Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.433 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 347/382
Bóng Đá WORLD BALLĐơn VN-4-1998-38606 · nộp 10/06/1998 · văn bằng 4-0031904-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp, Nhà máy Thuốc lá Đồng Tháp(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp(VN)
DUNHILLĐơn VN-4-1998-38598 · nộp 08/06/1998 · văn bằng 4-0032720-000
Chủ đơn: DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED, DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED(GB)
DUNHILL LIGHTSĐơn VN-4-1998-38597 · nộp 08/06/1998 · văn bằng 4-0032719-000
Chủ đơn: DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED, DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED(GB)
DUNHILLĐơn VN-4-1998-38596 · nộp 08/06/1998 · văn bằng 4-0032718-000
Chủ đơn: DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED, DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED(GB)
LIQUIDĐơn VN-4-1998-38494 · nộp 29/05/1998 · văn bằng 4-0031644-000
Chủ đơn: THE HOUSE OF EDGEWORTH INCORPORATED(CH), THE HOUSE OF EDGEWORTH INCORPORATED
LIQUID LĐơn VN-4-1998-38413 · nộp 20/05/1998 · văn bằng 4-0031683-000
Chủ đơn: THE HOUSE OF EDGEWORTH INCOPORATED(CH), THE HOUSE OF EDGEWORTH INCORPORATED
SOĐơn VN-4-1998-38407 · nộp 19/05/1998 · văn bằng 4-0031682-000
Chủ đơn: THE HOUSE OF EDGEWORTH INCORPORATED(CH), THE HOUSE OF EDGEWORTH INCORPORATED
DULIĐơn VN-4-1998-38376 · nộp 15/05/1998 · văn bằng 4-0032591-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Văn phòng phẩm Bến Nghé(VN), Công ty TNHH Văn phòng phẩm và Bút bi Bến Nghé
BINH DUONG BITIMEXĐơn VN-4-1998-38174 · nộp 27/04/1998 · văn bằng 4-0032399-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên dịch vụ công nghiệp và thuốc lá Bình Dương, Công ty dịch vụ - công nghiệp và thuốc lá Bình Dương(VN), Công ty Thuốc lá và Xuất nhập khẩu Bình Dương (Binh Dương Tobacco and Import export Company)(VN)
PANDAĐơn VN-4-1998-38112 · nộp 21/04/1998 · văn bằng 4-0040035-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
LR BRAND LARUS BROTHER COMPANYĐơn VN-4-1998-38106 · nộp 21/04/1998 · văn bằng 4-0031402-000
Chủ đơn: ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED
THREE-MĐơn VN-4-1998-38005 · nộp 10/04/1998 · văn bằng 4-0032384-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)
3MĐơn VN-4-1998-38004 · nộp 10/04/1998 · văn bằng 4-0032383-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)
FRANS SUELL POINTĐơn VN-4-1998-37992 · nộp 09/04/1998 · văn bằng 4-0031761-000
Chủ đơn: SWEDISH MATCH SVERIGE AB(SE), SWEDISH MATCH CIGARETTES AB
VOGUE VĐơn VN-4-1998-37935 · nộp 04/04/1998 · văn bằng 4-0031362-000
Chủ đơn: AMERICAN - CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED
LA CORONAĐơn VN-4-1998-37702 · nộp 20/03/1998 · văn bằng 4-0033969-000
Chủ đơn: CONSOLIDATED CIGAR CORPORATION
LA MERIDIANAĐơn VN-4-1998-37679 · nộp 19/03/1998 · văn bằng 4-0031614-000
Chủ đơn: VILLIGER SOEHNE GMBH & CO. DEUTSCHLAND(DE), VILLIGER SOEHNE GMBH, CONSOLIDATED CIGAR CORPORATION(US)
CABANASĐơn VN-4-1998-37678 · nộp 19/03/1998 · văn bằng 4-0035872-000
Chủ đơn: CONSOLIDATED CIGAR CORPORATION
SMOOTHNESS ABOVE ALL ELSEĐơn VN-4-1998-37665 · nộp 18/03/1998 · văn bằng 4-0031613-000
Chủ đơn: B.A.T CHINA LIMITED(GB), ARDATH TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), CTBAT INTERNATIONAL CO. LIMITED
WINFIELDĐơn VN-4-1998-37493 · nộp 02/03/1998 · văn bằng 4-0030877-000
Chủ đơn: AMERICAN - CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED, AMERICAN-CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED(CH)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-37492 · nộp 02/03/1998 · văn bằng 4-0030876-000
Chủ đơn: AMERICAN - CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED, AMERICAN-CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED(CH)
W WINFIELDĐơn VN-4-1998-37491 · nộp 02/03/1998 · văn bằng 4-0030875-000
Chủ đơn: AMERICAN-CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED, AMERICAN-CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED(CH)
W WINFIELDĐơn VN-4-1998-37490 · nộp 02/03/1998 · văn bằng 4-0030874-000
Chủ đơn: AMERICAN-CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED, AMERICAN-CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED(CH)
W WINFIELDĐơn VN-4-1998-37489 · nộp 02/03/1998 · văn bằng 4-0030873-000
Chủ đơn: AMERICAN-CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED, AMERICAN-CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED(CH)
INFINITYĐơn VN-4-1998-37425 · nộp 24/02/1998 · văn bằng 4-0031078-000
Chủ đơn: TOYOCHEM INDUSTRIES PTE LTD.
IRISĐơn VN-4-1998-37398 · nộp 19/02/1998 · văn bằng 4-0032937-000
Chủ đơn: SOCIETE POLONAISE DE TABACS SP. Z O.O(PL), ALTADIS POLSKA S.A.
555 EQUINOXĐơn VN-4-1998-37371 · nộp 18/02/1998 · văn bằng 4-0031611-000
Chủ đơn: B.A.T CHINA LIMITED(GB), ARDATH TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), CTBAT INTERNATIONAL CO. LIMITED
RED DREAMINGĐơn VN-4-1998-37318 · nộp 16/02/1998 · văn bằng 4-0038848-000
Chủ đơn: BATMARK LIMITED, BATMARK LIMITED (INCORPORATED IN ENGLAND AND WALES)(GB)
LILYĐơn VN-4-1998-37296 · nộp 12/02/1998 · văn bằng 4-0031162-000
Chủ đơn: Nhà máy Thuốc lá Cửu Long(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Cửu Long
CAPTORCEĐơn VN-4-1998-37260 · nộp 11/02/1998 · văn bằng 4-0032815-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Long An, Nhà máy thuốc lá Long An(VN), Công ty Sản xuất kinh doanh dịch vụ tổng hợp Tân Trụ(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.