Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.433 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 352/382
JUPITERĐơn VN-4-1997-32270 · nộp 11/01/1997 · văn bằng 4-0026994-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Sài Gòn(VN), nhà máy thuốc lá sài gòn(VN)
UNITEDĐơn VN-4-1997-32236 · nộp 08/01/1997 · văn bằng 4-0049953-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
SCOTTĐơn VN-4-1997-32235 · nộp 08/01/1997 · văn bằng 4-0049901-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
MARCOPOLOĐơn VN-4-1997-32234 · nộp 08/01/1997 · văn bằng 4-0029363-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
JET FREEĐơn VN-4-1997-32233 · nộp 08/01/1997 · văn bằng 4-0037722-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACO TRADING COMPANY
JETĐơn VN-4-1997-32232 · nộp 08/01/1997 · văn bằng 4-0037721-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
HEROĐơn VN-4-1997-32230 · nộp 08/01/1997 · văn bằng 4-0049952-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
CD, CORPS DIPLOMATIQUEĐơn VN-4-1997-32214 · nộp 07/01/1997 · văn bằng 4-0029752-000
Chủ đơn: HENRI WINTERMANS CIGARS B.V., TABACOFINA-VANDER ELST N.V.(BE)
GOLD BALLĐơn VN-4-1997-32187 · nộp 02/01/1997 · văn bằng 4-0027310-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Long An
BN Beautiful Night LUONG TIEN DEM YEN LANHĐơn VN-4-1996-32126 · nộp 28/12/1996 · văn bằng 4-0025811-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp, Nhà máy thuốc lá tỉnh Đồng Tháp(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp(VN)
ROTHMANS MEDIUMĐơn VN-4-1996-32024 · nộp 21/12/1996 · văn bằng 4-0041911-000
Chủ đơn: ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED, ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED(LI)
ROTHMANS ROYALSĐơn VN-4-1996-32008 · nộp 20/12/1996 · văn bằng 4-0038644-000
Chủ đơn: ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED, ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED(LI)
CHINTHEĐơn VN-4-1996-32007 · nộp 20/12/1996 · văn bằng 4-0026764-000
Chủ đơn: rothmans of pall mall limited
AMERICAN DREAMĐơn VN-4-1996-31897 · nộp 13/12/1996 · văn bằng 4-0026701-000
Chủ đơn: Société Nationale D'exploitation Industrielle Des Tabacs Et Allumettes-Seita, Société Nationale D'exploitation Industrielle Des Tabacs Et Allumettes-Seita(FR)
BRILLIANTĐơn VN-4-1996-31896 · nộp 13/12/1996 · văn bằng 4-0029251-000
Chủ đơn: SOCIETE NATIONALE D'EXPLOITATION INDUSTRIELLE DES TABACS ET ALLUMETTES-SEITA, SOCIETE NATIONALE D'EXPLOITATION INDUSTRIELLE DES TABACS ET ALLUMETTES-SEITA(FR)
VICTORIAĐơn VN-4-1996-31796 · nộp 05/12/1996 · văn bằng 4-0032978-000
Chủ đơn: BATMARK LIMITED, EMPRESAS LA MODERNA, S.A. DE C.V.(MX)
NINJAĐơn VN-4-1996-31654 · nộp 26/11/1996 · văn bằng 4-0026606-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Bật lửa ga
WESLEYĐơn VN-4-1996-31636 · nộp 22/11/1996 · văn bằng 4-0026477-000
Chủ đơn: Société Nationale D'exploitation Industrielle Des Tabacs et Allumettes-Seita(FR), Société Nationale D'exploitation Industrielle Des Tabacs et Allumettes-Seita
BRITANIAĐơn VN-4-1996-31634 · nộp 22/11/1996 · văn bằng 4-0027613-000
Chủ đơn: Société Nationale D'exploitation Industrielle Des Tabacs et Allumettes-Seita(FR), Société Nationale D'exploitation Industrielle Des Tabacs et Allumettes-Seita
LONDON SUPERĐơn VN-4-1996-31402 · nộp 09/11/1996 · văn bằng 4-0026381-000
Chủ đơn: The London Tobacco Company Limited(GB), RYSER VS (NO. 3) LIMITED(GB), THE LONDON TOBACCO COMPANY LIMITED
TOYO VIET PAPER PRODUCT CO., LTDĐơn VN-4-1996-31243 · nộp 28/10/1996 · văn bằng 4-0026223-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản phẩm giấy nhôm ToYo (viet)
N NELSONĐơn VN-4-1996-31163 · nộp 22/10/1996 · văn bằng 4-0026172-000
Chủ đơn: n.v. sumatra tobacco trading comapny
SCOTT INTERNATIONAL CIGARETTEĐơn VN-4-1996-31161 · nộp 22/10/1996 · văn bằng 4-0026171-000
Chủ đơn: N.V. Sumatra Tobacco Trading Company
ToppingĐơn VN-4-1996-31073 · nộp 14/10/1996 · văn bằng 4-0026392-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Sài Gòn, nhà máy thuốc lá sài gòn(VN)
ASPEN GOLDĐơn VN-4-1996-31018 · nộp 09/10/1996 · văn bằng 4-0025335-000
Chủ đơn: JAPAN TOBACCO INC., R.J. Reynolds Tobacco Company(US)
Nhật thực thuốc lá đầu lọcĐơn VN-4-1996-31008 · nộp 08/10/1996 · văn bằng 4-0026051-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
PLATINUMĐơn VN-4-1996-30970 · nộp 05/10/1996 · văn bằng 4-0026037-000
Chủ đơn: Carreras Cigarettes AG(CH), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
CALM Pt 787Đơn VN-4-1996-30969 · nộp 05/10/1996 · văn bằng 4-0026036-000
Chủ đơn: Carreras Cigarettes AG, Carreras Cigarettes AG(CH)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-30912 · nộp 02/10/1996 · văn bằng 4-0025924-000
Chủ đơn: KOREA GINSENG CORP.
WIMSTONIĐơn VN-4-1996-30729 · nộp 19/09/1996 · văn bằng 4-0025828-000
Chủ đơn: Công ty dịch vụ du lịch quốc tế Bà Rịa Vũng Tàu
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.