Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 363/382
555 INTERNATIONALĐơn VN-4-1994-17835 · nộp 22/04/1994 · văn bằng 4-0023834-000
Chủ đơn: CTBAT INTERNATIONAL CO. LIMITED
STERLINGĐơn VN-4-1994-17829 · nộp 21/04/1994 · văn bằng 4-0015912-000
Chủ đơn: BENSON & HEDGES (OVERSEAS), LIMITED., BENSON & HEDGES (OVERSEAS), LIMITED(GB)
GOLD LEAFĐơn VN-4-1994-17828 · nộp 21/04/1994 · văn bằng 4-0014523-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
SPORTSMANĐơn VN-4-1994-17827 · nộp 21/04/1994 · văn bằng 4-0014522-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
COMMODOREĐơn VN-4-1994-17826 · nộp 21/04/1994 · văn bằng 4-0014521-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
RUBY QUEENĐơn VN-4-1994-17825 · nộp 21/04/1994 · văn bằng 4-0014520-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
NAVY CUTĐơn VN-4-1994-17824 · nộp 21/04/1994 · văn bằng 4-0015409-000
Chủ đơn: BRITISH-AMERICAN TOBACCO COMPANY., LTD.(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC
HORIZONĐơn VN-4-1994-17823 · nộp 21/04/1994 · văn bằng 4-0014519-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), IMPERIAL TOBACCO LIMITED, BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED(GB)
THREE CASTLESĐơn VN-4-1994-17822 · nộp 21/04/1994 · văn bằng 4-0014518-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
PLAYERSĐơn VN-4-1994-17821 · nộp 21/04/1994 · văn bằng 4-0014517-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
W Hoàn cầu THE WORLD KHATOCOĐơn VN-4-1994-17744 · nộp 14/04/1994 · văn bằng 4-0015705-000
Chủ đơn: Tổng công ty Khánh Việt - Công ty TNHH một thành viên
ROTHMANS SUPERSLIMSĐơn VN-4-1994-17700 · nộp 12/04/1994 · văn bằng 4-0015545-000
Chủ đơn: ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED, ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED(LI)
STOCKMAN`SĐơn VN-4-1994-17617 · nộp 07/04/1994 · văn bằng 4-0014440-000
Chủ đơn: JOHN PLAYER & SONS LIMITED, BRITISH-AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC.(GB)
ROBY 96Đơn VN-4-1994-17614 · nộp 05/04/1994 · văn bằng 4-0014538-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất hàng tiêu dùng Bình Dương
DJARUM DELUXEĐơn VN-4-1994-17537 · nộp 30/03/1994 · văn bằng 4-0014791-000
Chủ đơn: P.T.DJARUM
DJARUM SUPERĐơn VN-4-1994-17536 · nộp 30/03/1994 · văn bằng 4-0014790-000
Chủ đơn: P.T. DJARUM
CHUNGHWAĐơn VN-4-1994-17468 · nộp 25/03/1994 · văn bằng 4-0014708-000
Chủ đơn: SHANGHAI TOBACCO (GROUP) CORPORATION(CN), CHINA TOBACCO IMPORT & EXPORT SHANGHAI CORPORATION(CN), Shanghai Tobacco Group Co., Ltd.
PEONYĐơn VN-4-1994-17467 · nộp 25/03/1994 · văn bằng 4-0015491-000
Chủ đơn: SHANGHAI TOBACCO (GROUP) CORPORATION(CN), Shanghai Tobacco Group Co., Ltd., CHINA TOBACO IMPORT & EXPORT SHANGHAI COMPORATION(CN)
A CRAVEN "A"Đơn VN-4-1994-17456 · nộp 25/03/1994 · văn bằng 4-0014612-000
Chủ đơn: CARRERAS LIMITED, CARRERAS CIGARETTES AG(CH), CARRERAS CIGARETTES AG.(CH)
TRADE MARKĐơn VN-4-1994-17455 · nộp 25/03/1994 · văn bằng 4-0014667-000
Chủ đơn: CARRERAS LIMITED, CARRERAS CIGARETTES AG.(CH)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-17298 · nộp 12/03/1994 · văn bằng 4-0014202-000
Chủ đơn: BRITISH-AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICA TOBACCO (BRANDS) LIMITED
RED & WHITE M INTERNATIONALĐơn VN-4-1994-17249 · nộp 11/03/1994 · văn bằng 4-0014274-000
Chủ đơn: PHILLIP MORRIS PRODUCTS S.A.(CH), Philip Morris Products Inc., a Virginia Corporation(US), PHILIP MORRIS BRANDS SARL, FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.(CH)
ROTHMANSĐơn VN-4-1994-17240 · nộp 11/03/1994 · văn bằng 4-0014269-000
Chủ đơn: ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED, ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED(LI)
SULLIVAN AND POWELL SUPER KINGSĐơn VN-4-1994-17227 · nộp 11/03/1994 · văn bằng 4-0014248-000
Chủ đơn: JT INTERNATIONAL S.A., GALLAHER LIMITED(GB)
MIDO Miền đôngĐơn VN-4-1994-17118 · nộp 01/03/1994 · văn bằng 4-0014588-000
Chủ đơn: Công ty Thuốc lá Sông Bé
LUCKY STRIKE IT'S TOASTED L.S./M.F.T.Đơn VN-4-1994-17104 · nộp 26/02/1994 · văn bằng 4-0014344-000
Chủ đơn: BRITISH-AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED.(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
MEMORY FILTER MĐơn VN-4-1994-17007 · nộp 16/02/1994 · văn bằng 4-0014153-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Nhà máy thuốc lá Sài Gòn(VN)
S STARS V VINATABA Extra Quality KING SIZE FILTER CIGARETTESĐơn VN-4-1994-17005 · nộp 16/02/1994 · văn bằng 4-0014381-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Nhà máy thuốc lá Sài Gòn(VN)
GOLDEN AMERICANĐơn VN-4-1994-16932 · nộp 07/02/1994 · văn bằng 4-0013938-000
Chủ đơn: AMERICAN - CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED, American Cigarette Company (Overseas) Limited(LI)
KHATOCOĐơn VN-4-1994-16815 · nộp 25/01/1994 · văn bằng 4-0016070-000
Chủ đơn: Tổng Công ty Khánh Việt, Xí nghiệp liên hợp thuốc lá Khánh Hoà (KHATOCO)(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.