Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.179 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.179 đơn, trang 1.073/1.073
BECKSĐơn VN-4-1986-00500 · nộp 20/03/1986 · văn bằng 4-0000474-000
Chủ đơn: Công Ty BRAUEREI BECK GMBH & CO.
BECK'S BIER BRAUEREI BECK & CO BREMEN-GERMANYĐơn VN-4-1986-00499 · nộp 20/03/1986 · văn bằng 4-0000473-000
Chủ đơn: Công Ty BRAUEREI BECK GmbH & CO.
SUNTORYĐơn VN-4-1986-00463 · nộp 03/02/1986 · văn bằng 4-0000440-000
Chủ đơn: SUNTORY HOLDINGS LIMITED
TUBORGĐơn VN-4-1986-00460 · nộp 28/01/1986 · văn bằng 4-0000439-000
Chủ đơn: CARLSBERG BREWERIES A/S
CARLSBERGĐơn VN-4-1986-00459 · nộp 28/01/1986 · văn bằng 4-0000438-000
Chủ đơn: Carlsberg A/S
VAN HOUTENĐơn VN-4-1985-00436 · nộp 20/12/1985 · văn bằng 4-0000415-000
Chủ đơn: BARRY CALLEBAUT AG
VAN HOUTEN & ZOOMĐơn VN-4-1985-00435 · nộp 20/12/1985 · văn bằng 4-0000414-000
Chủ đơn: VAN HOUTEN INTERNATIONAL GmbH & Co.KG., Jacobs Suchard GmbH(DE)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1985-00386 · nộp 18/10/1985 · văn bằng 4-0000370-000
Chủ đơn: MEGMILK SNOW BRAND Co., Ltd.
Chữ TầuĐơn VN-4-1985-00385 · nộp 18/10/1985 · văn bằng 4-0000369-000
Chủ đơn: MEGMILK SNOW BRAND Co., Ltd.
SNOW BRANDĐơn VN-4-1985-00384 · nộp 18/10/1985 · văn bằng 4-0000368-000
Chủ đơn: MEGMILK SNOW BRAND Co., Ltd.
LIPOVITAN-DĐơn VN-4-1985-00323 · nộp 20/09/1985 · văn bằng 4-0000301-000
Chủ đơn: TAISHO PHARMACEUTICAL CO., LTD.
SUCHARDĐơn VN-4-1985-00282 · nộp 08/07/1985 · văn bằng 4-0000291-000
Chủ đơn: Kraft Foods Schweiz Holding GmbH(CH), JACOBS SUCHARD S.A.(CH), KRAFT FOODS SCHWEIZ HOLDING AG(CH), KRAFT JACOBS SUCHARD S.A.(CH), Kraft Foods Schweiz Holding GmbH
CRUSHĐơn VN-4-1985-00262 · nộp 29/06/1985 · văn bằng 4-0000251-000
Chủ đơn: ATLANTIC INDUSTRIES(KY), CADBURY BEVERAGES B.V.(NL), European Refreshments, CRUSH INTERNATIONAL (USA) INC.(US), Atlantic Industries(KY)
ROSE'SĐơn VN-4-1985-00144 · nộp 27/03/1985 · văn bằng 4-0000130-000
Chủ đơn: ATLANTIC INDUSTRIES, Công ty L.ROSE CO., LIMITED(GB)
SCHWEPPESĐơn VN-4-1985-00143 · nộp 27/03/1985 · văn bằng 4-0000129-000
Chủ đơn: European Refreshments Unlimited Company
WORTHINGTONĐơn VN-4-1985-00142 · nộp 26/03/1985 · văn bằng 4-0000128-000
Chủ đơn: MOLSON COORS BREWING COMPANY (UK) LIMITED
TENNENT'SĐơn VN-4-1985-00141 · nộp 26/03/1985 · văn bằng 4-0000127-000
Chủ đơn: C&C IP SARL, Công ty BASS PUBLIC LIMITED COMPANY(GB), SIX CONTINENTS PLC(GB), BRANDBREW S.A.(LU)
BARBICANĐơn VN-4-1985-00140 · nộp 26/03/1985 · văn bằng 4-0000126-000
Chủ đơn: RANI REFRESHMENTS FZCO
BASSĐơn VN-4-1985-00139 · nộp 26/03/1985 · văn bằng 4-0000125-000
Chủ đơn: SIX CONTINENTS PLC(GB), BASS PUBLIC LIMITED COMPANY(GB), PIONEER BREWING COMPANY LIMITED, BRANDBREW S.A.(LU)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.