Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.193 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.193 đơn, trang 1.041/1.074
KICKAPOO JOY JUICEĐơn VN-4-1996-28495 · nộp 07/05/1996 · văn bằng 4-0023986-000
Chủ đơn: THE MONARCH COMPANY, INC.
AMERICAN COLAĐơn VN-4-1996-28494 · nộp 07/05/1996 · văn bằng 4-0023985-000
Chủ đơn: THE MONARCH COMPANY, INC.
THABREWĐơn VN-4-1996-28328 · nộp 24/04/1996 · văn bằng 4-0023814-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bia Hà Nội - Thanh Hóa
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-28293 · nộp 20/04/1996 · văn bằng 4-0023804-000
Chủ đơn: HAITAI FOODS PRODUCTS CO., LTD.(KR), HAITAI CONFECTIONERY COMPANY, LIMITED(KR), HICONTECH CO., LTD.(KR), HAITAI CONFECTIONERY AND FOODS CO., LTD.
BACCHUS FĐơn VN-4-1996-28289 · nộp 20/04/1996 · văn bằng 4-0023778-000
Chủ đơn: Dong-A Pharmaceutical Co., Ltd.
VIET HAĐơn VN-4-1996-28243 · nộp 17/04/1996 · văn bằng 4-0023746-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Việt Hà
WONDERFARM BIRD`S NESTĐơn VN-4-1996-28193 · nộp 13/04/1996 · văn bằng 4-0027580-000
Chủ đơn: WONDERFARM BISCUITS & CONFECTIONERY SDN. BHD.
NANAĐơn VN-4-1996-28089 · nộp 09/04/1996 · văn bằng 4-0023769-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thực phẩm NANA, Công ty TNHH Nông sản Thực phẩm - Thương mại Đà Lạt (DALAT-FOOD CO., LTD.)(VN)
HUE BEERĐơn VN-4-1996-28057 · nộp 05/04/1996 · văn bằng 4-0024372-000
Chủ đơn: Công ty bia Huế(VN), Công ty TNHH bia Huế
Đà NẵngĐơn VN-4-1996-27983 · nộp 30/03/1996 · văn bằng 4-0023573-000
Chủ đơn: nhà máy bia-nước ngọt đà nẵng
ASIA-DONG DUONGĐơn VN-4-1996-27910 · nộp 27/03/1996 · văn bằng 4-0023497-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thực phẩm Minh Anh, Công ty trách nhiệm hữu hạn thực phẩm Minh Anh(VN)
ALMISSĐơn VN-4-1996-27833 · nộp 22/03/1996 · văn bằng 4-0023384-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nông sản - Thực phẩm - Thương mại Đà Lạt
WONDERFARM ĐAI NÔNG TRANGĐơn VN-4-1996-27819 · nộp 20/03/1996 · văn bằng 4-0023380-000
Chủ đơn: WONDERFARM BISCUITS & CONFECTIONERY SDN. BHD., Wonderfarm Biscuits & Confectionery Sdn. Bhd.(MY)
Hoàng Long BEERĐơn VN-4-1996-27777 · nộp 18/03/1996 · văn bằng 4-0023397-000
Chủ đơn: Công ty Than Khe Tam
PHONG DINHĐơn VN-4-1996-27776 · nộp 16/03/1996 · văn bằng 4-0023360-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân nhà máy bia nước giải khát Phong Dinh(VN), Công ty TNHH thực phẩm Phong Dinh, Công ty TNHH Bia Nước giải khát Phong Dinh(VN)
PHONG DINHĐơn VN-4-1996-27775 · nộp 16/03/1996 · văn bằng 4-0023359-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân nhà máy bia nước giải khát Phong Dinh(VN), Công ty TNHH thực phẩm Phong Dinh, Công ty TNHH Bia Nước giải khát Phong Dinh(VN)
PHONG DINHĐơn VN-4-1996-27774 · nộp 16/03/1996 · văn bằng 4-0023358-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân nhà máy bia nước giải khát Phong Dinh(VN), Công ty TNHH thực phẩm Phong Dinh, Công ty TNHH Bia Nước giải khát Phong Dinh(VN)
RAINĐơn VN-4-1996-27717 · nộp 12/03/1996 · văn bằng 4-0023969-000
Chủ đơn: San Miguel Corporation
CHIN CHINĐơn VN-4-1996-27713 · nộp 12/03/1996 · văn bằng 4-0024376-000
Chủ đơn: PREPARADOS ALIMENTICIOS, S.A., BROEX S.A.(PA)
RAINBOWĐơn VN-4-1996-27687 · nộp 11/03/1996 · văn bằng 4-0023282-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn nông sản thực phẩm thương mại Đà Lạt
WAMIĐơn VN-4-1996-27660 · nộp 08/03/1996 · văn bằng 4-0021404-000
Chủ đơn: Công ty DV Cụm cảng hàng không Sân bay MN (SASCO)(VN), Công ty cổ phần thương mại hàng không Miền Nam, Công ty Cổ phần thương mại Hàng Không Miền Nam(VN), Công ty dịch vụ hàng không sân bay Tân Sơn Nhất(VN)
BIRD'S NESTĐơn VN-4-1996-27628 · nộp 06/03/1996 · văn bằng 4-0022912-000
Chủ đơn: Công ty thực phẩm và nước giải khát dona newtower
DIAMOND RAINĐơn VN-4-1996-27619 · nộp 06/03/1996 · văn bằng 4-0022620-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn VECTOR Việt Nam (VECTOR VIET NAM LTD.)
MOUNTAIN DEW MOUNTAINĐơn VN-4-1996-27575 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023522-000
Chủ đơn: pepsico, inc.
TUBORG BY APPOINTMENT TO THE ROYAL DANISH COURTĐơn VN-4-1996-27528 · nộp 28/02/1996 · văn bằng 4-0023178-000
Chủ đơn: CARLSBERG BREWERIES A/S
GANDHAĐơn VN-4-1996-27513 · nộp 28/02/1996 · văn bằng 4-0023162-000
Chủ đơn: công ty trách nhiệm hữu hạn Bình Dương
Bia SƯ TửĐơn VN-4-1996-27505 · nộp 27/02/1996 · văn bằng 4-0030342-000
Chủ đơn: LOWENBRAU AG
Bia Sư TửĐơn VN-4-1996-27504 · nộp 27/02/1996 · văn bằng 4-0030341-000
Chủ đơn: LOWENBRAU AG
AY JY WEYĐơn VN-4-1996-27503 · nộp 27/02/1996 · văn bằng 4-0023174-000
Chủ đơn: AGV PRODUCTS CORP.
SASAYAĐơn VN-4-1996-27502 · nộp 27/02/1996 · văn bằng 4-0023173-000
Chủ đơn: AGV PRODUCTS CORP., A.G.V. Products Corp.(TW)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.