Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.179 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.179 đơn, trang 1.071/1.073
TIGER- LAGER BEERĐơn VN-4-1989-01584 · nộp 13/10/1989 · văn bằng 4-0001995-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED(SG), ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED.(SG), HEINEKEN ASIA PACIFIC PTE. LTD.
ABCĐơn VN-4-1989-01583 · nộp 13/10/1989 · văn bằng 4-0001994-000
Chủ đơn: ARCHIPELAGO BREWERY CO (1941) PTE. LTD.(SG), ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED(SG), HEINEKEN ASIA PACIFIC PTE. LTD.
ARCHIPELAGO BREWERY CO., PTE. LTDĐơn VN-4-1989-01582 · nộp 13/10/1989 · văn bằng 4-0002058-000
Chủ đơn: ARCHIPELAGO BREWERY CO (1941) PTE LTD(SG), HEINEKEN ASIA PACIFIC PTE. LTD.
SUPER FIZZĐơn VN-4-1989-01556 · nộp 28/09/1989 · văn bằng 4-0001650-000
Chủ đơn: CENTROMINT COMPANY ESTABLISHMENT(LI), PATRAFICO AG
Kim KýĐơn VN-4-1989-01542 · nộp 18/09/1989 · văn bằng 4-0001383-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Ký
IBMĐơn VN-4-1989-01522 · nộp 09/09/1989 · văn bằng 4-0001423-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL BUSINESS MACHINES CORPORATION
Tháp MườiĐơn VN-4-1989-01475 · nộp 10/08/1989 · văn bằng 4-0001532-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Sản Xuất Nước Giải Khát
Rừng HươngĐơn VN-4-1989-01539 · nộp 01/08/1989 · văn bằng 4-0001294-000
Chủ đơn: CO SO RUNG HUONG HOA PHAM GIA CONG.(VN), Công ty công nghiệp Rừng Hương (RICH Co., LTD)
RH-Rừng HươngĐơn VN-4-1989-01469 · nộp 01/08/1989 · văn bằng 4-0001293-000
Chủ đơn: Công ty công nghiệp Rừng Hương TNHH (Rich Co. LTD.), CO SO RUNG HUONG HOA PHAM GIA CONG(VN)
RĐơn VN-4-1989-01467 · nộp 01/08/1989 · văn bằng 4-0001291-000
Chủ đơn: Công ty Công nghiệp Rừng Hương TNHH (RICH CO.,LTD), CO SO RUNG HUONG HOA PHAM GIA CONG.(VN)
Thiện ThànhĐơn VN-4-1989-01418 · nộp 13/07/1989 · văn bằng 4-0001326-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Thiện Thành(VN), Cơ sở Thiện Thành(VN), Công ty TNHH ThiệnThành
Thiện ThànhĐơn VN-4-1989-01416 · nộp 13/07/1989 · văn bằng 4-0001324-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thiện Thành, Tổ Sản Xuất Thiện Thành(VN), Công ty TNHH Thiện Thành(VN), Cơ sở Thiện Thành(VN)
AĐơn VN-4-1989-01395 · nộp 21/06/1989 · văn bằng 4-0001310-000
Chủ đơn: Anheuser-Busch, LLC, CÔNG TY ANHEUSER-BUSCH, INCORPORATED(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1989-01394 · nộp 21/06/1989 · văn bằng 4-0001309-000
Chủ đơn: Anheuser-Busch, LLC, CÔNG TY ANHEUSER-BUSCH, INCORPORATED(US)
MICHELOBĐơn VN-4-1989-01393 · nộp 21/06/1989 · văn bằng 4-0001299-000
Chủ đơn: Anheuser-Busch, LLC, CÔNG TY ANHEUSER-BUSCH, INCORPORATED(US)
BUDWEISERĐơn VN-4-1989-01392 · nộp 21/06/1989 · văn bằng 4-0037578-000
Chủ đơn: ANHEUSER-BUSCH, INCORPORATED(US), Anheuser-Busch, LLC
LIBBYSĐơn VN-4-1989-01330 · nộp 03/05/1989 · văn bằng 4-0001245-000
Chủ đơn: CORLIB BRAND HOLDING LTD.(VG), LIBBY'S BRAND HOLDING LIMITED, SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S.A.(CH)
TĐơn VN-4-1989-01279 · nộp 13/03/1989 · văn bằng 4-0001298-000
Chủ đơn: C&C IP SARL, SIX CONTINENTS PLC(GB), BASS PUBLIC LIMITED COMPANY(GB), C&C INTERNATIONAL LIMITED(IE), BRANDBREW S.A.(LU)
REPLAY ACTIVE ENERGY SPORTSMANĐơn VN-4-1989-01278 · nộp 13/03/1989 · văn bằng 4-0001209-000
Chủ đơn: Công Ty BASS PUBLIC LTD CO.,
NĐĐơn VN-4-1989-01255 · nộp 09/02/1989 · văn bằng 4-0001181-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Nước Đá(VN), Công ty Hoàng Long
CAO PHẩM HàNGĐơn VN-4-1988-01230 · nộp 22/12/1988 · văn bằng 4-0001154-000
Chủ đơn: Cơ Sở Cao Phẩm Hàng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1988-01119 · nộp 30/07/1988 · văn bằng 4-0001190-000
Chủ đơn: Công Ty ARTHUR GUINNESS SON AND COPANY (DUBLIN) LTD(IE), DIAGEO IRELAND
HARPĐơn VN-4-1988-01118 · nộp 30/07/1988 · văn bằng 4-0001189-000
Chủ đơn: Diageo Ireland Unlimited Company
GUINNESSĐơn VN-4-1988-01117 · nộp 30/07/1988 · văn bằng 4-0001188-000
Chủ đơn: Diageo Ireland Unlimited Company
BIA Hànamninh Thơm mát BổĐơn VN-4-1988-01115 · nộp 14/07/1988 · văn bằng 4-0001119-000
Chủ đơn: Khách Sạn Chuyên Gia Phủ Lý
TSX Thuận PhátĐơn VN-4-1988-01113 · nộp 09/07/1988 · văn bằng 4-0001041-000
Chủ đơn: Hợp tác xã sản xuất chế biến thực phẩm thương mại Thuận Phát, Tổ sản xuất Thuận Phát(VN)
Thuận PhátĐơn VN-4-1988-01112 · nộp 09/07/1988 · văn bằng 4-0001040-000
Chủ đơn: Hợp tác xã sản xuất chế biến thực phẩm thương mại Thuận Phát, Tổ sản xuất Thuận Phát(VN)
Mỹ LệĐơn VN-4-1988-01102 · nộp 29/06/1988 · văn bằng 4-0001027-000
Chủ đơn: Cơ Sở Mỹ Lệ
Sirop Cam Mỹ LệĐơn VN-4-1988-01101 · nộp 29/06/1988 · văn bằng 4-0001026-000
Chủ đơn: Cơ sở Mỹ Lệ
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
