Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.433 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 349/382
AG.Đơn VN-4-1997-36039 · nộp 17/10/1997 · văn bằng 4-0030257-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá An Giang, Nhà máy Thuốc lá An Giang(VN)
MYSTIQUEĐơn VN-4-1997-35931 · nộp 08/10/1997 · văn bằng 4-0030039-000
Chủ đơn: THE HOUSE OF EDGEWORTH INCORPORATED(CH), THE HOUSE OF EDGEWORTH INCORPORATED
ZONEĐơn VN-4-1997-35929 · nộp 08/10/1997 · văn bằng 4-0030037-000
Chủ đơn: THE HOUSE OF EDGEWORTH INCORPORATED(CH), THE HOUSE OF EDGEWORTH INCORPORATED
DEEP ZONEĐơn VN-4-1997-35928 · nộp 08/10/1997 · văn bằng 4-0030036-000
Chủ đơn: THE HOUSE OF EDGEWORTH INCORPORATED(CH), THE HOUSE OF EDGEWORTH INCORPORATED
Phù ĐổngĐơn VN-4-1997-35902 · nộp 04/10/1997 · văn bằng 4-0030621-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long, Nhà máy Thuốc lá Thăng Long(VN)
MĐơn VN-4-1997-35901 · nộp 04/10/1997 · văn bằng 4-0031840-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long, Nhà máy Thuốc lá Thăng Long(VN)
DUNHILL LIGHTSĐơn VN-4-1997-35849 · nộp 30/09/1997 · văn bằng 4-0039369-000
Chủ đơn: DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED, DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED(GB)
DUOROU, FILTER, AMERICAN BLEND.Đơn VN-4-1997-35687 · nộp 17/09/1997 · văn bằng 4-0029902-000
Chủ đơn: JINSHA HOLDINGS LIMITED
CHANG SHAĐơn VN-4-1997-35686 · nộp 17/09/1997 · văn bằng 4-0029901-000
Chủ đơn: JINSHA HOLDINGS LIMITED
COHIBAĐơn VN-4-1997-35491 · nộp 30/08/1997 · văn bằng 4-0029769-000
Chủ đơn: CORPORACION HABANOS, S.A.(CU), EMPRESA CUBANA DEL TABACO(CU), CORPORACION HABANOS, S.A.
PETER STUYVESANTĐơn VN-4-1997-35489 · nộp 30/08/1997 · văn bằng 4-0029768-000
Chủ đơn: -, AMERICAN - CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED(CH), AMERICAN-CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED(LI)
PETER STUYVESANTĐơn VN-4-1997-35488 · nộp 30/08/1997 · văn bằng 4-0029767-000
Chủ đơn: AMERICAN-CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED
STUYVESANTĐơn VN-4-1997-35487 · nộp 30/08/1997 · văn bằng 4-0029766-000
Chủ đơn: AMERICAN-CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED
EXPERIENCE THE WORLDĐơn VN-4-1997-35485 · nộp 30/08/1997 · văn bằng 4-0029764-000
Chủ đơn: AMERICAN - CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED, AMERICAN - CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED(LI)
BASTIONĐơn VN-4-1997-35445 · nộp 25/08/1997 · văn bằng 4-0028279-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Long An, Nhà máy thuốc lá Long An.(VN), Công ty Sản xuất Kinh doanh Dịch vụ Tổng hợp Tân Trụ(VN)
SILK CUTĐơn VN-4-1997-35419 · nộp 25/08/1997 · văn bằng 4-0029499-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
AMERICAN CLASSICĐơn VN-4-1997-35267 · nộp 12/08/1997 · văn bằng 4-0032549-000
Chủ đơn: ZIPPO MANUFACTURING COMPANY
IT'S NOT JUST A LIGHTER, IT'S A ZIPPOĐơn VN-4-1997-35266 · nộp 12/08/1997 · văn bằng 4-0032124-000
Chủ đơn: ZIPPO MANUFACTURING COMPANY
ARDOUR MENTHOLĐơn VN-4-1997-35157 · nộp 04/08/1997 · văn bằng 4-0030224-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Long An, Nhà máy Thuốc lá Long An(VN), Công ty Sản xuất Kinh doanh Dịch vụ tổng hợp Tân Trụ(VN)
RED STARĐơn VN-4-1997-35156 · nộp 04/08/1997 · văn bằng 4-0030203-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Long An, Nhà máy Thuốc lá Long An(VN), Công ty Sản xuất Kinh doanh Dịch vụ tổng hợp Tân Trụ(VN)
BALEMALEĐơn VN-4-1997-35155 · nộp 04/08/1997 · văn bằng 4-0030202-000
Chủ đơn: Công ty TNHH 1 thành viên thuốc lá Bến Tre, Nhà máy Thuốc lá Bến Tre(VN), Công ty TNHH 1 thành viên thuốc lá Bến Tre(VN), Công ty Sản xuất Kinh doanh Dịch vụ tổng hợp Tân Trụ(VN)
SATOSĐơn VN-4-1997-35066 · nộp 30/07/1997 · văn bằng 4-0029714-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Sài Gòn(VN), Nhà máy Thuốc lá Sài Gòn(VN)
GREENHILLĐơn VN-4-1997-35065 · nộp 30/07/1997 · văn bằng 4-0029715-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Sài Gòn(VN), Nhà máy Thuốc lá Sài Gòn(VN)
CHAMPAĐơn VN-4-1997-35064 · nộp 30/07/1997 · văn bằng 4-0029270-000
Chủ đơn: Nhà máy Thuốc lá Sài Gòn
VIRGINIA GOLDĐơn VN-4-1997-35039 · nộp 29/07/1997 · văn bằng 4-0041812-000
Chủ đơn: ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED
Đỗ THƯớCĐơn VN-4-1997-35030 · nộp 28/07/1997 · văn bằng 4-0031839-000
Chủ đơn: Cơ sở Đỗ Quý Thước
POLOĐơn VN-4-1997-34961 · nộp 21/07/1997 · văn bằng 4-0033016-000
Chủ đơn: REEMTSMA CIGARETTENFABRIKEN GMBH(DE), REEMTSMA CIGARETTENFABRIKEN GMBH
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-34856 · nộp 11/07/1997 · văn bằng 4-0029095-000
Chủ đơn: B.A.T CHINA LIMITED(GB), ARDATH TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), CTBAT INTERNATIONAL CO. LIMITED
Cửu Long "3"Đơn VN-4-1997-34804 · nộp 07/07/1997 · văn bằng 4-0028988-000
Chủ đơn: Nhà máy Thuốc lá Cửu Long(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Cửu Long
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
