TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 34 gồm những gì

Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.

Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34

Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 285/382

  1. Mẫu nhãn UNITED 20 CLASS A CIGARETTES
    UNITED 20 CLASS A CIGARETTES

    Đơn VN-4-2013-08423 · nộp 02/05/2013 · văn bằng 4-0240321-000
    Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company

  2. Mẫu nhãn DUPLUS
    DUPLUS

    Đơn VN-4-2013-08240 · nộp 26/04/2013 · văn bằng 4-0237694-000
    Chủ đơn: Dunhill Tobacco of London Limited

  3. Mẫu nhãn OXXO
    OXXO

    Đơn VN-4-2013-08230 · nộp 26/04/2013 · văn bằng 4-0234370-000
    Chủ đơn: Richmark GmbH

  4. Mẫu nhãn TJU
    TJU

    Đơn VN-4-2013-08229 · nộp 26/04/2013 · văn bằng 4-0237529-000
    Chủ đơn: Richmark GmbH

  5. Mẫu nhãn D.C.
    D.C.

    Đơn VN-4-2013-07686 · nộp 22/04/2013 · văn bằng 4-0234677-000
    Chủ đơn: Unique Shield Sdn Bhd

  6. Mẫu nhãn TRIP
    TRIP

    Đơn VN-4-2013-07621 · nộp 22/04/2013 · văn bằng 4-0230533-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại ứng dụng Kỹ thuật và Sản xuất

  7. Mẫu nhãn CRAVEN DEMI
    CRAVEN DEMI

    Đơn VN-4-2013-07073 · nộp 15/04/2013 · văn bằng 4-0234347-000
    Chủ đơn: Carreras Limited

  8. Mẫu nhãn CRAVEN A DEMI
    CRAVEN A DEMI

    Đơn VN-4-2013-06794 · nộp 11/04/2013 · văn bằng 4-0238514-000
    Chủ đơn: Carreras Limited

  9. Mẫu nhãn VN-4-2013-06052
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2013-06052 · nộp 02/04/2013 · văn bằng 4-0233183-000
    Chủ đơn: OPENMARK Ltd.

  10. Mẫu nhãn LEGATE NOBILITAS OBLIGAT PREMIUM
    LEGATE NOBILITAS OBLIGAT PREMIUM

    Đơn VN-4-2013-06050 · nộp 02/04/2013 · văn bằng 4-0238004-000
    Chủ đơn: OPENMARK Ltd.

  11. Mẫu nhãn JHRM/13
    JHRM/13

    Đơn VN-4-2013-06035 · nộp 02/04/2013 · văn bằng 4-0230240-000
    Chủ đơn: First Chance Investment Limited

  12. Mẫu nhãn Furongwang
    Furongwang

    Đơn VN-4-2013-05484 · nộp 26/03/2013 · văn bằng 4-0234667-000
    Chủ đơn: CHINA TOBACCO HUNAN INDUSTRIAL CO., LTD

  13. Mẫu nhãn V V
    V V

    Đơn VN-4-2013-05328 · nộp 25/03/2013 · văn bằng 4-0233740-000
    Chủ đơn: Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam

  14. Mẫu nhãn V V
    V V

    Đơn VN-4-2013-05327 · nộp 25/03/2013 · văn bằng 4-0231832-000
    Chủ đơn: Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam

  15. Mẫu nhãn Xuân Hoàn
    Xuân Hoàn

    Đơn VN-4-2013-05120 · nộp 20/03/2013 · văn bằng 4-0228193-000
    Chủ đơn: Dương Ngọc Hoàn

  16. Mẫu nhãn GLIDE
    GLIDE

    Đơn VN-4-2013-05080 · nộp 20/03/2013 · văn bằng 4-0228584-000
    Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.