Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.193 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.193 đơn, trang 1.054/1.074
VILLAĐơn VN-4-1993-16343 · nộp 13/12/1993 · văn bằng 4-0016514-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất và dịch vụ hàng xuất khẩu Sài Gòn
wonderfarmĐơn VN-4-1993-16279 · nộp 08/12/1993 · văn bằng 4-0013624-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm quốc tế
tb, rĐơn VN-4-1993-16273 · nộp 07/12/1993 · văn bằng 4-0013619-000
Chủ đơn: TRADE OCEAN EXPORTER SP SDN. BHD(MY), Công ty cổ phần thực phẩm quốc tế, Công ty công nghiệp chế biến thực phẩm Quốc tế(VN), WONDERFARM BISCUITS & CONFECTIONERY SDN. BHD.(MY)
TopsĐơn VN-4-1993-16272 · nộp 07/12/1993 · văn bằng 4-0013789-000
Chủ đơn: TRADE OCEAN EXPORTER SP SDN. BHD.(MY), Công ty cổ phần thực phẩm quốc tế, Công ty công nghiệp chế biến thực phẩm Quốc tế(VN), WONDERFARM BISCUITS & CONFECTIONERY SDN. BHD.(MY)
TribecoĐơn VN-4-1993-16260 · nộp 06/12/1993 · văn bằng 4-0013610-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tribeco Bình Dương
TribeĐơn VN-4-1993-16258 · nộp 06/12/1993 · văn bằng 4-0013609-000
Chủ đơn: Công ty nước giải khát Sài Gòn Trách Nhiệm Hữu Hạn Tribeco
CalinaĐơn VN-4-1993-16236 · nộp 03/12/1993 · văn bằng 4-0013860-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Bia Khánh Hoà (VINAGEN)
HBK Garden BKĐơn VN-4-1993-16188 · nộp 29/11/1993 · văn bằng 4-0014282-000
Chủ đơn: Hock Bee Kah PTE Ltd.
KANGAROO DRYĐơn VN-4-1993-16174 · nộp 26/11/1993 · văn bằng 4-0013360-000
Chủ đơn: Normella Pictures
KANGAROO BEERĐơn VN-4-1993-16173 · nộp 26/11/1993 · văn bằng 4-0013359-000
Chủ đơn: Normella Pictures
KANGAROO LIGHTĐơn VN-4-1993-16172 · nộp 26/11/1993 · văn bằng 4-0013358-000
Chủ đơn: Normella Pictures
KANGAROO GOLDĐơn VN-4-1993-16171 · nộp 26/11/1993 · văn bằng 4-0013357-000
Chủ đơn: Normella Pictures
KANGAROO BLUEĐơn VN-4-1993-16170 · nộp 26/11/1993 · văn bằng 4-0013356-000
Chủ đơn: Normella Pictures
KANGAROO REDĐơn VN-4-1993-16169 · nộp 26/11/1993 · văn bằng 4-0013355-000
Chủ đơn: Normella Pictures
MEISTER BRAUĐơn VN-4-1993-15996 · nộp 10/11/1993 · văn bằng 4-0013540-000
Chủ đơn: MILLER BREWING COMPANY
MIL WAUKEE'S BESTĐơn VN-4-1993-15995 · nộp 10/11/1993 · văn bằng 4-0013458-000
Chủ đơn: MILLER BREWING COMPANY
LITEĐơn VN-4-1993-15994 · nộp 10/11/1993 · văn bằng 4-0013457-000
Chủ đơn: MILLER BREWING COMPANY
MILLER GENUINE DRAFTĐơn VN-4-1993-15993 · nộp 10/11/1993 · văn bằng 4-0013456-000
Chủ đơn: Coors Brewing Company, MILLER BREWING COMPANY(US), MILLER PRODUCTS COMPANY(US), MILLER BREWING INTERNATIONAL, INC(US)
MILLERĐơn VN-4-1993-15992 · nộp 10/11/1993 · văn bằng 4-0013455-000
Chủ đơn: Coors Brewing Company, MILLER BREWING COMPANY(US), MILLER PRODUCTS COMPANY(US), MILLER BREWING INTERNATIONAL, INC(US)
NAM PHƯƠNGĐơn VN-4-1993-15969 · nộp 03/11/1993 · văn bằng 4-0013532-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Phước Sơn
MIDANĐơn VN-4-1993-15955 · nộp 03/11/1993 · văn bằng 4-0013288-000
Chủ đơn: VEDAN ENTERPRISE CORPORATION(TW), VEDAN INTERNATIONAL (HOLDINGS) LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-15954 · nộp 03/11/1993 · văn bằng 4-0013287-000
Chủ đơn: VEDAN ENTERPRISE CORPORATION(TW), VEDAN INTERNATIONAL (HOLDINGS) LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-15953 · nộp 03/11/1993 · văn bằng 4-0013286-000
Chủ đơn: VEDAN ENTERPRISE CORPORATION(TW), VEDAN INTERNATIONAL (HOLDINGS) LIMITED
Vạn ThànhĐơn VN-4-1993-15901 · nộp 30/10/1993 · văn bằng 4-0013347-000
Chủ đơn: Tổ sản xuất Vạn Thành(VN), Doanh nghiệp Tư nhân Chế biến thực phẩm Vạn Thành
Mạch tuyềnĐơn VN-4-1993-15890 · nộp 29/10/1993 · văn bằng 4-0013309-000
Chủ đơn: Cơ Sở Trần Thị Nẫm
ANHEUSER-BUSCHĐơn VN-4-1993-15811 · nộp 26/10/1993 · văn bằng 4-0013149-000
Chủ đơn: Anheuser-Busch, LLC
king of beersĐơn VN-4-1993-15810 · nộp 26/10/1993 · văn bằng 4-0027217-000
Chủ đơn: Anheuser-Busch, LLC, ANHEUSER - BUSCH, INCORPORATED(US)
O'DOUL'SĐơn VN-4-1993-15809 · nộp 26/10/1993 · văn bằng 4-0013013-000
Chủ đơn: ANHEUSER-BUSCH, INCORPORATED(US), Anheuser-Busch, LLC
CARLING BLACK LABELĐơn VN-4-1993-15788 · nộp 22/10/1993 · văn bằng 4-0013008-000
Chủ đơn: BASS INTERNATIONAL HOLDINGS N.V.(NL), CBIP B.V.(NL), COORS EUROPEAN PROPERTIES GMBH(CH), COORS WORLDWIDE, INC.(US), BRANDBREW S.A.(LU), MOLSON COORS BREWING COMPANY (UK) LIMITED
CARLINGĐơn VN-4-1993-15787 · nộp 22/10/1993 · văn bằng 4-0013007-000
Chủ đơn: BASS INTERNATIONAL HOLDINGS N.V.(NL), CBIP B.V.(NL), COORS EUROPEAN PROPERTIES GMBH(CH), COORS WORLDWIDE, INC.(US), BRANDBREW S.A.(LU), MOLSON COORS BREWING COMPANY (UK) LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.