Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.433 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 330/382

IT IMPERIAL TOBACCOĐơn VN-4-2003-06938 · nộp 15/08/2003 · văn bằng 4-0075206-000
Chủ đơn: John Player & Sons Limited(IE), John Player & Sons Limited
CADEAUX SPECIAL BLENDĐơn VN-4-2003-06888 · nộp 13/08/2003
Chủ đơn: Công ty sản xuất kinh doanh xuất nhập khẩu dịch vụ và đầu tư Tân Bình
PRESCOTTĐơn VN-4-2003-06861 · nộp 13/08/2003
Chủ đơn: PT Hanjaya Mandala Sampoerna Tbk.
HONGQIQUĐơn VN-4-2003-06810 · nộp 12/08/2003 · văn bằng 4-0059688-000
Chủ đơn: ANYANG CIGARETTE FACTORY.
HOMERĐơn VN-4-2003-06809 · nộp 12/08/2003 · văn bằng 4-0058708-000
Chủ đơn: ANYANG CIGARETTE FACTORY.
DJ MIXĐơn VN-4-2003-06791 · nộp 11/08/2003 · văn bằng 4-0060071-000
Chủ đơn: D J TOBACO CO., LTD
COOLĐơn VN-4-2003-06725 · nộp 08/08/2003 · văn bằng 4-0059677-000
Chủ đơn: TRANS-COSMOS LIMITED
HEATĐơn VN-4-2003-06724 · nộp 08/08/2003 · văn bằng 4-0059664-000
Chủ đơn: TRANS-COSMOS LIMITED
LUCKY DREAMĐơn VN-4-2003-06551 · nộp 04/08/2003 · văn bằng 4-0061329-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
LUCKY DRAWĐơn VN-4-2003-06550 · nộp 04/08/2003 · văn bằng 4-0061328-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
MATRIXĐơn VN-4-2003-06541 · nộp 04/08/2003 · văn bằng 4-0061309-000
Chủ đơn: BRECKLAND TOBACCO INTERNATIONAL LIMITED, BRECKLAND TOBACCO INTERNATIONAL LIMITED(US)
LONG HOAĐơn VN-4-2003-06432 · nộp 31/07/2003 · văn bằng 4-0055920-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Long Hoa
VISIONĐơn VN-4-2003-06414 · nộp 30/07/2003 · văn bằng 4-0058613-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Nhà máy thuốc lá Sài Gòn(VN)
PALADINĐơn VN-4-2003-06413 · nộp 30/07/2003 · văn bằng 4-0058612-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Nhà máy thuốc lá Sài Gòn(VN)
PANTHERĐơn VN-4-2003-06412 · nộp 30/07/2003 · văn bằng 4-0058611-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Nhà máy thuốc lá Sài Gòn(VN)
555Đơn VN-4-2003-06317 · nộp 28/07/2003 · văn bằng 4-0057756-000
Chủ đơn: B.A.T CHINA LIMITED(GB), ARDATH TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), CTBAT INTERNATIONAL CO. LIMITED
VIVINA V SPECIAL BLED FILTER CIGARETTES EXTRA QUALITYĐơn VN-4-2003-06274 · nộp 28/07/2003 · văn bằng 4-0057679-000
Chủ đơn: Công ty thuốc lá Đà Nẵng
DN DONA VIRGINIA DE LUXE EXPORT GOLD THUốC Lá ĐIếU ĐầU LọCĐơn VN-4-2003-06092 · nộp 21/07/2003 · văn bằng 4-0066665-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp thực phẩm Đồng Nai - một thành viên công ty TNHH (DOFICO), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Nai(VN), Tổng công ty Công nghiệp thực phẩm Đồng Nai(VN)
DN DONA VIRGINIA DE LUXE EXPORT GOLD THUốC Lá ĐIếU ĐầU LọCĐơn VN-4-2003-06091 · nộp 21/07/2003 · văn bằng 4-0066664-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp thực phẩm Đồng Nai - một thành viên công ty TNHH (DOFICO), Tổng công ty Công nghiệp thực phẩm Đồng Nai(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Đồng Nai(VN)
TIMELESS TIMEĐơn VN-4-2003-05781 · nộp 10/07/2003 · văn bằng 4-0103969-000
Chủ đơn: KT & G Corporation
JIASHIDEĐơn VN-4-2003-04480 · nộp 10/06/2003 · văn bằng 4-0060457-000
Chủ đơn: TPFTZ JIASHIDE INT'L TOBACCO CO., LTD.
KL C BLUE LABEL CLASSICĐơn VN-4-2003-04365 · nộp 06/06/2003
Chủ đơn: Chia Khim Lee Food lndustries Pte Ltd
KL KINGS CHOICE CLASSICĐơn VN-4-2003-04364 · nộp 06/06/2003
Chủ đơn: Chia Khim Lee Food lndustries Pte Ltd
CATUS SEVENCATS KING SIZE CIGARETTE FILTER MADE UNDER AUTHORITY OF VIETNAM NATIONAL TOBACCO CORPARATIONĐơn VN-4-2003-04288 · nộp 05/06/2003 · văn bằng 4-0057777-000
Chủ đơn: Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam
VINATABA PREMIUM V FINEST CIGARETTESĐơn VN-4-2003-04287 · nộp 05/06/2003 · văn bằng 4-0057776-000
Chủ đơn: Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam
SWEET 20 S 20Đơn VN-4-2003-04129 · nộp 30/05/2003 · văn bằng 4-0057187-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
STLCĐơn VN-4-2003-03627 · nộp 20/05/2003
Chủ đơn: Công ty nguyên liệu thuốc lá Nam
TYSON VINATABA THUOC LA ĐIEU ĐAU LOCĐơn VN-4-2003-03183 · nộp 05/05/2003
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Cửu Long
1873Đơn VN-4-2003-03170 · nộp 05/05/2003 · văn bằng 4-0056719-000
Chủ đơn: BENSON & HEDGES (OVERSEAS) LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.