Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 35 gồm những gì
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.
Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35
Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.593/6.633
CONCEPT BOĐơn VN-4-1999-44513 · nộp 29/11/1999 · văn bằng 4-0036785-000
Chủ đơn: CLUB 8 COMPANY A/S
vietStyle DáNG VIệTĐơn VN-4-1999-44512 · nộp 29/11/1999 · văn bằng 4-0045611-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Dáng Việt (VIETSTYLE CO, LTD)
WALLA WALLAĐơn VN-4-1999-43928 · nộp 26/11/1999 · văn bằng 4-0037631-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ du lịch Tam Việt.
INVESTPROĐơn VN-4-1999-43923 · nộp 26/11/1999 · văn bằng 4-0039271-000
Chủ đơn: Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự (INVESTPRO & ASSOCIATES CO., LTD)(VN), Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự (INVESTPRO & ASSOCIATES CO., LTD)
StellaĐơn VN-4-1999-43922 · nộp 26/11/1999 · văn bằng 4-0039270-000
Chủ đơn: Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự (INVESTPRO & ASSOCIATES CO., LTD)
V Hàng Việt Nam Chất Lượng CaoĐơn VN-4-1999-42686 · nộp 26/11/1999 · văn bằng 4-0033014-000
Chủ đơn: Báo Sài Gòn Tiếp Thị, Báo Sài Gòn tiếp thị(VN), Thời báo kinh tế Sài Gòn(VN)
V HANG VIET NAM CHAT LUONG CAO 99 V DO NGUOI TIEU DUNG BINH CHONĐơn VN-4-1999-42685 · nộp 26/11/1999 · văn bằng 4-0033013-000
Chủ đơn: Báo Sài Gòn Tiếp Thị, Báo Sài Gòn tiếp thị(VN), Thời báo kinh tế Sài Gòn(VN)
VĐơn VN-4-1999-32687 · nộp 26/11/1999 · văn bằng 4-0033015-000
Chủ đơn: Báo Sài Gòn Tiếp Thị, Báo Sài Gòn tiếp thị(VN), Thời báo kinh tế Sài Gòn(VN)
SAATCHI & SAATCHI BRAINĐơn VN-4-1999-43911 · nộp 25/11/1999 · văn bằng 4-0039691-000
Chủ đơn: SAATCHI & SAATCHI HOLDINGS LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-43910 · nộp 25/11/1999 · văn bằng 4-0036614-000
Chủ đơn: SAATCHI & SAATCHI HOLDINGS LIMITED
NHà ĐẹPĐơn VN-4-1999-43907 · nộp 25/11/1999 · văn bằng 4-0036612-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư và phát triển TCT, Công ty TNHH đầu tư và phát triển TCT(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại xây dựng - du lịch T.C.T., (TCT - CO - LTD)(VN)
THTĐơn VN-4-1999-43906 · nộp 24/11/1999 · văn bằng 4-0039109-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Tân Hải Thanh(VN), Công ty TNHH thương mại Tân Hải Thanh
VCC UNICOĐơn VN-4-1999-43905 · nộp 24/11/1999 · văn bằng 4-0037562-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Viễn Liên.
SĐơn VN-4-1999-43897 · nộp 23/11/1999 · văn bằng 4-0037832-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Đông Anh.(VN), Công ty TNHH thương mại Đông Anh
DT DUC TRUNG COMPANY DUC TRUNGĐơn VN-4-1999-44334 · nộp 22/11/1999 · văn bằng 4-0037185-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Đức Trung
ENJOY T & TĐơn VN-4-1999-44218 · nộp 22/11/1999 · văn bằng 4-0036569-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất xây dựng thương mại T&T
BMS BạCH Mã SƠNĐơn VN-4-1999-44326 · nộp 19/11/1999 · văn bằng 4-0036605-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn tư vấn quản lý và kinh doanh Bạch Mã Sơn (BMS CO., LTD.)
SOMERSETĐơn VN-4-1999-44317 · nộp 19/11/1999 · văn bằng 4-0036602-000
Chủ đơn: SOMERSET INTERNATIONAL MANAGEMENT (ASIA PACIFIC) PTE LTD(SG), ASCOTT INTERNATIONAL MANAGEMENT (2001) PTE LTD
SOMERSETĐơn VN-4-1999-43772 · nộp 19/11/1999 · văn bằng 4-0036599-000
Chủ đơn: ASCOTT INTERNATIONAL MANAGEMENT (2001) PTE LTD(SG), ASCOTT INTERNATIONAL MANAGEMENT (2001) PTE. LTD., SOMERSET INTERNATIONAL MANAGEMENT (ASIA PACIFIC) PTE LTD(SG)
CNĐơn VN-4-1999-43761 · nộp 18/11/1999 · văn bằng 4-0036908-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Đức Công Nghệ, Cơ sở công nghệ(VN)
AADVANTAGEĐơn VN-4-1999-43751 · nộp 17/11/1999 · văn bằng 4-0036858-000
Chủ đơn: AMERICAN AIRLINES, INC.
VUIĐơn VN-4-1999-43749 · nộp 17/11/1999 · văn bằng 4-0036670-000
Chủ đơn: Đoàn Mỹ Hoa - Chủ cửa hàng Quà tặng Lưu niệm Vui, Công ty Trách nhiệm hữu hạn Vui(VN)
VUIĐơn VN-4-1999-43748 · nộp 17/11/1999 · văn bằng 4-0036669-000
Chủ đơn: Đoàn Mỹ Hoa - Chủ cửa hàng Quà tặng Lưu niệm Vui, Công ty Trách nhiệm hữu hạn Vui(VN)
CN CÔNG NHÂNĐơn VN-4-1999-43734 · nộp 16/11/1999 · văn bằng 4-0036633-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Công Nhân, Công ty TNHH thương mại dịch vụ Công Nhân(VN), Cơ sở Công Nhân(VN)
COSTCO.COM.VNĐơn VN-4-1999-44858 · nộp 15/11/1999 · văn bằng 4-0041393-000
Chủ đơn: PRICE COSTCO INTERNATIONAL, INC
HIMLAMĐơn VN-4-1999-44207 · nộp 15/11/1999 · văn bằng 4-0037184-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Him Lam(VN), Công ty TNHH thương mại Him Lam
NVĐơn VN-4-1999-44495 · nộp 12/11/1999 · văn bằng 4-0036473-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Đại Tân Việt(VN), Công ty cổ phần Đại Tân Việt
HL Hoa LiênĐơn VN-4-1999-44204 · nộp 12/11/1999 · văn bằng 4-0036435-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hoa Liên, Công ty TNHH thương mại Hoa Liên(VN)
THUỷ TạĐơn VN-4-1999-44193 · nộp 12/11/1999 · văn bằng 4-0035948-000
Chủ đơn: Công ty ăn uống dịch vụ Thuỷ Tạ(VN), Công ty Thuỷ Tạ(VN), Công ty cổ phần Thuỷ Tạ
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
