Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.433 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 362/382
DOUBLE CRANESĐơn VN-4-1994-18588 · nộp 16/06/1994 · văn bằng 4-0015522-000
Chủ đơn: Tổng Công ty Khánh Việt, Xí nghiệp Liên hợp Thuốc lá Khánh Hoà(VN), Tổng công ty Khánh Việt(VN)
GOLDEN EAGLEĐơn VN-4-1994-18454 · nộp 06/06/1994 · văn bằng 4-0018782-000
Chủ đơn: Công ty Liên doanh Thuốc lá VINASA(VN), Công ty TNHH VINATABA - PHILIP MORRIS, Công ty TNHH liên doanh thuốc lá VINASA(VN)
RAVE THE GREAT AMERICAN BLEND FULL FLAVORĐơn VN-4-1994-18453 · nộp 06/06/1994 · văn bằng 4-0015571-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn quốc tế AK
RALEIGHĐơn VN-4-1994-18424 · nộp 03/06/1994 · văn bằng 4-0015554-000
Chủ đơn: BROWN & WILLIAMSON TOBACCO CORPORATION(US), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC.
BRISTOLĐơn VN-4-1994-18297 · nộp 23/05/1994 · văn bằng 4-0014969-000
Chủ đơn: BRITISH-AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
CHANG SOUĐơn VN-4-1994-18283 · nộp 21/05/1994 · văn bằng 4-0014961-000
Chủ đơn: TAIWAN TOBACCO & LIQUOR CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-18282 · nộp 21/05/1994 · văn bằng 4-0015290-000
Chủ đơn: TAI WAN TOBACCO AND WINE BOARD(TW), TAIWAN TOBACCO & WINE MONOPOLY BUREAU(TW), TAI WAN TOBACCO & LIQUOR CORPORATION
LONG LIFEĐơn VN-4-1994-18281 · nộp 21/05/1994 · văn bằng 4-0015289-000
Chủ đơn: TAIWAN TOBACCO & LIQUOR CORPORATION
FREEĐơn VN-4-1994-18221 · nộp 18/05/1994 · văn bằng 4-0025532-000
Chủ đơn: SOUZA CRUZ S.A.
EXPRESSĐơn VN-4-1994-18175 · nộp 14/05/1994 · văn bằng 4-0015143-000
Chủ đơn: CTBAT INTERNATIONAL CO. LIMITED
BELAIRĐơn VN-4-1994-18143 · nộp 12/05/1994 · văn bằng 4-0015117-000
Chủ đơn: BROWN & WILLIAMSON TOBACCO CORPORATION(US), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC
FINESSEĐơn VN-4-1994-18142 · nộp 12/05/1994 · văn bằng 4-0015116-000
Chủ đơn: BROWN & WILLIAMSON TOBACCO CORPORATION(US), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC.
ROUGH RIDERĐơn VN-4-1994-18141 · nộp 12/05/1994 · văn bằng 4-0015115-000
Chủ đơn: BRITISH-AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
HOLLYWOODĐơn VN-4-1994-18140 · nộp 12/05/1994 · văn bằng 4-0018396-000
Chủ đơn: BRITISH-AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
LA FLOR DE CUESTA REYĐơn VN-4-1994-18081 · nộp 09/05/1994 · văn bằng 4-0015130-000
Chủ đơn: J.C NEWMAN CIGAR CO., J.C.NEWMAN CIGAR CO.(US)
MILD SEVENĐơn VN-4-1994-18079 · nộp 07/05/1994 · văn bằng 4-0014863-000
Chủ đơn: JAPAN TOBACCO INC., JAPAN TOBACCO INC.(JP)
MILD SEVENĐơn VN-4-1994-18078 · nộp 07/05/1994 · văn bằng 4-0014862-000
Chủ đơn: JAPAN TOBACCO INC., JAPAN TOBACCO INC.(JP)
LONGBEACHĐơn VN-4-1994-18055 · nộp 05/05/1994 · văn bằng 4-0015103-000
Chủ đơn: Philip Morris Products Inc., a Virginia Corporation(US), PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A.(CH), PHILIP MORRIS BRANDS SARL, FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.(CH)
JOHN PLAYERĐơn VN-4-1994-17839 · nộp 22/04/1994 · văn bằng 4-0014543-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
JONH PLAYER GOLD LEAF PLAYER'S GOLD LEAFĐơn VN-4-1994-17838 · nộp 22/04/1994 · văn bằng 4-0014542-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
555 LIGHTS STATE EXPRESS OF LONDONĐơn VN-4-1994-17836 · nộp 22/04/1994 · văn bằng 4-0023835-000
Chủ đơn: CTBAT INTERNATIONAL CO. LIMITED
555 INTERNATIONALĐơn VN-4-1994-17835 · nộp 22/04/1994 · văn bằng 4-0023834-000
Chủ đơn: CTBAT INTERNATIONAL CO. LIMITED
STERLINGĐơn VN-4-1994-17829 · nộp 21/04/1994 · văn bằng 4-0015912-000
Chủ đơn: BENSON & HEDGES (OVERSEAS), LIMITED., BENSON & HEDGES (OVERSEAS), LIMITED(GB)
GOLD LEAFĐơn VN-4-1994-17828 · nộp 21/04/1994 · văn bằng 4-0014523-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
SPORTSMANĐơn VN-4-1994-17827 · nộp 21/04/1994 · văn bằng 4-0014522-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
COMMODOREĐơn VN-4-1994-17826 · nộp 21/04/1994 · văn bằng 4-0014521-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
RUBY QUEENĐơn VN-4-1994-17825 · nộp 21/04/1994 · văn bằng 4-0014520-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
NAVY CUTĐơn VN-4-1994-17824 · nộp 21/04/1994 · văn bằng 4-0015409-000
Chủ đơn: BRITISH-AMERICAN TOBACCO COMPANY., LTD.(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC
HORIZONĐơn VN-4-1994-17823 · nộp 21/04/1994 · văn bằng 4-0014519-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), IMPERIAL TOBACCO LIMITED, BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED(GB)
THREE CASTLESĐơn VN-4-1994-17822 · nộp 21/04/1994 · văn bằng 4-0014518-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.