Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 35 gồm những gì
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.
Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35
Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.594/6.633
THUỷ TạĐơn VN-4-1999-44192 · nộp 12/11/1999 · văn bằng 4-0035947-000
Chủ đơn: Công ty ăn uống dịch vụ Thuỷ Tạ(VN), Công ty Thuỷ Tạ(VN), Công ty cổ phần Thuỷ Tạ
JPC JOHNSEN'S PETROLEUM COĐơn VN-4-1999-44191 · nộp 12/11/1999 · văn bằng 4-0036251-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất - dịch vụ Đoàn Hải(VN), Công ty TNHH thương mại sản xuất - dịch vụ Đoàn Hải
QD SOYABEAN MEALĐơn VN-4-1999-44190 · nộp 12/11/1999 · văn bằng 4-0036472-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn thương mại Quang Dũng
QD FISHMATE 60Đơn VN-4-1999-44189 · nộp 12/11/1999 · văn bằng 4-0036249-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn thương mại Quang Dũng
L&SĐơn VN-4-1999-44181 · nộp 10/11/1999 · văn bằng 4-0036432-000
Chủ đơn: Cơ sở Hậu Thái(VN), GUANGDONG LIANSU TECHNOLOGY INDUSTRIAL CO., LTD
SONGZEĐơn VN-4-1999-44180 · nộp 10/11/1999 · văn bằng 4-0036431-000
Chủ đơn: Cơ sở Hậu Thái(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Hậu Thái
VF VIFENĐơn VN-4-1999-43724 · nộp 09/11/1999 · văn bằng 4-0036666-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Vinh Phát
CHARLES SCHWABĐơn VN-4-1999-43713 · nộp 09/11/1999 · văn bằng 4-0047904-000
Chủ đơn: CHARLES SCHWAB & CO., INC(US), CHARLES SCHWAB & CO., INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-43712 · nộp 09/11/1999 · văn bằng 4-0036763-000
Chủ đơn: CONNEIL WAGNER PTY. LTD.(AU), PACIFIC POWER(AU), AURECON AUSTRALIA PTY LTD.
LSLUCKY STAR SUPER QUALITY THAO SHI DAI DE XIN XHANG PIN SAN PHĐơn VN-4-1999-43818 · nộp 08/11/1999 · văn bằng 4-0037886-000
Chủ đơn: Cơ sở Vi Văn
RUBYĐơn VN-4-1999-43711 · nộp 08/11/1999 · văn bằng 4-0036743-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất thuốc thú y Ruby(VN), Công ty TNHH Ruby
M META POWERFUL TOOLSĐơn VN-4-1999-44172 · nộp 05/11/1999 · văn bằng 4-0036330-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại Trưởng Lâm
OSAKOĐơn VN-4-1999-44160 · nộp 03/11/1999 · văn bằng 4-0036528-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại Kỳ Lân, Cơ sở Tân Hưng(VN), Công ty TNHH Hồng Đại Phát(VN), Công ty TNHH một thành viên Dương Quốc Thắng(VN)
Hallmark WHEN YOU CARE ENOUGH TO SEND THE VERY BESTĐơn VN-4-1999-44144 · nộp 03/11/1999 · văn bằng 4-0048278-000
Chủ đơn: HALLMARK CARDS, INCORPORATED
THáI HƯNGĐơn VN-4-1999-44136 · nộp 01/11/1999 · văn bằng 4-0036407-000
Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử Thái Hưng, Cơ sở Thái Hưng(VN)
TEXA AUDIOĐơn VN-4-1999-43685 · nộp 01/11/1999 · văn bằng 4-0036053-000
Chủ đơn: Cơ sở Thái Hưng(VN), Công ty TNHH thiết bị âm thanh Thái Hưng, Công ty TNHH điện tử Thái Hưng(VN)
DFĐơn VN-4-1999-43680 · nộp 01/11/1999 · văn bằng 4-0042831-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Cơ Hưng Phát, Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ Cơ Hưng(VN), Công ty TNHH sản xuất lắp ráp máy động lực và máy nông nghiệp Đông Phong(VN), Công ty TNHH Sản xuất Lắp ráp máy động lực và máy nông nghiệp Đông Phong(VN)
BD BIDGASCOĐơn VN-4-1999-43675 · nộp 01/11/1999 · văn bằng 4-0036313-000
Chủ đơn: Công ty TNHH gas Bình Dương
VEGETEXCO HOCHIMINH CITYĐơn VN-4-1999-43672 · nộp 01/11/1999 · văn bằng 4-0036155-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu rau quả, Công ty cổ phần xuất nhập khẩu rau quả(VN), Công ty xuất nhập khẩu rau quả III thành phố Hồ Chí Minh(VN)
BRODARD DELICATESSENĐơn VN-4-1999-43650 · nộp 01/11/1999 · văn bằng 4-0037122-000
Chủ đơn: Khách sạn Bông Sen(VN), Công ty cổ phần Bông Sen
VEGAS INTERNATIONALĐơn VN-4-1999-44054 · nộp 29/10/1999 · văn bằng 4-0036453-000
Chủ đơn: Đại lý Nguyễn Thị Bích Thuỷ (Quyết Thắng)
TAX RAY 9002 TAXRAYĐơn VN-4-1999-43816 · nộp 29/10/1999 · văn bằng 4-0037089-000
Chủ đơn: Công ty bán lẻ tổng hợp Sài Gòn (TAX)
M'GasĐơn VN-4-1999-44043 · nộp 28/10/1999 · văn bằng 4-0044491-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn ngọn lửa thần(VN), Công ty cổ phần Ngọn Lửa Thần
THANH TRUNGĐơn VN-4-1999-44042 · nộp 28/10/1999 · văn bằng 4-0036404-000
Chủ đơn: Cơ sở Đặng Thành Trung
WILLTON RĐơn VN-4-1999-44492 · nộp 27/10/1999 · văn bằng 4-0036584-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Minh Hào(VN), Công ty TNHH hoá chất Minh Phát(VN), Công ty TNHH thương mại Minh Hào(VN), Công ty TNHH hoá chất Minh Phát
THE ALLAMANDAĐơn VN-4-1999-43637 · nộp 27/10/1999 · văn bằng 4-0036247-000
Chủ đơn: BANYAN TREE HOLDINGS LIMITED, THE ALLAMANDA RESIDENTIAL SUITES LIMITED(HK)
BANYAN TREEĐơn VN-4-1999-43635 · nộp 27/10/1999 · văn bằng 4-0036234-000
Chủ đơn: BANYAN TREE HOLDINGS LIMITED, BANYAN TREE RESORTS LIMITED(HK), TROPICAL RESORTS MANAGEMENT CO., LTD.(VG)
DPĐơn VN-4-1999-43593 · nộp 25/10/1999 · văn bằng 4-0036329-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Danh Phong
LM INCOĐơn VN-4-1999-45283 · nộp 22/10/1999 · văn bằng 4-0036467-000
Chủ đơn: Công ty lắp máy
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-43882 · nộp 22/10/1999 · văn bằng 4-0037140-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại A.C.P, Công ty TNHH Thương mại ACP (ACP TRADING COMPANY LIMITED)(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.