Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.433 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 378/382
Xương KýĐơn VN-4-1989-01267 · nộp 10/03/1989 · văn bằng 4-0001201-000
Chủ đơn: Cơ sở Tư Xương
Xưởng sản xuất Xương kýĐơn VN-4-1989-01266 · nộp 10/03/1989 · văn bằng 4-0001200-000
Chủ đơn: Cơ sở Tứ Xương
JAPAN TOBACCO INCĐơn VN-4-1989-01265 · nộp 08/03/1989 · văn bằng 4-0001216-000
Chủ đơn: JAPAN TOBACCO INC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1989-01264 · nộp 08/03/1989 · văn bằng 4-0001118-000
Chủ đơn: Công Ty JAPAN TOBACCO INC.
Giấy Vấn Thuốc Rê Cơ Sở Hứa ThànhĐơn VN-4-1988-01234 · nộp 31/12/1988 · văn bằng 4-0001066-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hứa Thành
ARAĐơn VN-4-1988-01199 · nộp 05/12/1988 · văn bằng 4-0001120-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thuốc Lá Huyện Uỷ Vàm Cỏ
LORD EXTRAĐơn VN-4-1988-01174 · nộp 12/10/1988 · văn bằng 4-0001095-000
Chủ đơn: Công Ty MARTIN BRINKMANN AG(DE), ROTHMANS CIGARETTEN. GmbH, ROTHMANS CIGARETTEN. GmbH(DE)
MURATTIĐơn VN-4-1988-01173 · nộp 12/10/1988 · văn bằng 4-0001094-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A., MARTIN BRINKMANN AG(DE), BATMARK LIMITED(GB), British American Tobacco (Germany) GmbH(DE), ROTHMANS CIGARETTEN. GmbH(DE)
RUBY QUEENĐơn VN-4-1988-01170 · nộp 05/10/1988 · văn bằng 4-0001092-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited, BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LTD(GB)
Cần Giuộc Thuốc ThơmĐơn VN-4-1988-01166 · nộp 29/09/1988 · văn bằng 4-0001086-000
Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Thuốc Lá Cần Giuộc
THUốC Lá ĐÔNG THàNH ĐứC HUệĐơn VN-4-1988-01159 · nộp 25/09/1988 · văn bằng 4-0001081-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Thuốc Lá Đông Thành
DOUBLE ACEĐơn VN-4-1988-01154 · nộp 07/09/1988 · văn bằng 4-0001077-000
Chủ đơn: Công Ty ARDATH TOBACCO COMPANY LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1988-01153 · nộp 07/09/1988 · văn bằng 4-0001076-000
Chủ đơn: Công ty BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LTD(GB), -
CAPSTANĐơn VN-4-1988-01152 · nộp 07/09/1988 · văn bằng 4-0001075-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited, BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LTD(GB)
666 Sản Xuất Tại Thành Phố Hồ Chí MinhĐơn VN-4-1988-01105 · nộp 29/06/1988 · văn bằng 4-0001029-000
Chủ đơn: Cơ Sở Đại Thắng
SOVEREIGN KING SIZEĐơn VN-4-1988-01073 · nộp 18/05/1988 · văn bằng 4-0001009-000
Chủ đơn: JT INTERNATIONAL S.A., Công ty GALLAHER Limited(GB)
SOVEREIGNĐơn VN-4-1988-01072 · nộp 18/05/1988 · văn bằng 4-0001008-000
Chủ đơn: JT International SA, JT INTERNATIONAL S.A.(CH), Công ty GALLAHER Limited(GB)
WINĐơn VN-4-1988-01054 · nộp 25/04/1988 · văn bằng 4-0000996-000
Chủ đơn: Công ty WIN LIGHTER CORPORRATION
WINĐơn VN-4-1988-01053 · nộp 25/04/1988 · văn bằng 4-0000995-000
Chủ đơn: Công ty WIN LIGHTER CORPORRATION
Giấy cuốn thuốc lá Phong LanĐơn VN-4-1988-01052 · nộp 21/04/1988 · văn bằng 4-0003299-000
Chủ đơn: Cơ sở Vĩnh Gia(VN), Cơ sở Hứa Bình
Long An SOTBI SPECIAL FILTER TBXHĐơn VN-4-1988-01048 · nộp 19/04/1988 · văn bằng 4-0000975-000
Chủ đơn: Sở Thương Binh Và Xã Hội Tỉnh Long An
Đức HoàĐơn VN-4-1987-00917 · nộp 17/12/1987 · văn bằng 4-0000886-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Thuốc Lá Đức Hoà, Long An
Trị YênĐơn VN-4-1987-00841 · nộp 14/07/1987 · văn bằng 4-0000800-000
Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Thuốc Lá Trị Yên
Trị YênĐơn VN-4-1987-00840 · nộp 14/07/1987 · văn bằng 4-0000799-000
Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Thuốc Lá Trị Yên
757 Vĩnh GiaiĐơn VN-4-1987-00830 · nộp 02/07/1987 · văn bằng 4-0000806-000
Chủ đơn: Cơ sở Vĩnh Giai
Giấy Cuốn Thuốc Lá 757- Vinh Giai.Đơn VN-4-1987-00829 · nộp 02/07/1987 · văn bằng 4-0000805-000
Chủ đơn: Cơ sở Vĩnh Giai
Diêm Qui Nhơn-HTX 1-4 Qui Nhơn Sản Xuất.Đơn VN-4-1987-00825 · nộp 20/06/1987 · văn bằng 4-0000784-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Diêm 1-4 Qui Nhơn.
PARAMONTĐơn VN-4-1986-00673 · nộp 03/10/1986 · văn bằng 4-0000643-000
Chủ đơn: Công Ty REEMTSMA CIGATETTEMFANRIKEN GmbH
WEST AMERICANBLENDĐơn VN-4-1986-00672 · nộp 03/10/1986 · văn bằng 4-0000642-000
Chủ đơn: Công Ty REEMTSMA CIGATETTEMFANRIKEN GmbH
FOUR SQUAREĐơn VN-4-1986-00645 · nộp 16/09/1986 · văn bằng 4-0000615-000
Chủ đơn: Công ty GEORGO DOBIE & SON LTD
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.