Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.433 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 345/382
CONSULATEĐơn VN-4-1999-41764 · nộp 15/05/1999 · văn bằng 4-0034654-000
Chủ đơn: ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED, ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED(LI)
ST MORITZĐơn VN-4-1999-41724 · nộp 11/05/1999 · văn bằng 4-0034650-000
Chủ đơn: TURMAC TOBACCO COMPANY B.V., TURMAC TOBACCO COMPANY B.V.(NL)
CLOVERĐơn VN-4-1999-41687 · nộp 08/05/1999 · văn bằng 4-0034832-000
Chủ đơn: HUOTEX INTERNATIONAL LTD.
SAVI SAIGON VIETNAM MĐơn VN-4-1999-41531 · nộp 22/04/1999 · văn bằng 4-0036961-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Nhà máy thuốc lá Sài Gòn(VN), Nhà Máy Thuốc Lá Vĩnh Hội(VN)
888Đơn VN-4-1999-41394 · nộp 13/04/1999 · văn bằng 4-0038464-000
Chủ đơn: B.A.T CHINA LIMITED(GB), ARDATH TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), CTBAT INTERNATIONAL CO. LIMITED
NOKIAĐơn VN-4-1999-41287 · nộp 03/04/1999 · văn bằng 4-0049961-000
Chủ đơn: Nokia Corporation
HALLMARK HĐơn VN-4-1999-41211 · nộp 24/03/1999 · văn bằng 4-0049878-000
Chủ đơn: JOHN PLAYER & SONS LIMITED
BASTOS MENTHOL FILTRE DELUXEĐơn VN-4-1999-41085 · nộp 12/03/1999 · văn bằng 4-0033783-000
Chủ đơn: TOBACCOR(FR), TOBACCOR
BASTOS VIRGINIA FILTRE DELUXEĐơn VN-4-1999-41084 · nộp 12/03/1999 · văn bằng 4-0033782-000
Chủ đơn: TOBACCOR(FR), TOBACCOR
SAN CRISTOBALĐơn VN-4-1999-41048 · nộp 06/03/1999 · văn bằng 4-0034377-000
Chủ đơn: HOLT'S COMPANY
XTREMEĐơn VN-4-1999-41019 · nộp 05/03/1999 · văn bằng 4-0034252-000
Chủ đơn: CARRERAS LIMITED TRADING AS XTREME TOBACCO COMPANY, CARRERAS LIMITED TRADING AS XTREME TOBACCO COMPANY(GB)
FRIBOURG & TREYERĐơn VN-4-1999-40695 · nộp 20/01/1999 · văn bằng 4-0033857-000
Chủ đơn: JOHN PLAYER & SONS LIMITED, IMPERIAL TOBACCO LIMITED(GB)
OLYMPICĐơn VN-4-1999-40671 · nộp 15/01/1999 · văn bằng 4-0035027-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - trách nhiệm hữu hạn một thành viên
GOALĐơn VN-4-1999-40632 · nộp 11/01/1999 · văn bằng 4-0033924-000
Chủ đơn: Công ty bách hoá II (Bộ Thương Mại)(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Cửu Long(VN), Nhà máy Thuốc lá Cửu Long(VN), Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam
BA TƠĐơn VN-4-1998-40514 · nộp 28/12/1998 · văn bằng 4-0036555-000
Chủ đơn: Công ty 27/7(VN), Công ty 27/7
Khánh Hội KHĐơn VN-4-1998-40510 · nộp 28/12/1998 · văn bằng 4-0033770-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - trách nhiệm hữu hạn một thành viên(VN), Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn(VN), Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - trách nhiệm hữu hạn một thành viên, Công ty Thuốc Lá Bến Thành (BENTHANH TOBACCO COMPANY)(VN)
HAMILTON HĐơn VN-4-1998-40491 · nộp 24/12/1998 · văn bằng 4-0039255-000
Chủ đơn: TOBAMARK INTERNATIONAL
Thống NhấtĐơn VN-4-1998-40429 · nộp 16/12/1998 · văn bằng 4-0035310-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên 27/7 thành phố Hồ Chí Minh, Xí nghiệp 27/7(VN), Công ty 27/7(VN)
TUYTABAĐơn VN-4-1998-40396 · nộp 12/12/1998 · văn bằng 4-0034686-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thương mại và Chế biến Thuốc lá Tuy Hoà
FRIEND HOLDERĐơn VN-4-1998-40388 · nộp 11/12/1998 · văn bằng 4-0033809-000
Chủ đơn: TERASAKI INDUSTRIES CO., LTD.
FRIEND HOLDERĐơn VN-4-1998-40387 · nộp 11/12/1998 · văn bằng 4-0033808-000
Chủ đơn: TERASAKI INDUSTRIES CO., LTD.
BETON LUXEĐơn VN-4-1998-40362 · nộp 09/12/1998 · văn bằng 4-0033759-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Long An, Nhà máy thuốc lá Long An(VN), Công ty Sản xuất kinh doanh dịch vụ Tổng hợp Tân Trụ(VN)
BLUE BIRD V VINATABA FINEST CIGARETTESĐơn VN-4-1998-40269 · nộp 30/11/1998 · văn bằng 4-0034036-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa, Nhà máy Thuốc lá Thanh Hoá(VN)
TUYTABA T.T.T.TĐơn VN-4-1998-40266 · nộp 30/11/1998 · văn bằng 4-0033617-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Thương mại và Chế biến thuốc lá Tuy Hoà
ROCKET RĐơn VN-4-1998-40255 · nộp 28/11/1998 · văn bằng 4-0034092-000
Chủ đơn: Xí nghiệp quốc doanh chế biến thực phẩm Hóc Môn
FUSIONĐơn VN-4-1998-40174 · nộp 18/11/1998 · văn bằng 4-0033132-000
Chủ đơn: JOHN PLAYER & SONS LIMITED(IE), IMPERIAL TOBACCO LIMITED(GB), PHILIP MORRIS BRANDS SàRL
NESOLIĐơn VN-4-1998-40165 · nộp 17/11/1998 · văn bằng 4-0033454-000
Chủ đơn: Xí nghiệp quốc doanh Chế biến Thực phẩm Hóc Môn
THE COLOUR OF THE NIGHTĐơn VN-4-1998-40052 · nộp 06/11/1998 · văn bằng 4-0033068-000
Chủ đơn: DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED
FREEĐơn VN-4-1998-40036 · nộp 03/11/1998 · văn bằng 4-0034664-000
Chủ đơn: SOUZA CRUZ S.A.
FĐơn VN-4-1998-40035 · nộp 03/11/1998 · văn bằng 4-0034663-000
Chủ đơn: SOUZA CRUZ S.A.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.