Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.433 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 355/382
VIDEOĐơn VN-4-1996-28341 · nộp 24/04/1996 · văn bằng 4-0028964-000
Chủ đơn: Nhà máy Sản xuất Thuốc lá Tân Trụ
KAPTINEĐơn VN-4-1996-28338 · nộp 24/04/1996 · văn bằng 4-0028963-000
Chủ đơn: Nhà máy Sản xuất Thuốc lá Tân Trụ
HAISONĐơn VN-4-1996-28311 · nộp 22/04/1996 · văn bằng 4-0024028-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Long An
SAMBAL NO.7 FILTER KINGSĐơn VN-4-1996-27650 · nộp 08/03/1996 · văn bằng 4-0021762-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên dịch vụ công nghiệp và thuốc lá Bình Dương
CAROĐơn VN-4-1996-27649 · nộp 08/03/1996 · văn bằng 4-0021761-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên dịch vụ công nghiệp và thuốc lá Bình Dương
INTERSHOP BETOFAĐơn VN-4-1996-27623 · nộp 06/03/1996 · văn bằng 4-0023398-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bến Tre
T TAIYOĐơn VN-4-1996-27616 · nộp 05/03/1996 · văn bằng 4-0023278-000
Chủ đơn: THAI MERRY CO., LTD.
JAGUARĐơn VN-4-1996-27611 · nộp 05/03/1996 · văn bằng 4-0030840-000
Chủ đơn: Jaguar Land Rover Limited
CAMRYĐơn VN-4-1996-27323 · nộp 08/02/1996 · văn bằng 4-0027587-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên dịch vụ công nghiệp và thuốc lá Bình Dương
MATINEEĐơn VN-4-1996-27312 · nộp 08/02/1996 · văn bằng 4-0023022-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) INC, British-American Tobacco Company Limited(GB)
CAMEOĐơn VN-4-1996-27311 · nộp 08/02/1996 · văn bằng 4-0023067-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) INC, British-American Tobacco Company Limited(GB)
SWEET CAPORALĐơn VN-4-1996-27270 · nộp 03/02/1996 · văn bằng 4-0027514-000
Chủ đơn: British-American Tobacco Company Limited(GB), British American Tobacco (Brands) Limited
MEDALLIONĐơn VN-4-1996-27269 · nộp 03/02/1996 · văn bằng 4-0022997-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
ROSE SOTACO KING SIZE FILTER CIGARETTESĐơn VN-4-1996-27229 · nộp 01/02/1996 · văn bằng 4-0021760-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên dịch vụ công nghiệp và thuốc lá Bình Dương
BLUEBIRD MentholĐơn VN-4-1996-27197 · nộp 01/02/1996 · văn bằng 4-0023312-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hoá
JIMĐơn VN-4-1996-27152 · nộp 27/01/1996 · văn bằng 4-0022865-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - trách nhiệm hữu hạn một thành viên
FREEDOMĐơn VN-4-1996-27097 · nộp 23/01/1996 · văn bằng 4-0022804-000
Chủ đơn: The house of edgeworth incorporated
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-26955 · nộp 16/01/1996 · văn bằng 4-0022712-000
Chủ đơn: Công Ty Bách Hoá II, Xí nghiệp Quốc doanh Chế biến Thực phẩm Hóc Môn(VN)
Ba TâyĐơn VN-4-1996-26927 · nộp 12/01/1996 · văn bằng 4-0023105-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Long An
JINGOĐơn VN-4-1996-26926 · nộp 12/01/1996 · văn bằng 4-0023104-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Long An
ROB ROYĐơn VN-4-1996-26891 · nộp 09/01/1996 · văn bằng 4-0020949-000
Chủ đơn: xí nghiệp thuốc lá chợ lớn
USA GOLDĐơn VN-4-1996-26799 · nộp 02/01/1996 · văn bằng 4-0022594-000
Chủ đơn: U.S.A. GOLD
TOKAIĐơn VN-4-1995-26737 · nộp 27/12/1995 · văn bằng 4-0022527-000
Chủ đơn: TOKAI CORPORATION(JP), Tokai Corporation, Tokai Corporation(JP)
DURFFEEĐơn VN-4-1995-26696 · nộp 23/12/1995 · văn bằng 4-0022504-000
Chủ đơn: DURFFEE (HOLDINGS) LTD., Tai Kong Industrial (Holdings) Co., Ltd. A limited liabiliti company incorporated under the laws of Hong Kong(HK)
HEROĐơn VN-4-1995-26540 · nộp 14/12/1995 · văn bằng 4-0022402-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
WILSONĐơn VN-4-1995-26537 · nộp 14/12/1995 · văn bằng 4-0025821-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
WHITE HOUSEĐơn VN-4-1995-26536 · nộp 14/12/1995 · văn bằng 4-0022785-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
RICHĐơn VN-4-1995-26534 · nộp 14/12/1995 · văn bằng 4-0022401-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

