Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.193 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.193 đơn, trang 1.055/1.074
LARUEĐơn VN-4-1993-15785 · nộp 21/10/1993 · văn bằng 4-0013006-000
Chủ đơn: SOCIETE DES BRASSERIES & GLACIERES INTERNATIONALES B.G.I.(FR), FBG VIETNAM HOLDINGS PTY LTD (ACN 076 071 577)(AU), Công ty TNHH nhà máy bia Việt Nam(VN), Công ty TNHH nhà máy bia Heineken Việt Nam, BGI TRADE MARK(FR), Công ty liên doanh nhà máy bia Việt Nam(VN)
BCĐơn VN-4-1993-15724 · nộp 13/10/1993 · văn bằng 4-0013328-000
Chủ đơn: Công ty chế biến thực phẩm Bôi Cần (TNHH)
GINGER ALE ESTABLISHED 1883 SPECIAL DRYĐơn VN-4-1993-15720 · nộp 12/10/1993 · văn bằng 4-0012966-000
Chủ đơn: FRASER AND NEAVE LIMITED
SODA WATER ESTABLISHED 1883 CLUBĐơn VN-4-1993-15719 · nộp 12/10/1993 · văn bằng 4-0012965-000
Chủ đơn: FRASER AND NEAVE LIMITED
BITTER LEMON ESTABLISHED 1883 REFESHING F NĐơn VN-4-1993-15718 · nộp 12/10/1993 · văn bằng 4-0012964-000
Chủ đơn: FRASER AND NEAVE LIMITED
F N TONIC WATER ESTABLISHED 1883 EXTRA DRYĐơn VN-4-1993-15717 · nộp 12/10/1993 · văn bằng 4-0012963-000
Chủ đơn: FRASER AND NEAVE LIMITED
P ThịnhĐơn VN-4-1993-15705 · nộp 11/10/1993 · văn bằng 4-0013105-000
Chủ đơn: Cơ sở Phú Thịnh
GREEN SPOTĐơn VN-4-1993-15665 · nộp 09/10/1993 · văn bằng 4-0013558-000
Chủ đơn: GREEN SPOT INTERNATIONAL
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-15664 · nộp 09/10/1993 · văn bằng 4-0012959-000
Chủ đơn: DOLE FOOD COMPANY, INC.(US), DOLE FOOD COMPANY, INC.
Bội cần BCĐơn VN-4-1993-15636 · nộp 07/10/1993 · văn bằng 4-0012941-000
Chủ đơn: Công ty chế biến thực phẩm Bội Cần(TNHH)
Hoàng YếnĐơn VN-4-1993-15524 · nộp 29/09/1993 · văn bằng 4-0012884-000
Chủ đơn: Xí nghiệp chế biến thực phẩm Phú Nhuận
BIDRICOĐơn VN-4-1993-15476 · nộp 21/09/1993 · văn bằng 4-0012170-000
Chủ đơn: Cơ sở Quang Minh, Cơ sở Quang Minh(VN)
Việt TrungĐơn VN-4-1993-15475 · nộp 21/09/1993 · văn bằng 4-0014749-000
Chủ đơn: Cơ sở Việt Trung
Bia Sài GònĐơn VN-4-1993-15425 · nộp 17/09/1993 · văn bằng 4-0012714-000
Chủ đơn: Tổng Công ty Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn(VN), Công ty Bia Sài Gòn(VN), Tổng công ty cổ phần bia - rượu - nước giải khát Sài Gòn, Nhà máy Bia Sài Gòn(VN)
Sài Gòn BeerĐơn VN-4-1993-15424 · nộp 17/09/1993 · văn bằng 4-0012713-000
Chủ đơn: Nhà máy bia Sài Gòn
SNAPPLEĐơn VN-4-1993-15415 · nộp 16/09/1993 · văn bằng 4-0012774-000
Chủ đơn: SNAPPLE BEVERAGE CORP. (a Delaware corporation)(US), SNAPPLE BEVEARGE CORP. (a Delaware corporation)(US), SNAPPLE BEVERAGE CORP.
FOSTER'S F- OĐơn VN-4-1993-15408 · nộp 16/09/1993 · văn bằng 4-0012767-000
Chủ đơn: CARLTON AND UNITED BREWERIES LIMITED(AU), FOSTER'S AUSTRALIA LIMITED(AU), CARLTON AND UNITED BEVERAGES LIMITED(AU), FOSTER'S BRANDS LIMITED
F- OĐơn VN-4-1993-15407 · nộp 16/09/1993 · văn bằng 4-0012766-000
Chủ đơn: Foster’s Brands Limited
FOSTER'SĐơn VN-4-1993-15406 · nộp 16/09/1993 · văn bằng 4-0012765-000
Chủ đơn: CARLTON AND UNITED BREWERIES LIMITED(AU), FOSTER'S AUSTRALIA LIMITED(AU), FOSTER'S BRANDS LIMITED(GB), CARLTON AND UNITED BEVERAGES LIMITED(AU), FOSTER'S BRANDS LIMITED
PUNICAĐơn VN-4-1993-15343 · nộp 13/09/1993 · văn bằng 4-0012699-000
Chủ đơn: R. H. Dittmeyer(DE), THE CONCENTRATE MANUFACTURING COMPANY OF IRELAND (ALSO TRADING AS SEVEN-UP INTERNATIONAL), THE CONCENTRATE MANUFACTURING COMPANY OF IRELAND, ALSO TRADING AS SEVEN-UP INTERNATIONAL(BM)(BM), THE PROCTER & GAMBLE COMPANY(US), SUNNY DELIGHT BEVERAGES EUROPE SARL, a Luxembourg Corporation(LU)
COMECOĐơn VN-4-1993-15058 · nộp 17/08/1993 · văn bằng 4-0012868-000
Chủ đơn: Công Ty Cổ phần Thiết Bị Thương Mại, Công Ty Cổ phần Thiết Bị Thương Mại(VN), Công ty Thiết bị Thương mại(VN)
SAMICOĐơn VN-4-1993-14774 · nộp 30/07/1993 · văn bằng 4-0012227-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sao Mai
CLUBĐơn VN-4-1993-14710 · nộp 27/07/1993 · văn bằng 4-0017482-000
Chủ đơn: PEPSICO, INC.
VEDANĐơn VN-4-1993-14542 · nộp 16/07/1993 · văn bằng 4-0012701-000
Chủ đơn: VEDAN ENTERPRISE CORPORATION(TW), VEDAN INTERNATIONAL (HOLDINGS) LIMITED
TABIFOODĐơn VN-4-1993-14512 · nộp 14/07/1993 · văn bằng 4-0012505-000
Chủ đơn: Công ty nông sản thực phẩm Tân Bình (công ty cổ phần) TABIFOOD
DIONAĐơn VN-4-1993-14498 · nộp 14/07/1993 · văn bằng 4-0012110-000
Chủ đơn: COMPAGNIE FINANCIERE CSR, CIDRERIES ET SOPAGLY REUNIES(FR)
CHAMEIĐơn VN-4-1993-14497 · nộp 14/07/1993 · văn bằng 4-0012109-000
Chủ đơn: COMPAGNIE FINANCIERE CSR, CIDRERIES ET SOPAGLY REUNIES(FR)
Đài mạchĐơn VN-4-1993-14467 · nộp 13/07/1993 · văn bằng 4-0011723-000
Chủ đơn: Cơ sở Đại Mạch Bình Thạnh
HALI ORANGEĐơn VN-4-1993-14445 · nộp 10/07/1993 · văn bằng 4-0011534-000
Chủ đơn: Công ty Sản xuất Kinh doanh Đầu tư và Dịch vụ Việt Hà, Nhà máy Bia Việt Hà(VN), Công ty Bia Việt Hà(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
