Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.193 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.193 đơn, trang 1.038/1.074
Việt NgaĐơn VN-4-1996-30686 · nộp 17/09/1996 · văn bằng 4-0030221-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Nga
HEY-SONG SARSIĐơn VN-4-1996-30662 · nộp 14/09/1996 · văn bằng 4-0036158-000
Chủ đơn: HEY-SONG CORPORATION
Thiên QuýĐơn VN-4-1996-30655 · nộp 13/09/1996 · văn bằng 4-0026969-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thực phẩm Thiên quý (công ty trách nhiệm hữu hạn Thiên Quý).
THIÊN QUýĐơn VN-4-1996-30654 · nộp 13/09/1996 · văn bằng 4-0026968-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thực phẩm Thiên Quý (công ty trách nhiệm hữu hạn thiên Quý)
FELDSCHLOSSCHENĐơn VN-4-1996-30648 · nộp 13/09/1996 · văn bằng 4-0025743-000
Chủ đơn: Feldschlosschen Getranke Holding AG, Feldschlosschen-Hurlimann Holding AG(CH)
CARDINALĐơn VN-4-1996-30647 · nộp 13/09/1996 · văn bằng 4-0028928-000
Chủ đơn: BRASSERIE DU CARDINAL FRIBOURG S.A.
[Weitha]Đơn VN-4-1996-30642 · nộp 12/09/1996 · văn bằng 4-0025721-000
Chủ đơn: Vitasoy International Holdings Limited
[Tam châu: ba cây]Đơn VN-4-1996-30629 · nộp 11/09/1996 · văn bằng 4-0025718-000
Chủ đơn: Jinan San Zhu Pharmaceutical Co., Ltd.
SANZHUĐơn VN-4-1996-30628 · nộp 11/09/1996 · văn bằng 4-0025717-000
Chủ đơn: Jinan San Zhu Pharmaceutical Co., Ltd.
TA THáI ANHĐơn VN-4-1996-30563 · nộp 05/09/1996 · văn bằng 4-0025698-000
Chủ đơn: Cơ sở Thái Anh
TTOYOĐơn VN-4-1996-30555 · nộp 05/09/1996 · văn bằng 4-0025866-000
Chủ đơn: VILAC COMPANY LTD.
VILACĐơn VN-4-1996-30554 · nộp 05/09/1996 · văn bằng 4-0025865-000
Chủ đơn: VILAC COMPANY LTD.
TÊ GIáCĐơn VN-4-1996-30546 · nộp 05/09/1996 · văn bằng 4-0026855-000
Chủ đơn: Siam Super Stream Co., Ltd.(TH), Công ty TNHH Siam Super Stream Việt Nam
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-30545 · nộp 05/09/1996 · văn bằng 4-0025676-000
Chủ đơn: COORS EUROPEAN PROPERTIES GMBH, SIX CONTINENTS PLC(GB), Bass Public Limited Company(GB), COORS WORLDWIDE, INC.(US), BRANDBREW S.A.(LU)
VIET HAĐơn VN-4-1996-30523 · nộp 04/09/1996 · văn bằng 4-0025639-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Việt Hà
Việt HàĐơn VN-4-1996-30522 · nộp 04/09/1996 · văn bằng 4-0025638-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Việt Hà
HOà BìNHĐơn VN-4-1996-30520 · nộp 04/09/1996 · văn bằng 4-0025864-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Thực phẩm Hoà Bình(VN), Công ty Cổ phần Hoà Bình
SAVIOURĐơn VN-4-1996-30461 · nộp 30/08/1996 · văn bằng 4-0025606-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Đông á(VN), Công ty TNHH nông sản thực phẩm Ha No Sa, Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Anh Tuấn(VN)
KINGFISHER MOST THRILLING CHILLED SINCE 1857Đơn VN-4-1996-30424 · nộp 29/08/1996 · văn bằng 4-0025597-000
Chủ đơn: United Breweries Limited(IN), United Breweries Limited
KAGOMEĐơn VN-4-1996-30390 · nộp 27/08/1996 · văn bằng 4-0026006-000
Chủ đơn: kagome co., ltd.
KAGOMEĐơn VN-4-1996-30389 · nộp 27/08/1996 · văn bằng 4-0025574-000
Chủ đơn: Kagome Co., Ltd.
STOP & SHOPĐơn VN-4-1996-30352 · nộp 26/08/1996 · văn bằng 4-0025428-000
Chủ đơn: Ahold retail services ag.
A&BĐơn VN-4-1996-30338 · nộp 23/08/1996 · văn bằng 4-0025530-000
Chủ đơn: Advance And Best Enterprise Co., Ltd.
HOLLANDIAĐơn VN-4-1996-30307 · nộp 21/08/1996 · văn bằng 4-0026993-000
Chủ đơn: Bavaria N.V.
VITALĐơn VN-4-1996-30302 · nộp 21/08/1996 · văn bằng 4-0030381-000
Chủ đơn: Công ty Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Bình Minh(VN), Công ty cổ phần Vital, Công ty sản xuất kinh doanh xuất nhập khẩu Bình Minh(VN), Công ty TNHH tập đoàn BITEXCO (BITEXCO GROUP)(VN)
GOLD LEOPARDĐơn VN-4-1996-30263 · nộp 17/08/1996 · văn bằng 4-0025493-000
Chủ đơn: SINGAPORE BREWERY CO PTE LTD.
GOLD JAGUARĐơn VN-4-1996-30262 · nộp 17/08/1996 · văn bằng 4-0025492-000
Chủ đơn: SINGAPORE BREWERY CO PTE LTD.
AQUAFIAĐơn VN-4-1996-30234 · nộp 16/08/1996 · văn bằng 4-0025871-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Đông á(VN), Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Anh Tuấn
HANICOĐơn VN-4-1996-30151 · nộp 12/08/1996 · văn bằng 4-0026252-000
Chủ đơn: Nhà máy X48(VN), Xí nghiệp sửa chữa tầu Hải Ninh(VN), Nhà máy X48
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
