Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 286/382
XISHANGXI [Xi-sang-xi: hạnh phúc]Đơn VN-4-2013-04853 · nộp 18/03/2013 · văn bằng 4-0230299-000
Chủ đơn: NOBEL QUEST INTERNATIONAL LIMITED.
TUBEĐơn VN-4-2013-04251 · nộp 08/03/2013
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited
TUBE FILTERĐơn VN-4-2013-04250 · nộp 08/03/2013
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited
ViewportĐơn VN-4-2013-03973 · nộp 05/03/2013 · văn bằng 4-0225460-000
Chủ đơn: EQUES HOLDING GROUP S.A.
SEN VANGĐơn VN-4-2013-03628 · nộp 27/02/2013 · văn bằng 4-0229680-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
TattooĐơn VN-4-2013-03493 · nộp 25/02/2013 · văn bằng 4-0228498-000
Chủ đơn: Al Wihdania General Trading Co.LLC
BRICKELLĐơn VN-4-2013-03408 · nộp 23/02/2013 · văn bằng 4-0231811-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Đông Phương Nam
L D LDĐơn VN-4-2013-03341 · nộp 22/02/2013 · văn bằng 4-0223366-000
Chủ đơn: JT International SA, JT International SA(CH)
iSCOREĐơn VN-4-2013-03286 · nộp 21/02/2013 · văn bằng 4-0315712-000
Chủ đơn: Leadon Tobacco International Pte Ltd
Stallion V8Đơn VN-4-2013-03159 · nộp 19/02/2013 · văn bằng 4-0235307-000
Chủ đơn: DIAMOND QUEST LIMITED
PEGASUSĐơn VN-4-2013-03077 · nộp 18/02/2013 · văn bằng 4-0227883-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu quốc tế Đông Phương
DUNHILL BLONDE BLENDĐơn VN-4-2013-02972 · nộp 07/02/2013 · văn bằng 4-0225264-000
Chủ đơn: Dunhill Tobacco of London Limited
KENT iMIXĐơn VN-4-2013-02970 · nộp 07/02/2013 · văn bằng 4-0228783-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., British American Tobacco (Brands) Inc.(US)
IMPRESSIONSĐơn VN-4-2013-02969 · nộp 07/02/2013 · văn bằng 4-0230607-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited
CHOICEĐơn VN-4-2013-02968 · nộp 07/02/2013
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited
C T minhĐơn VN-4-2013-02446 · nộp 30/01/2013 · văn bằng 4-0231263-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại thiết bị điện G8(VN), Công ty TNHH một thành viên Thiết bị điện G8(VN), Nguyễn Huy Cảnh
OscarĐơn VN-4-2013-02016 · nộp 25/01/2013
Chủ đơn: Under Control Commercial Brokerage L.L.C
LUCKY STRIKE R.A.PATTERSON TOBACCO COMPANY EST RICH'D.VAĐơn VN-4-2013-01330 · nộp 18/01/2013 · văn bằng 4-0242525-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited
BRICKELĐơn VN-4-2013-01285 · nộp 17/01/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Đông Phương Nam
LY'SĐơn VN-4-2015-03124 · nộp 14/01/2013 · văn bằng 4-0245997-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Minh Long I
Ly's SignatureĐơn VN-4-2013-00907 · nộp 14/01/2013 · văn bằng 4-0240285-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Minh Long I
Ly's HORECAĐơn VN-4-2013-00904 · nộp 14/01/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH Minh Long I
club m Health & FitnessĐơn VN-4-2013-00617 · nộp 10/01/2013 · văn bằng 4-0225783-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thể thao và giải trí C.L.U.B.M
T-GARĐơn VN-4-2013-00527 · nộp 09/01/2013 · văn bằng 4-0228825-000
Chủ đơn: La Aurora, S.A.
HE TIAN XIA [He: cùng nhau, gắn với nhau, Tian: bầu trời, Xia: đi xuống, dốc xuống]Đơn VN-4-2013-00280 · nộp 07/01/2013 · văn bằng 4-0227961-000
Chủ đơn: China Tobacco Hunan Industrial Co. Ltd.
Tuấn AnhĐơn VN-4-2012-29528 · nộp 28/12/2012 · văn bằng 4-0226355-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Lý
Xuân HânĐơn VN-4-2012-29307 · nộp 26/12/2012 · văn bằng 4-0224402-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Bình, Nguyễn Thị Bình(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.