Nhóm 33: Đồ uống có cồn (trừ bia)
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 13.443 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 33 gồm những gì
Đồ uống có cồn, trừ bia; chế phẩm có cồn để làm đồ uống.
Ví dụ hay gặp: rượu vang, rượu trắng, rượu ngâm, rượu mùi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 33
Đơn có nhóm 33 — 13.443 đơn, trang 433/449
- ROYAL SALUTP
Đơn VN-4-1997-36903 · nộp 30/12/1997 · văn bằng 4-0030782-000
Chủ đơn: CHIVAS 2000(GB), CHIVAS BROTHERS (AMERICAS) LIMITED(GB), CHIVAS BROTHERS LIMITED(GB), CHIVAS HOLDINGS (IP) LIMITED - CHIVAS REGAL
Đơn VN-4-1997-36902 · nộp 30/12/1997 · văn bằng 4-0030781-000
Chủ đơn: CHIVAS 2000(GB), CHIVAS BROTHERS (AMERICAS) LIMITED(GB), CHIVAS BROTHERS LIMITED(GB), CHIVAS HOLDINGS (IP) LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-36820 · nộp 19/12/1997 · văn bằng 4-0049621-000
Chủ đơn: THE ABSOLUT COMPANY AKTIEBOLAG, ALLIED DOMECQ SPIRITS & WINE USA LLC(US), Absolut Holding, Inc.(SE), AUSTIN, NICHOLS & CO., INCORPORATED(US), GUINNESS UNITED DISTILLERS & VINTNERS AMSTERDAM B.V.(NL), UDV AMSTERDAM B.V.(NL)
MALIBUĐơn VN-4-1997-36819 · nộp 19/12/1997 · văn bằng 4-0030760-000
Chủ đơn: THE ABSOLUT COMPANY AKTIEBOLAG, ALLIED DOMECQ SPIRITS & WINE USA LLC(US), TWELVE ISLANDS SHIPPING COMPANY LIMITED(GB), Absolut Holding, Inc.(SE), ALLIED DOMECQ SPIRITS & WINE USA, INC.(US), AUSTIN, NICHOLS & CO., INCORPORATED(US), GUINNESS UNITED DISTILLERS & VINTNERS AMSTERDAM B.V.(NL), UDV AMSTERDAM B.V.(NL)- ZABACO
Đơn VN-4-1997-36705 · nộp 09/12/1997 · văn bằng 4-0030534-000
Chủ đơn: E. & J. GALLO WINERY
RIVERCRESTĐơn VN-4-1997-36704 · nộp 09/12/1997 · văn bằng 4-0030636-000
Chủ đơn: E. & J. GALLO WINERY
PETER VELLAĐơn VN-4-1997-36703 · nộp 09/12/1997 · văn bằng 4-0030533-000
Chủ đơn: E. & J. GALLO WINERY- GOSSAMER BAY
Đơn VN-4-1997-36702 · nộp 09/12/1997 · văn bằng 4-0030532-000
Chủ đơn: E. & J. GALLO WINERY
ECCO DOMANIĐơn VN-4-1997-36701 · nộp 09/12/1997 · văn bằng 4-0030531-000
Chủ đơn: E. & J. GALLO WINERY
COPPERIDGEĐơn VN-4-1997-36700 · nộp 09/12/1997 · văn bằng 4-0030530-000
Chủ đơn: E. & J. GALLO WINERY
BOONE'SĐơn VN-4-1997-36699 · nộp 09/12/1997 · văn bằng 4-0030529-000
Chủ đơn: E. & J. GALLO WINERY- ANAPAMU
Đơn VN-4-1997-36698 · nộp 09/12/1997 · văn bằng 4-0030528-000
Chủ đơn: E. & J. GALLO WINERY
HFC CONG TY TNHH 1 TV THUC PHAM HUE,HUE FOODS COMPANY LIMITED, hĐơn VN-4-1997-36432 · nộp 17/11/1997 · văn bằng 4-0031225-000
Chủ đơn: Công ty Thực phẩm Huế(VN), Công ty TNHH một thành viên thực phẩm Huế, Công ty TNHH một thành viên thực phẩm Huế(VN)- DV8.
Đơn VN-4-1997-36417 · nộp 17/11/1997 · văn bằng 4-0030328-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED - DV8
Đơn VN-4-1997-36416 · nộp 17/11/1997 · văn bằng 4-0030327-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED - MERITUS
Đơn VN-4-1997-36395 · nộp 15/11/1997 · văn bằng 4-0033117-000
Chủ đơn: SINGAPORE MERITUS INTERNATIONAL HOTELS PTE. LTD.
DIAGEOĐơn VN-4-1997-36388 · nộp 15/11/1997 · văn bằng 4-0031880-000
Chủ đơn: DIAGEO PLC, DIAGEO PLC(GB)- CHU YEH CHING
Đơn VN-4-1997-36365 · nộp 12/11/1997 · văn bằng 4-0030367-000
Chủ đơn: SHUN SHING INTERNATIONAL TRADING CO. - TZEPAO SANPIEN JUI
Đơn VN-4-1997-36364 · nộp 12/11/1997 · văn bằng 4-0030355-000
Chủ đơn: SHUN SHING INTERNATIONAL TRADING CO. - STC SHUN SHING
Đơn VN-4-1997-36362 · nộp 12/11/1997 · văn bằng 4-0030366-000
Chủ đơn: SHUN SHING INTERNATIONAL TRADING CO. - CMIPHOBCKAR BOGKA N021.
Đơn VN-4-1997-36279 · nộp 07/11/1997 · văn bằng 4-0033486-000
Chủ đơn: DIAGEO NORTH AMERICA, INC.(US), DIAGEO NORTH AMERICA, INC., UDV NORTH AMERICA, INC.(US), GUINNESS UDV NORTH AMERICA, INC.(US) - CMIPHOBA
Đơn VN-4-1997-36278 · nộp 07/11/1997 · văn bằng 4-0033485-000
Chủ đơn: DIAGEO NORTH AMERICA, INC.(US), DIAGEO NORTH AMERICA, INC., UDV NORTH AMERICA, INC(US), GUINNESS UDV NORTH AMERICA, INC.(US) - CAVIT ITALIA
Đơn VN-4-1997-36191 · nộp 31/10/1997 · văn bằng 4-0030174-000
Chủ đơn: CAVIT CANTINA VITICOLTORI CONSORZIO CANTINE SOCIALI DEL TRENTINO Societa Cooperativa, CAVIT CANTINA VITICOLTORI CONSORZIO CANTINE SOCIALI DEL TRENTINO SOC., COOP. AR.L.,(IT) - VIRGINIA GENTLEMAN
Đơn VN-4-1997-36005 · nộp 14/10/1997 · văn bằng 4-0030085-000
Chủ đơn: A SMITH BOWMAN DISTILLERY INC.
HERRADURA.Đơn VN-4-1997-35942 · nộp 08/10/1997 · văn bằng 4-0030256-000
Chủ đơn: TEQUILA HERRADURA, S.A. DE C.V. (Nay là: GP ROMO S.A. DE C.V.)(MX), BROWN-FORMAN CORPORATION
GOLD TEQUILA EL JIMADORĐơn VN-4-1997-35940 · nộp 08/10/1997 · văn bằng 4-0030042-000
Chủ đơn: TEQUILA HERRADURA, S.A. DE C.V. (Nay là: GP ROMO S.A. DE C.V.)(MX), BROWN-FORMAN CORPORATION- [Chữ Tàu]
Đơn VN-4-1997-35846 · nộp 29/09/1997 · văn bằng 4-0030111-000
Chủ đơn: CHANG-MU YU - HOLANT
Đơn VN-4-1997-35845 · nộp 29/09/1997 · văn bằng 4-0030110-000
Chủ đơn: CHANG-MU YU - [Chữ Tàu]
Đơn VN-4-1997-35844 · nộp 29/09/1997 · văn bằng 4-0030109-000
Chủ đơn: CHANG-MU YU - BEI MAR HOLANT
Đơn VN-4-1997-35843 · nộp 29/09/1997 · văn bằng 4-0030108-000
Chủ đơn: CHANG-MU YU
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.