TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.433 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 34 gồm những gì

Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.

Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34

Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 320/382

  1. Mẫu nhãn FLOW
    FLOW

    Đơn VN-4-2005-16253 · nộp 01/12/2005 · văn bằng 4-0085501-000
    Chủ đơn: DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED

  2. Mẫu nhãn VINASA ICEL Special Blend
    VINASA ICEL Special Blend

    Đơn VN-4-2005-16127 · nộp 29/11/2005 · văn bằng 4-0086996-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH VINATABA - PHILIP MORRIS

  3. Mẫu nhãn WHITE LADY
    WHITE LADY

    Đơn VN-4-2005-14401 · nộp 28/10/2005 · văn bằng 4-0101264-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thăng Long

  4. Mẫu nhãn LONG SMOKE
    LONG SMOKE

    Đơn VN-4-2005-14400 · nộp 28/10/2005 · văn bằng 4-0086580-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thăng Long

  5. Mẫu nhãn SPIDER
    SPIDER

    Đơn VN-4-2005-14399 · nộp 28/10/2005 · văn bằng 4-0086579-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thăng Long

  6. Mẫu nhãn BLACKMAN
    BLACKMAN

    Đơn VN-4-2005-14397 · nộp 28/10/2005 · văn bằng 4-0086578-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thăng Long

  7. Mẫu nhãn COX
    COX

    Đơn VN-4-2005-14396 · nộp 28/10/2005 · văn bằng 4-0086577-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thăng Long

  8. Mẫu nhãn VN-4-2005-14356
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2005-14356 · nộp 27/10/2005 · văn bằng 4-0098305-000
    Chủ đơn: TOBACCOR SA

  9. Mẫu nhãn VN-4-2005-14355
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2005-14355 · nộp 27/10/2005 · văn bằng 4-0098304-000
    Chủ đơn: TOBACCOR SA

  10. Mẫu nhãn VN-4-2005-14354
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2005-14354 · nộp 27/10/2005 · văn bằng 4-0098303-000
    Chủ đơn: TOBACCOR SA

  11. Mẫu nhãn VN-4-2005-14353
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2005-14353 · nộp 27/10/2005 · văn bằng 4-0098302-000
    Chủ đơn: TOBACCOR SA

  12. Mẫu nhãn SOUKS
    SOUKS

    Đơn VN-4-2005-14126 · nộp 24/10/2005 · văn bằng 4-0082051-000
    Chủ đơn: SOEX India Private Limited

  13. Mẫu nhãn VN-4-2005-12154
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2005-12154 · nộp 19/09/2005 · văn bằng 4-0218870-000
    Chủ đơn: CENTURY TOBACCO FZCO

  14. Mẫu nhãn LEADER
    LEADER

    Đơn VN-4-2005-12124 · nộp 19/09/2005 · văn bằng 4-0087586-000
    Chủ đơn: Karelia Tobacco Company, Inc.

  15. Mẫu nhãn AROMA
    AROMA

    Đơn VN-4-2005-11320 · nộp 01/09/2005 · văn bằng 4-0077727-000
    Chủ đơn: Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam

  16. Mẫu nhãn LIONGER
    LIONGER

    Đơn VN-4-2005-10902 · nộp 25/08/2005 · văn bằng 4-0081528-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thăng Long

  17. Mẫu nhãn LA FEMME SLIMS
    LA FEMME SLIMS

    Đơn VN-4-2005-09939 · nộp 08/08/2005 · văn bằng 4-0093921-000
    Chủ đơn: Gallaher Limited.(GB), JT INTERNATIONAL S.A.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.