 · văn bằng 4-0028116-000
    Chủ đơn: P.T.SARI INCOFOOD CORPORATION

  14. Mẫu nhãn LIANGTEE
    LIANGTEE

    Đơn VN-4-1997-33650 · nộp 16/04/1997 · văn bằng 4-0028115-000
    Chủ đơn: P.T. SARI INCOFOOD CORPORATION

  15. Mẫu nhãn LIANGTEH
    LIANGTEH

    Đơn VN-4-1997-33649 · nộp 16/04/1997 · văn bằng 4-0028114-000
    Chủ đơn: P.T. SARI INCOFOOD CORPORATION

  16. Mẫu nhãn JIAJIA
    JIAJIA

    Đơn VN-4-1997-33647 · nộp 16/04/1997 · văn bằng 4-0028113-000
    Chủ đơn: P.T. SARI INCOFOOD CORPORATION

  17. Mẫu nhãn F & N
    F & N

    Đơn VN-4-1997-33349 · nộp 27/03/1997 · văn bằng 4-0031797-000
    Chủ đơn: FRASER AND NEAVE LIMITED

  18. Mẫu nhãn UNCLE SCROOGE MCDUCK
    UNCLE SCROOGE MCDUCK

    Đơn VN-4-1997-33296 · nộp 24/03/1997 · văn bằng 4-0027857-000
    Chủ đơn: disney enterprises, inc.

  19. Mẫu nhãn GOOFY
    GOOFY

    Đơn VN-4-1997-33295 · nộp 24/03/1997 · văn bằng 4-0027856-000
    Chủ đơn: disney enterprises, inc.

  20. Mẫu nhãn PLUTO
    PLUTO

    Đơn VN-4-1997-33294 · nộp 24/03/1997 · văn bằng 4-0027855-000
    Chủ đơn: disney enterprises, inc.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.