TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 34 gồm những gì

Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.

Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34

Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 252/382

  1. Mẫu nhãn CRAVEN MAXX
    CRAVEN MAXX

    Đơn VN-4-2016-11213 · nộp 22/04/2016 · văn bằng 4-0300740-000
    Chủ đơn: Carreras Limited

  2. Mẫu nhãn Eight Immortals [Ba xian: tám vị tiên]
    Eight Immortals [Ba xian: tám vị tiên]

    Đơn VN-4-2016-11177 · nộp 22/04/2016 · văn bằng 4-0302151-000
    Chủ đơn: Zhang Ping

  3. Mẫu nhãn Seven Treasures [t Qi Bao bảy kho báu]
    Seven Treasures [t Qi Bao bảy kho báu]

    Đơn VN-4-2016-11061 · nộp 21/04/2016 · văn bằng 4-0315367-000
    Chủ đơn: Xu Min

  4. Mẫu nhãn JETSKI
    JETSKI

    Đơn VN-4-2016-10511 · nộp 15/04/2016 · văn bằng 4-0295032-000
    Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company

  5. Mẫu nhãn JET CLUB
    JET CLUB

    Đơn VN-4-2016-10510 · nộp 15/04/2016 · văn bằng 4-0295031-000
    Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company

  6. Mẫu nhãn COHIBA WHITE
    COHIBA WHITE

    Đơn VN-4-2016-10324 · nộp 14/04/2016 · văn bằng 4-0310894-000
    Chủ đơn: CORPORACION HABANOS, S.A.

  7. Mẫu nhãn Viên Hải
    Viên Hải

    Đơn VN-4-2016-10162 · nộp 13/04/2016 · văn bằng 4-0315898-000
    Chủ đơn: Phạm Lâm Ngân

  8. Mẫu nhãn 8 [B]
    8 [B]

    Đơn VN-4-2016-08946 · nộp 04/04/2016 · văn bằng 4-0326420-000
    Chủ đơn: HANKOOK TOBACCO INTERNATIONAL

  9. Mẫu nhãn TRINBLENDZ
    TRINBLENDZ

    Đơn VN-4-2016-08884 · nộp 04/04/2016 · văn bằng 4-0315534-000
    Chủ đơn: Shamdath Ragoebier

  10. Mẫu nhãn VN-4-2016-08321
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2016-08321 · nộp 30/03/2016 · văn bằng 4-0309693-000
    Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company

  11. Mẫu nhãn VN-4-2016-08254
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2016-08254 · nộp 30/03/2016 · văn bằng 4-0291626-000
    Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company

  12. Mẫu nhãn HERMIT
    HERMIT

    Đơn VN-4-2016-08147 · nộp 29/03/2016 · văn bằng 4-0311305-000
    Chủ đơn: KOREA TOBACCO CO.,LTD.

  13. Mẫu nhãn MYOK
    MYOK

    Đơn VN-4-2016-08146 · nộp 29/03/2016 · văn bằng 4-0311304-000
    Chủ đơn: KOREA TOBACCO CO.,LTD.

  14. Mẫu nhãn GOLDEN 99
    GOLDEN 99

    Đơn VN-4-2016-08015 · nộp 29/03/2016 · văn bằng 4-0295500-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.