Nhóm 37: Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.512 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 37 gồm những gì
Xây dựng công trình; lắp đặt và sửa chữa; khai mỏ; khoan dầu khí.
Ví dụ hay gặp: thi công nhà ở, sửa chữa ô tô, lắp đặt điều hoà, vệ sinh công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 37
Đơn có nhóm 37 — 32.512 đơn, trang 1.075/1.084
ingersoll randĐơn VN-4-1993-14675 · nộp 23/07/1993 · văn bằng 4-0012512-000
Chủ đơn: INGERSOLL-RAND COMPANY(US), Ingersoll-Rand Company(US), Ingersoll-Rand Industrial U.S., Inc., Trane Technologies Company LLC(US)
EMECOĐơn VN-4-1993-14546 · nộp 16/07/1993 · văn bằng 4-0012077-000
Chủ đơn: Công ty Công Nghệ Điều Hoà Không Khí
V VEDANĐơn VN-4-1993-14543 · nộp 16/07/1993 · văn bằng 4-0012702-000
Chủ đơn: VEDAN ENTERPRISE CORPORATION(TW), VEDAN INTERNATIONAL (HOLDINGS) LIMITED
RICHARD ELLISĐơn VN-4-1993-14425 · nộp 08/07/1993 · văn bằng 4-0011987-000
Chủ đơn: RICHARD ELLIS S.A.
RICHARD ELLISĐơn VN-4-1993-14424 · nộp 08/07/1993 · văn bằng 4-0011986-000
Chủ đơn: RICHARD ELLIS S.A.
TG THANH GIANGĐơn VN-4-1993-14323 · nộp 05/07/1993 · văn bằng 4-0011902-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng và công nghệ môi trường Thanh Giang
Châu á ASIAĐơn VN-4-1993-14314 · nộp 05/07/1993 · văn bằng 4-0012611-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng Châu á (TNHH)
TKC Trần KimĐơn VN-4-1993-14279 · nộp 02/07/1993 · văn bằng 4-0011888-000
Chủ đơn: Công ty thương mại và xây dựng Trần Kim
Đông Nam DONACOĐơn VN-4-1993-14270 · nộp 02/07/1993 · văn bằng 4-0011882-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng Đông nam
NAN Tân á ChâuĐơn VN-4-1993-14268 · nộp 02/07/1993 · văn bằng 4-0011880-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng Tân á Châu (TNHH)
Kiến TrúcĐơn VN-4-1993-14266 · nộp 02/07/1993 · văn bằng 4-0011879-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng gạch bông Kiến trúc
HânĐơn VN-4-1993-14234 · nộp 01/07/1993 · văn bằng 4-0011861-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng HÂN
An PhúĐơn VN-4-1993-14130 · nộp 23/06/1993 · văn bằng 4-0011692-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xây dựng An Phú
INDECON IĐơn VN-4-1993-14089 · nộp 21/06/1993 · văn bằng 4-0012498-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư - phát triển và xây dựng
VT Việt TiếnĐơn VN-4-1993-14042 · nộp 18/06/1993 · văn bằng 4-0011674-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng Việt Tiến (TNHH)
Quán trungĐơn VN-4-1993-14035 · nộp 18/06/1993 · văn bằng 4-0011669-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng cầu đường Quán Trung
[hình]Đơn VN-4-1993-13965 · nộp 15/06/1993 · văn bằng 4-0011637-000
Chủ đơn: CENTREPOINT PROPERTIES LTD.
CENTREPOINTĐơn VN-4-1993-13964 · nộp 15/06/1993 · văn bằng 4-0011773-000
Chủ đơn: FRASERS PROPERTY LIMITED
SYBASEĐơn VN-4-1993-13907 · nộp 12/06/1993 · văn bằng 4-0011608-000
Chủ đơn: Sybase, Inc(US), SYBASE, INC.
[ hình]Đơn VN-4-1993-13906 · nộp 12/06/1993 · văn bằng 4-0011607-000
Chủ đơn: SYBASE, INC.(US), SYBASE, INC.
i inchcapeĐơn VN-4-1993-13884 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011511-000
Chủ đơn: INCHCAPE PLC.
colasĐơn VN-4-1993-13803 · nộp 09/06/1993 · văn bằng 4-0011529-000
Chủ đơn: COLAS S.A(FR), COLAS
SHV Hoàng Việt HSVĐơn VN-4-1993-13696 · nộp 03/06/1993 · văn bằng 4-0011406-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất kinh doanh dịch vụ du lịch và cung ứng xuất nhập khẩu Hoàng Việt
Liên HữuĐơn VN-4-1993-13682 · nộp 03/06/1993 · văn bằng 4-0011381-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng Liên Hữu
GTCC VĐơn VN-4-1993-13680 · nộp 03/06/1993 · văn bằng 4-0011380-000
Chủ đơn: Xí nghiệp công trình giao thông công chánh Quận 5(VN), Công ty công trình giao thông công chánh Quận 5
S SOFPRO COTECĐơn VN-4-1993-13596 · nộp 28/05/1993 · văn bằng 4-0011272-000
Chủ đơn: Công ty dịch vụ và thương mại kỹ thuật (TNHH)
AAĐơn VN-4-1993-13592 · nộp 28/05/1993 · văn bằng 4-0011268-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xây dựng kiến trúc AA
Việt ChâuĐơn VN-4-1993-13579 · nộp 28/05/1993 · văn bằng 4-0011257-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng Việt Châu (TNHH)
TA Trường anĐơn VN-4-1993-13578 · nộp 28/05/1993 · văn bằng 4-0011256-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng thương mại Trường An
Việt ĐịaĐơn VN-4-1993-13559 · nộp 28/05/1993 · văn bằng 4-0011220-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng Việt Địa (TNHH)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.