TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.433 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 34 gồm những gì

Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.

Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34

Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 360/382

  1. Mẫu nhãn Dunhill
    Dunhill

    Đơn VN-4-1994-20740 · nộp 23/11/1994 · văn bằng 4-0031041-000
    Chủ đơn: DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED

  2. Mẫu nhãn DOLLA CIGARETTES
    DOLLA CIGARETTES

    Đơn VN-4-1994-20677 · nộp 18/11/1994 · văn bằng 4-0016775-000
    Chủ đơn: Công ty Thanh Bình

  3. Mẫu nhãn TRADE MARK CRAVEN A
    TRADE MARK CRAVEN A

    Đơn VN-4-1994-20633 · nộp 12/11/1994 · văn bằng 4-0036958-000
    Chủ đơn: CARRERAS CIGARETTES AG(CH), CARRERAS CIGARETTES AG

  4. Mẫu nhãn CRAVEN "A"
    CRAVEN "A"

    Đơn VN-4-1994-20632 · nộp 12/11/1994 · văn bằng 4-0022021-000
    Chủ đơn: CARRERAS LIMITED

  5. Mẫu nhãn 999
    999

    Đơn VN-4-1994-20579 · nộp 08/11/1994 · văn bằng 4-0017179-000
    Chủ đơn: ARDATH TOBACCO COMPANY LIMITED, ARDATH TOBACCO COMPANY LIMITED(GB)

  6. Mẫu nhãn 777
    777

    Đơn VN-4-1994-20578 · nộp 08/11/1994 · văn bằng 4-0017178-000
    Chủ đơn: ARDATH TOBACCO COMPANY LIMITED, ARDATH TOBACCO COMPANY LIMITED(GB)

  7. Mẫu nhãn Hương Lan
    Hương Lan

    Đơn VN-4-1994-20407 · nộp 29/10/1994 · văn bằng 4-0018783-000
    Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Thị Lang

  8. Mẫu nhãn Hương Lan
    Hương Lan

    Đơn VN-4-1994-20406 · nộp 29/10/1994 · văn bằng 4-0018682-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Nguyễn Thị Lang

  9. Mẫu nhãn FUJIKA
    FUJIKA

    Đơn VN-4-1994-20318 · nộp 25/10/1994 · văn bằng 4-0016827-000
    Chủ đơn: FUJIKAKEN CO., LTD

  10. Mẫu nhãn Năm Năm Năm
    Năm Năm Năm

    Đơn VN-4-1994-20299 · nộp 21/10/1994 · văn bằng 4-0016700-000
    Chủ đơn: CTBAT INTERNATIONAL CO. LIMITED

  11. Mẫu nhãn SEVEN STARS 7
    SEVEN STARS 7

    Đơn VN-4-1994-20089 · nộp 06/10/1994 · văn bằng 4-0016979-000
    Chủ đơn: JAPAN TOBACCO INC., JAPAN TOBACCO INC.(JP)

  12. Mẫu nhãn Q
    Q

    Đơn VN-4-1994-20050 · nộp 03/10/1994 · văn bằng 4-0016642-000
    Chủ đơn: QUALCOMM, INCORPORATED

  13. Mẫu nhãn Prince KHATOCO
    Prince KHATOCO

    Đơn VN-4-1994-19999 · nộp 29/09/1994 · văn bằng 4-0016165-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp liên hợp thuốc lá Khánh Hoà (KHATOCO)

  14. Mẫu nhãn YUXI
    YUXI

    Đơn VN-4-1994-19931 · nộp 26/09/1994 · văn bằng 4-0017046-000
    Chủ đơn: SEIKO TISSUE PAPER INDUSTRIAL CO., LTD

  15. Mẫu nhãn Hong Mei
    Hong Mei

    Đơn VN-4-1994-19930 · nộp 26/09/1994 · văn bằng 4-0017045-000
    Chủ đơn: SEIKO TISSUE PAPER INDUSTRIAL CO., LTD

  16. Mẫu nhãn MISTER
    MISTER

    Đơn VN-4-1994-19753 · nộp 10/09/1994 · văn bằng 4-0017122-000
    Chủ đơn: FOLLOW ME SDN., BHD.

  17. Mẫu nhãn SIMEX
    SIMEX

    Đơn VN-4-1994-19608 · nộp 26/08/1994 · văn bằng 4-0016274-000
    Chủ đơn: NEW ENGLAND TOABACCO CORPORATION

  18. Mẫu nhãn DOLCE
    DOLCE

    Đơn VN-4-1994-19606 · nộp 26/08/1994 · văn bằng 4-0016273-000
    Chủ đơn: NETCO UNITED PTE LTD

  19. Mẫu nhãn PRINCETON
    PRINCETON

    Đơn VN-4-1994-19605 · nộp 26/08/1994 · văn bằng 4-0016247-000
    Chủ đơn: NEW ENGLAND TOBACCO CORPORATION

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.