Nhóm 33: Đồ uống có cồn (trừ bia)
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 13.443 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 33 gồm những gì
Đồ uống có cồn, trừ bia; chế phẩm có cồn để làm đồ uống.
Ví dụ hay gặp: rượu vang, rượu trắng, rượu ngâm, rượu mùi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 33
Đơn có nhóm 33 — 13.443 đơn, trang 431/449
CHAMJINISULRO JINRO CHAM JI NI SUL ROĐơn VN-4-1999-43154 · nộp 09/09/1999 · văn bằng 4-0036442-000
Chủ đơn: JINRO LIMITED(KR), HITE JINRO CO., LTD.
Vĩnh Hằng NO.1 CHINESE TRADITIONAL HERBAL WHISKY SINCE 1688 YANGĐơn VN-4-1999-42832 · nộp 17/08/1999 · văn bằng 4-0035722-000
Chủ đơn: KIM HAP IMPORT & EXPORT CO., LTD.
Hoàng PhươngĐơn VN-4-1999-42728 · nộp 07/08/1999 · văn bằng 4-0036540-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ thực phẩm Hoàng Phương
HOàNG PHƯƠNGĐơn VN-4-1999-42727 · nộp 07/08/1999 · văn bằng 4-0035581-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân xí nghiệp Hoàng Phương(VN), Công ty TNHH công nghệ thực phẩm Hoàng Phương
Nếp Thơm BHĐơn VN-4-1999-42641 · nộp 02/08/1999 · văn bằng 4-0035733-000
Chủ đơn: Công ty đường Biên Hoà(VN), Công ty cổ phần Đường Biên Hoà
OCEANĐơn VN-4-1999-42282 · nộp 29/06/1999 · văn bằng 4-0035484-000
Chủ đơn: MERCIAN KABUSHIKI KAISHA(JP), MERCIAN KABUSHIKI KAISHA
WODKA WYBOROWAĐơn VN-4-1999-42238 · nộp 25/06/1999 · văn bằng 4-0036561-000
Chủ đơn: PERNOD RICARD(FR), AGROS HOLDING S.A.(PL), WYBOROWA S.A.
ABSOLUT MANDRIN Country of SwedenĐơn VN-4-1999-42189 · nộp 21/06/1999 · văn bằng 4-0049809-000
Chủ đơn: The Absolut Company Aktiebolag
TETRA PLASTĐơn VN-4-1999-41980 · nộp 03/06/1999 · văn bằng 4-0034941-000
Chủ đơn: TETRA LAVAL HOLDINGS & FINANCE S.A.
JU JI SEIĐơn VN-4-1999-41825 · nộp 18/05/1999 · văn bằng 4-0035176-000
Chủ đơn: Công ty thực phẩm Huế
NAPUWAĐơn VN-4-1999-41551 · nộp 24/04/1999 · văn bằng 4-0034751-000
Chủ đơn: Công ty Rượu Đồng Xuân
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-41205 · nộp 23/03/1999 · văn bằng 4-0034471-000
Chủ đơn: WORLD INVESTMENT COMPANY LIMITED
DONG XUANĐơn VN-4-1999-41073 · nộp 11/03/1999 · văn bằng 4-0034745-000
Chủ đơn: Công ty Rượu Đồng Xuân(VN), Công ty cổ phần bia, rượu Sài Gòn - Đồng Xuân
Rồng VàngĐơn VN-4-1999-40951 · nộp 27/02/1999 · văn bằng 4-0034091-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Rồng Vàng
STCĐơn VN-4-1999-40922 · nộp 24/02/1999 · văn bằng 4-0034203-000
Chủ đơn: SHUN SHING INTERNATIONAL TRADING CO.
STCĐơn VN-4-1999-40921 · nộp 24/02/1999 · văn bằng 4-0034202-000
Chủ đơn: SHUN SHING INTERNATIONAL TRADING CO.
SPYĐơn VN-4-1999-45143 · nộp 19/02/1999 · văn bằng 4-0035574-000
Chủ đơn: SIAM WINERY CO., LTD.
CHÂTEMPĐơn VN-4-1999-45142 · nộp 19/02/1999 · văn bằng 4-0035573-000
Chủ đơn: TRADING PLUS CO., LTD.
GRANT'SĐơn VN-4-1999-40840 · nộp 09/02/1999 · văn bằng 4-0033962-000
Chủ đơn: WILLIAM GRANT & SONS LIMITED
SKYY VODKAĐơn VN-4-1999-40628 · nộp 11/01/1999 · văn bằng 4-0033794-000
Chủ đơn: SKYY SPIRITS, LLC, SKYY SPIRITS, LLC(US)
PHUC LOC THO FU LU SHOUĐơn VN-4-1999-40589 · nộp 06/01/1999 · văn bằng 4-0034195-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thực phẩm và nước giải khát A & B (A & B ENTERPRISE CO., LTD)
SKYYĐơn VN-4-1998-40550 · nộp 31/12/1998 · văn bằng 4-0033559-000
Chủ đơn: CAMPARI AMERICA LLC, SKYY SPIRITS, LLC(US), SKYY SPIRITS, LLC.(US)
Duyên HảiĐơn VN-4-1998-40327 · nộp 05/12/1998 · văn bằng 4-0034037-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Chế biến Lương thực(VN), Công ty cổ phần sản xuất và dịch vụ Duyên Hải Hải Phòng
LADOFOODĐơn VN-4-1998-40151 · nộp 14/11/1998 · văn bằng 4-0034273-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm Lâm Đồng, Công ty thực phẩm Lâm Đồng(VN)
555Đơn VN-4-1998-40006 · nộp 31/10/1998 · văn bằng 4-0033311-000
Chủ đơn: world investment company limited
AMARULAĐơn VN-4-1998-39903 · nộp 22/10/1998 · văn bằng 4-0033303-000
Chủ đơn: SOUTHERN LIQUEUR BRANDY COMPANY LIMITED(ZA), SOUTHERN LIQUEUR COMPANY LIMITED
GRAND ROYALĐơn VN-4-1998-39897 · nộp 19/10/1998 · văn bằng 4-0032079-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL BEVERAGES TRADING CO., LTD.
TRUONG XUANĐơn VN-4-1998-39781 · nộp 09/10/1998 · văn bằng 4-0034703-000
Chủ đơn: Công ty Nước giải khát Trường Xuân
CANONĐơn VN-4-1998-39673 · nộp 29/09/1998 · văn bằng 4-0032562-000
Chủ đơn: CANON KABUSHIKI KAISHA
BERINGERĐơn VN-4-1998-39483 · nộp 11/09/1998 · văn bằng 4-0032705-000
Chủ đơn: Treasury Wine Estates Americas Company, FOSTER'S WINE ESTATES AMERICAS COMPANY(US), BERINGER WINE ESTATES COMPANY(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.