Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.433 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 322/382
DELGOLDĐơn VN-4-2005-04905 · nộp 28/04/2005 · văn bằng 4-0077576-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên dịch vụ công nghiệp và thuốc lá Bình Dương
SLEIGHĐơn VN-4-2005-04904 · nộp 28/04/2005 · văn bằng 4-0077575-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên dịch vụ công nghiệp và thuốc lá Bình Dương
MD MIDO Miền Đông VIRGINIAĐơn VN-4-2005-04903 · nộp 28/04/2005 · văn bằng 4-0104222-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên dịch vụ công nghiệp và thuốc lá Bình Dương
VIệT HồNGĐơn VN-4-2005-04880 · nộp 28/04/2005 · văn bằng 4-0079509-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Thanh Vân
D & J DIAMONDĐơn VN-4-2005-04858 · nộp 27/04/2005 · văn bằng 4-0129580-000
Chủ đơn: MEDI PLUS TEC MEDIZINISCH-TECHNISCHE HANDELSGESELLSCHAFT MBH
SE STATE EXPRESS 555Đơn VN-4-2005-04782 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0077205-000
Chủ đơn: CTBAT INTERNATIONAL CO. LIMITED
SE STATE EXPRESS 555Đơn VN-4-2005-04781 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0077204-000
Chủ đơn: CTBAT INTERNATIONAL CO. LIMITED
555Đơn VN-4-2005-04780 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0077203-000
Chủ đơn: CTBAT INTERNATIONAL CO. LIMITED
555Đơn VN-4-2005-04779 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0077202-000
Chủ đơn: CTBAT INTERNATIONAL CO. LIMITED
SE STATE EXPREES 555Đơn VN-4-2005-04778 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0077201-000
Chủ đơn: CTBAT INTERNATIONAL CO. LIMITED
SE STATE EXPRESS 555Đơn VN-4-2005-04777 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0077226-000
Chủ đơn: CTBAT INTERNATIONAL CO. LIMITED
BLACK & MILDĐơn VN-4-2005-04776 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0095394-000
Chủ đơn: John Middleton Co.
BLACK & MILDĐơn VN-4-2005-04775 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0094648-000
Chủ đơn: John Middleton Co.
VOYAGERĐơn VN-4-2005-04446 · nộp 21/04/2005 · văn bằng 4-0080196-000
Chủ đơn: Middle East Tobacco Inc
C MOND LIGHTSĐơn VN-4-2005-04445 · nộp 21/04/2005 · văn bằng 4-0082760-000
Chủ đơn: Middle East Tobacco Inc
THE SIGNED RANGE CIGARĐơn VN-4-2005-04144 · nộp 14/04/2005 · văn bằng 4-0075645-000
Chủ đơn: DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED, DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED(GB)
RIYADHIĐơn VN-4-2005-03711 · nộp 06/04/2005 · văn bằng 4-0094583-000
Chủ đơn: Middle East Tobacco Inc
KENT GOLD INFINA USA BLENDĐơn VN-4-2005-03586 · nộp 04/04/2005 · văn bằng 4-0123460-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC.
KENT BLUE FUTURA USA BLENDĐơn VN-4-2005-03585 · nộp 04/04/2005 · văn bằng 4-0123459-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC.
KENT SILVER NEO USA BLENDĐơn VN-4-2005-03584 · nộp 04/04/2005 · văn bằng 4-0141361-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC.
DOTAXĐơn VN-4-2005-03088 · nộp 25/03/2005 · văn bằng 4-0079965-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp thực phẩm Đồng Nai - một thành viên công ty TNHH (DOFICO)
ARAĐơn VN-4-2005-03040 · nộp 24/03/2005 · văn bằng 4-0080355-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
PEARL INTERNATIONALĐơn VN-4-2005-02916 · nộp 21/03/2005 · văn bằng 4-0086697-000
Chủ đơn: GULF CONVERSION LTD. CO. L.L.C.
BISTOONĐơn VN-4-2005-02915 · nộp 21/03/2005
Chủ đơn: GOLD SHIELD TOBACCO COMPANY LTD.
TASTEK SYSTEMĐơn VN-4-2005-02819 · nộp 18/03/2005 · văn bằng 4-0082414-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
TIANHUOĐơn VN-4-2005-02771 · nộp 17/03/2005 · văn bằng 4-0085709-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Cường Hiền
DOCIMEXĐơn VN-4-2005-02745 · nộp 16/03/2005 · văn bằng 4-0074577-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp
SONG LONG VIRGINIA FINEST CIGARETTESĐơn VN-4-2005-02645 · nộp 15/03/2005 · văn bằng 4-0086617-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hoá
FORCE 10 KING SIZE FILTERĐơn VN-4-2005-02561 · nộp 11/03/2005 · văn bằng 4-0076170-000
Chủ đơn: Godfrey Phillips India Limited, Godfrey Phillips India Limited (IN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.