Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 283/382
MinuteĐơn VN-4-2013-20253 · nộp 04/09/2013 · văn bằng 4-0238943-000
Chủ đơn: AL Khatemah Trading Company
LUCKY STRIKE Luckies 1871 RED R.A.PATTERSON TOBACCO COMPANYĐơn VN-4-2013-18997 · nộp 21/08/2013 · văn bằng 4-0245505-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited
GREAT MASTER [da shi:đại sư, người thầy vĩ đại]Đơn VN-4-2013-18663 · nộp 19/08/2013 · văn bằng 4-0240081-000
Chủ đơn: Hongta Tobacco (Group) Co., Ltd.
VERSAĐơn VN-4-2013-18081 · nộp 12/08/2013 · văn bằng 4-0245292-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
PATRONĐơn VN-4-2013-17665 · nộp 06/08/2013 · văn bằng 4-0465849-000
Chủ đơn: MEDI plus TEC Medizinisch-technische Handelsgesellschaft mbH
FALLING RAIN 90 [SAI-FON: mưa rơi; KAO-SIP: số 90]Đơn VN-4-2013-17649 · nộp 06/08/2013 · văn bằng 4-0239742-000
Chủ đơn: TOBACCO AUTHORITY OF THAILAND (TOAT), THAILAND TOBACCO MONOPOLY, MINISTRY OF FINANCE OF THE KINGDOM OF THAILAND (TH)
KRONG THIP 90 [KRONG - THIP Kao - sip: số 90]Đơn VN-4-2013-17648 · nộp 06/08/2013 · văn bằng 4-0239741-000
Chủ đơn: TOBACCO AUTHORITY OF THAILAND (TOAT), THAILAND TOBACCO MONOPOLY, MINISTRY OF FINANCE OF THE KINGDOM OF THAILAND (TH)
CONNEX XĐơn VN-4-2013-17647 · nộp 06/08/2013 · văn bằng 4-0247860-000
Chủ đơn: TOBACCO AUTHORITY OF THAILAND (TOAT), THAILAND TOBACCO MONOPOLY, MINISTRY OF FINANCE OF THE KINGDOM OF THAILAND (TH)
LOTTEĐơn VN-4-2013-17308 · nộp 02/08/2013 · văn bằng 4-0258717-000
Chủ đơn: HOTEL LOTTE CO., LTD.
KENT NANOCARBONĐơn VN-4-2013-17275 · nộp 02/08/2013 · văn bằng 4-0237214-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., British American Tobacco (Brands) Inc. (US)
VINASHISHAĐơn VN-4-2013-17204 · nộp 02/08/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH VINA SUNRISE
VINNACHĐơn VN-4-2013-16835 · nộp 29/07/2013 · văn bằng 4-0235520-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Cường Hiền
LUCKY STRIKE R.A.PATTERSON TOBACCO COMPANY EST. RICH'D.VAĐơn VN-4-2013-16795 · nộp 29/07/2013 · văn bằng 4-0262850-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited
LuckiesĐơn VN-4-2013-16794 · nộp 29/07/2013 · văn bằng 4-0234490-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited
MADE TO DUNHILL'S UNIQUE STANDARDS OF PERFECTION INTERNATIONALLY RENOWNED SINCE 1907 AGED SELECTION CigarsĐơn VN-4-2013-16517 · nộp 25/07/2013 · văn bằng 4-0236982-000
Chủ đơn: Dunhill Tobacco of London Limited
Hoàng ThảoĐơn VN-4-2013-16405 · nộp 24/07/2013 · văn bằng 4-0239301-000
Chủ đơn: Lê Văn Thảo
ALWAYS TRUEĐơn VN-4-2013-16355 · nộp 24/07/2013
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited
V.T.AĐơn VN-4-2013-16220 · nộp 23/07/2013 · văn bằng 4-0228448-000
Chủ đơn: Hiệp hội Thuốc lá Việt Nam
TORCHĐơn VN-4-2013-15946 · nộp 19/07/2013 · văn bằng 4-0245201-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá An Giang
CAPTAIN BLACKĐơn VN-4-2013-15871 · nộp 19/07/2013
Chủ đơn: Scandinavian Tobacco Group Lane Ltd.
Thuốc Lá - BUFFALO VINATPCĐơn VN-4-2013-15678 · nộp 17/07/2013
Chủ đơn: Công ty cổ phần truyền thông xúc tiến thương mại Việt Nam
HIPPOĐơn VN-4-2013-15380 · nộp 15/07/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá An Giang
VINĐơn VN-4-2013-15189 · nộp 12/07/2013 · văn bằng 4-0256941-000
Chủ đơn: Tập đoàn Vingroup - Công ty CP
SINCE 1954Đơn VN-4-2013-15187 · nộp 12/07/2013 · văn bằng 4-0240611-000
Chủ đơn: Japan Tobacco Inc. (JP), JAPAN TOBACCO INC.
DUNHILL INFUSIONSĐơn VN-4-2013-15164 · nộp 12/07/2013 · văn bằng 4-0246299-000
Chủ đơn: Dunhill Tobacco of London Limited
E ESSENTRAĐơn VN-4-2013-14591 · nộp 08/07/2013 · văn bằng 4-0244421-000
Chủ đơn: ESSENTRA PLC
ESSENTRAĐơn VN-4-2013-14590 · nộp 08/07/2013 · văn bằng 4-0244223-000
Chủ đơn: ESSENTRA PLC
Xuân Tự 9999 Chính Hiệu Xuân TựĐơn VN-4-2013-14582 · nộp 08/07/2013
Chủ đơn: Bùi Bá Tự
Xuân TựĐơn VN-4-2013-14581 · nộp 08/07/2013 · văn bằng 4-0235898-000
Chủ đơn: Bùi Bá Tự
ZOUKĐơn VN-4-2013-14486 · nộp 05/07/2013 · văn bằng 4-0235900-000
Chủ đơn: KALLAROO PTE. LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.