Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.433 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 377/382
PAXTONĐơn VN-4-1989-01492 · nộp 31/08/1989 · văn bằng 4-0001629-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A., PHILIP MORRIS PRODUCTS INC.(US), FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.(CH)
PARLIAMENTĐơn VN-4-1989-01491 · nộp 31/08/1989 · văn bằng 4-0001628-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS INC(US), PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A.(CH), PHILIP MORRIS BRANDS SARL, FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.(CH)
MARLBOROĐơn VN-4-1989-01490 · nộp 31/08/1989 · văn bằng 4-0001627-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS INC.(US), PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A(CH), FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A(CH), PHILIP MORRIS BRANDS SARL
MARK VIIĐơn VN-4-1989-01489 · nộp 31/08/1989 · văn bằng 4-0004587-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A., PHILIP MORRIS PRODUCTS INC.(US), FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.(CH)
LIGHTSĐơn VN-4-1989-01488 · nộp 31/08/1989 · văn bằng 4-0001626-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS INC.(US), FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.
CAPRIĐơn VN-4-1989-01487 · nộp 31/08/1989 · văn bằng 4-0001625-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A., PHILIP MORRIS PRODUCTS INC(US), FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.(CH)
BOND STREETĐơn VN-4-1989-01486 · nộp 31/08/1989 · văn bằng 4-0001624-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS INC.(US), PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A.(CH), PHILIP MORRIS BRANDS SARL, FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.(CH)
MARK TENĐơn VN-4-1989-01485 · nộp 31/08/1989 · văn bằng 4-0001623-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A., PHILIP MORRIS PRODUCTS INC.(US), FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.(CH)
REVELATIONĐơn VN-4-1989-01484 · nộp 31/08/1989 · văn bằng 4-0001622-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS INC.
ALPINEĐơn VN-4-1989-01483 · nộp 31/08/1989 · văn bằng 4-0001621-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS INC(US), PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A.(CH), PHILIP MORRIS BRANDS SARL, FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.(CH)
ABDULLAĐơn VN-4-1989-01482 · nộp 31/08/1989 · văn bằng 4-0001620-000
Chủ đơn: ABDULLA OF BOND STREET LIMITED
Trang HuêĐơn VN-4-1989-01473 · nộp 14/08/1989 · văn bằng 4-0001365-000
Chủ đơn: Cơ Sở Trang Huê.
Trang HuêĐơn VN-4-1989-01472 · nộp 14/08/1989 · văn bằng 4-0001364-000
Chủ đơn: Cơ Sở Trang Huê.
UNITED AMERICAN BLENDĐơn VN-4-1989-01459 · nộp 10/08/1989 · văn bằng 4-0001363-000
Chủ đơn: N.V.Sumatra Tobacco Trading Company(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
SCOTT INTERNATIONAL CIGARETE SPECIAL FILTERĐơn VN-4-1989-01458 · nộp 10/08/1989 · văn bằng 4-0001362-000
Chủ đơn: N.V Sumatra Tobacco Trading Company, N.V Sumatra Tobacco Trading Company(ID)
UNION EXPORTĐơn VN-4-1989-01457 · nộp 10/08/1989 · văn bằng 4-0001361-000
Chủ đơn: N.V.Sumatra Tobacco Trading Company(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
HERO KING SIZEĐơn VN-4-1989-01456 · nộp 10/08/1989 · văn bằng 4-0001360-000
Chủ đơn: N.V Sumatra Tobacco Trading Company, N.V Sumatra Tobacco Trading Company(ID)
JET CIGARETTES SPECIAL BLENDĐơn VN-4-1989-01455 · nộp 10/08/1989 · văn bằng 4-0001359-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
THủ THừA KING SIZEĐơn VN-4-1989-01450 · nộp 04/08/1989 · văn bằng 4-0001354-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Chế Biến Thực Phẩm Hàng Tiêu Dùng Thủ Thừa - Long An.
Mộc Hoá- Thuốc Thơm Đầu LọcĐơn VN-4-1989-01448 · nộp 04/08/1989 · văn bằng 4-0001353-000
Chủ đơn: Cơ Sở Công An Huyện Mộc Hoá
Cần Giuộc FILTER CIGARETTES Đầu LọcĐơn VN-4-1989-01404 · nộp 28/06/1989 · văn bằng 4-0001312-000
Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Thuốc Lá Cần Giuộc
Kỳ HoàĐơn VN-4-1989-01401 · nộp 22/06/1989 · văn bằng 4-0001191-000
Chủ đơn: Xưởng Quốc Doanh Thuốc Lá Kỳ Hòa
VIRGINIA GOLD Và một số thành phần chữ khácĐơn VN-4-1989-01315 · nộp 02/05/1989 · văn bằng 4-0001165-000
Chủ đơn: ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED, ROTHMANS OF PALL MALL (SINGAPORE) PTE. LIMITED(SG), ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED(CH), ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED(LI)
WHITE HORSE Và một số thành phần chữ khácĐơn VN-4-1989-01314 · nộp 02/05/1989 · văn bằng 4-0001164-000
Chủ đơn: ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED, ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED(CH), ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED(LI), Rothmans of Pall Mall (Singapore) Pte. Ltd.(SG)
Quốc KiếnĐơn VN-4-1989-01290 · nộp 10/04/1989 · văn bằng 4-0001213-000
Chủ đơn: Cơ Sở Kiến Quốc
MERIT PMĐơn VN-4-1989-01275 · nộp 13/03/1989 · văn bằng 4-0001206-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A(CH), PHILIP MORRIS BRANDS SARL, FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.(CH), Cong Ty PHILIP MORRIS PRODUCTS INC(US)
VIRGINIA SLIMSĐơn VN-4-1989-01274 · nộp 13/03/1989 · văn bằng 4-0001205-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A(CH), PHILIP MORRIS PRODUCTS INC(US), PHILIP MORRIS BRANDS SARL, FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.(CH)
Philip Morris PMĐơn VN-4-1989-01273 · nộp 13/03/1989 · văn bằng 4-0001204-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS INC(US), PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A.(CH), PHILIP MORRIS BRANDS SARL, FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.(CH)
ParliamentĐơn VN-4-1989-01272 · nộp 13/03/1989 · văn bằng 4-0001203-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A(CH), PHILIP MORRIS PRODUCTS INC(US), FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A(CH), PHILIP MORRIS BRANDS SARL
MARLBOROĐơn VN-4-1989-01271 · nộp 13/03/1989 · văn bằng 4-0001202-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A(CH), FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A(CH), PHILIP MORRIS BRANDS SARL, Cong Ty PHILIP MORRIS PRODUCTS INC(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.