Nhóm 33: Đồ uống có cồn (trừ bia)
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 13.443 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 33 gồm những gì
Đồ uống có cồn, trừ bia; chế phẩm có cồn để làm đồ uống.
Ví dụ hay gặp: rượu vang, rượu trắng, rượu ngâm, rượu mùi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 33
Đơn có nhóm 33 — 13.443 đơn, trang 435/449
KYUNGWOUL GREEN,Đơn VN-4-1997-33329 · nộp 25/03/1997 · văn bằng 4-0027882-000
Chủ đơn: DOOSAN KYUNGWOUL CO., LTD.(KR), Lotte Chilsung Beverage Co., Ltd., LOTTE LIQUOR BG CO., LTD(KR), Doosan Corporation(KR)- THE FAMOUS GROUSE
Đơn VN-4-1997-33306 · nộp 24/03/1997 · văn bằng 4-0027863-000
Chủ đơn: HIGHLAND DISTILLERS BRANDS LIMITED, HIGHLAND DISTILLERS BRANDS U.K LIMITED(GB), MATTHEW GLOAG & SON LIMITED(GB)
Nếp Mới, HALICO, VODKA.Đơn VN-4-1997-33012 · nộp 07/03/1997 · văn bằng 4-0027574-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Cồn Rượu Hà Nội (Hanoi Liquor Joint Stock Company)- DUNHILL
Đơn VN-4-1997-32959 · nộp 03/03/1997 · văn bằng 4-0039772-000
Chủ đơn: ALFRED DUNHILL LIMITED - D.
Đơn VN-4-1997-32958 · nộp 03/03/1997 · văn bằng 4-0028203-000
Chủ đơn: alfred dunhill limited - DUNHILL
Đơn VN-4-1997-32957 · nộp 03/03/1997 · văn bằng 4-0039771-000
Chủ đơn: ALFRED DUNHILL LIMITED, ALFRED DUNHILL LIMITED(GB)
PEPE LOPEZĐơn VN-4-1997-32924 · nộp 28/02/1997 · văn bằng 4-0033866-000
Chủ đơn: BROWN-FORMAN CORPORATION (A DELAWARE CORPORATION)
SMIRNOFF VODKA PIERRE SMIRNOFF CMUPHOBCXAĐơn VN-4-1997-32815 · nộp 20/02/1997 · văn bằng 4-0034190-000
Chủ đơn: DIAGEO NORTH AMERICA, INC.(US), GUINNESS UDV NORTH AMERICA, INC(US), DIAGEO NORTH AMERICA, INC., UDV NORTH AMERICA, INC.(US)
TAYLOR'SĐơn VN-4-1997-32778 · nộp 17/02/1997 · văn bằng 4-0027363-000
Chủ đơn: TAYLOR, FLADGATE & YEATMAN (MALTA) LIMITED(MT), TAYLOR FLADGATE & YEATMAN LIMITED(GB), International Drinks Limited
KIM SATGATĐơn VN-4-1997-32774 · nộp 15/02/1997 · văn bằng 4-0027360-000
Chủ đơn: BOHAE BREWERY CO., LTD.- GOLD BELL
Đơn VN-4-1997-32665 · nộp 01/02/1997 · văn bằng 4-0027200-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Liên hợp Sản xuất Thực phẩm - EDWARD
Đơn VN-4-1997-32664 · nộp 01/02/1997 · văn bằng 4-0027332-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Liên hợp Sản xuất thực phẩm - CINZANO
Đơn VN-4-1997-32589 · nộp 29/01/1997 · văn bằng 4-0031667-000
Chủ đơn: DAVIDE CAMPARI - MILANO S.P.A, CAMPARI-CRODO S.P.A.(IT), FRANCESCO CINZANO & C.IA S.P.A.(IT)
SPEY ROYALĐơn VN-4-1997-32556 · nộp 25/01/1997 · văn bằng 4-0031755-000
Chủ đơn: GLEN SPEY LIMITED(GB), UNITED DISTILLERS & VINTNERS (SJ) B.V.(NL), DIAGEO BRANDS B.V., UDV (SJ) LIMITED(GB)- JUSTERINI & BROOKS
Đơn VN-4-1997-32555 · nộp 25/01/1997 · văn bằng 4-0032148-000
Chủ đơn: J & B SCOTLAND LIMITED(GB), DIAGEO BRANDS B.V, JUSTERINI & BROOKS LIMITED(GB) - ULTIMA
Đơn VN-4-1997-32554 · nộp 25/01/1997 · văn bằng 4-0027186-000
Chủ đơn: J & B SCOTLAND LIMITED(GB), DIAGEO BRANDS B.V, JUSTERINI & BROOKS LIMITED(GB)
KNOCKANDOĐơn VN-4-1997-32553 · nộp 25/01/1997 · văn bằng 4-0027131-000
Chủ đơn: JUSTERINI & BROOKS LIMITED- BRASSERIE TATLER
Đơn VN-4-1997-32447 · nộp 20/01/1997 · văn bằng 4-0027182-000
Chủ đơn: SINGAPORE MERITUS INTERNATIONAL HOTELS & RESORTS PTE LTD.
IICHIKOĐơn VN-4-1996-32120 · nộp 28/12/1996 · văn bằng 4-0026815-000
Chủ đơn: Sanwa Shurui Kabushiki Gaisha
GEKKEIKANĐơn VN-4-1996-32048 · nộp 24/12/1996 · văn bằng 4-0026781-000
Chủ đơn: Gekkeikan Sake Company, Ltd.- BILO
Đơn VN-4-1996-31827 · nộp 09/12/1996 · văn bằng 4-0026656-000
Chủ đơn: AHOLD RETAIL SERVICES AG
WATSON'SĐơn VN-4-1996-31794 · nộp 05/12/1996 · văn bằng 4-0026630-000
Chủ đơn: A.S. WATSON TM LIMITED
WATSON'SĐơn VN-4-1996-31793 · nộp 05/12/1996 · văn bằng 4-0026629-000
Chủ đơn: A.S. WATSON TM LIMITED
NEPTUNEĐơn VN-4-1996-31613 · nộp 21/11/1996 · văn bằng 4-0030502-000
Chủ đơn: KUOK OILS & GRAINS PTE LTD.- Tổng Công ty Mía Đường VINASUGAR I
Đơn VN-4-1996-31137 · nộp 19/10/1996 · văn bằng 4-0029198-000
Chủ đơn: Tổng công ty mía đường I - OBSESSION
Đơn VN-4-1996-30741 · nộp 20/09/1996 · văn bằng 4-0025882-000
Chủ đơn: VINA MANQUEHUE S.A.
[Chúy trấng rúng: Cúc chính vinh]Đơn VN-4-1996-30678 · nộp 16/09/1996 · văn bằng 4-0025762-000
Chủ đơn: Kiku-Masamune Sake Brewing Co., Ltd.
KIKU-MASAMUNEĐơn VN-4-1996-30677 · nộp 16/09/1996 · văn bằng 4-0025761-000
Chủ đơn: Kiku-Masamune Sake Brewing Co., Ltd.- TOTPAK
Đơn VN-4-1996-30661 · nộp 14/09/1996 · văn bằng 4-0025750-000
Chủ đơn: MR. ROLAND STUMBERGER - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1996-30545 · nộp 05/09/1996 · văn bằng 4-0025676-000
Chủ đơn: COORS EUROPEAN PROPERTIES GMBH, SIX CONTINENTS PLC(GB), Bass Public Limited Company(GB), COORS WORLDWIDE, INC.(US), BRANDBREW S.A.(LU)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.