TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 34 gồm những gì

Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.

Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34

Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 350/382

  1. Mẫu nhãn CHAMPA
    CHAMPA

    Đơn VN-4-1997-35064 · nộp 30/07/1997 · văn bằng 4-0029270-000
    Chủ đơn: Nhà máy Thuốc lá Sài Gòn

  2. Mẫu nhãn VIRGINIA GOLD
    VIRGINIA GOLD

    Đơn VN-4-1997-35039 · nộp 29/07/1997 · văn bằng 4-0041812-000
    Chủ đơn: ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED

  3. Mẫu nhãn Đỗ THƯớC
    Đỗ THƯớC

    Đơn VN-4-1997-35030 · nộp 28/07/1997 · văn bằng 4-0031839-000
    Chủ đơn: Cơ sở Đỗ Quý Thước

  4. Mẫu nhãn POLO
    POLO

    Đơn VN-4-1997-34961 · nộp 21/07/1997 · văn bằng 4-0033016-000
    Chủ đơn: REEMTSMA CIGARETTENFABRIKEN GMBH(DE), REEMTSMA CIGARETTENFABRIKEN GMBH

  5. Mẫu nhãn HONGHE
    HONGHE

    Đơn VN-4-1997-34714 · nộp 28/06/1997 · văn bằng 4-0028958-000
    Chủ đơn: HONGHE CIGARETTE FACTORY

  6. Mẫu nhãn SILK CUT XQ
    SILK CUT XQ

    Đơn VN-4-1997-34666 · nộp 25/06/1997 · văn bằng 4-0028828-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED

  7. Mẫu nhãn PLAYER'S GOLD LEAF
    PLAYER'S GOLD LEAF

    Đơn VN-4-1997-34557 · nộp 18/06/1997 · văn bằng 4-0028750-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED

  8. Mẫu nhãn GOLD LEAF PLAYER S
    GOLD LEAF PLAYER S

    Đơn VN-4-1997-34556 · nộp 18/06/1997 · văn bằng 4-0033483-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED

  9. Mẫu nhãn AMSTEL
    AMSTEL

    Đơn VN-4-1997-34528 · nộp 14/06/1997 · văn bằng 4-0028881-000
    Chủ đơn: AMERICAN - CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED

  10. Mẫu nhãn HERES
    HERES

    Đơn VN-4-1997-34292 · nộp 23/05/1997 · văn bằng 4-0028532-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp Thuốc lá Trà Vinh

  11. Mẫu nhãn THA MY
    THA MY

    Đơn VN-4-1997-34291 · nộp 23/05/1997 · văn bằng 4-0028531-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp Thuốc lá Trà Vinh

  12. Mẫu nhãn Tháp Mười
    Tháp Mười

    Đơn VN-4-1997-34290 · nộp 23/05/1997 · văn bằng 4-0028530-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp Thuốc lá Trà Vinh

  13. Mẫu nhãn BACH HAC WHITE BIRD
    BACH HAC WHITE BIRD

    Đơn VN-4-1997-34289 · nộp 23/05/1997 · văn bằng 4-0028529-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp Thuốc lá Trà Vinh

  14. Mẫu nhãn SOBRANIE MINTS
    SOBRANIE MINTS

    Đơn VN-4-1997-34141 · nộp 21/05/1997 · văn bằng 4-0031062-000
    Chủ đơn: GALLAHER LTD.(GB), JT INTERNATIONAL S.A.

  15. Mẫu nhãn PINKS
    PINKS

    Đơn VN-4-1997-34140 · nộp 21/05/1997 · văn bằng 4-0028484-000
    Chủ đơn: GALLAHER LTD.(GB), JT INTERNATIONAL S.A.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.