Nhóm 39: Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.064 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 39 gồm những gì
Vận tải; đóng gói và lưu kho hàng hoá; tổ chức du lịch.
Ví dụ hay gặp: giao hàng, chuyển phát, logistics, đặt tour, cho thuê xe.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 39
Đơn có nhóm 39 — 29.064 đơn, trang 922/969
DONG XUAN CORPĐơn VN-4-2004-00124 · nộp 06/01/2004
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đồng Xuân
Đất Thép TP Hồ Chí Minh HTX Vận Tải Du Lịch TAXI ĐT 5Đơn VN-4-2004-00040 · nộp 02/01/2004 · văn bằng 4-0063333-000
Chủ đơn: Hợp tác xã vận tải - du lịch - taxi Đất Thép 5 (VN), Hợp tác xã vận tải du lịch taxi Đất Thép 5
TAXI Đất Thép 5 TP Hồ Chí Minh HTX Vận Tải Du Lịch ĐT 5Đơn VN-4-2004-00039 · nộp 02/01/2004 · văn bằng 4-0063332-000
Chủ đơn: Hợp tác xã vận tải - du lịch - taxi Đất Thép 5
VIET NAM TRAVEL CO-OPĐơn VN-4-2003-12077 · nộp 31/12/2003 · văn bằng 4-0070413-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại, du lịch và giáo dục Tôi yêu Việt Nam
BVĐơn VN-4-2003-12064 · nộp 31/12/2003 · văn bằng 4-0062138-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Bình Vinh
TN THANH NGA TAXI 8 215 215Đơn VN-4-2003-11957 · nộp 29/12/2003 · văn bằng 4-0065084-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thanh Nga
ASC ÂU LạCĐơn VN-4-2003-11867 · nộp 25/12/2003 · văn bằng 4-0081061-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần âu Lạc
TIGER AIRWAYSĐơn VN-4-2003-11826 · nộp 24/12/2003 · văn bằng 4-0070785-000
Chủ đơn: Tigerair Taiwan Co., Ltd., TIGER AIRWAYS PTE. LTD.(SG), Tiger Airways Holdings Limited(SG)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-11825 · nộp 24/12/2003
Chủ đơn: TIGER AIRWAYS PTE. LTD.
Thành ĐôĐơn VN-4-2003-11810 · nộp 24/12/2003 · văn bằng 4-0063629-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thành Đô.
S SADACOĐơn VN-4-2003-11780 · nộp 22/12/2003 · văn bằng 4-0064114-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển sản xuất thương mại Sài Gòn (SADACO), Công ty kinh doanh sản xuất Sài Gòn DAKLAK(VN)
S SADACOĐơn VN-4-2003-11779 · nộp 22/12/2003 · văn bằng 4-0064061-000
Chủ đơn: Công ty kinh doanh sản xuất Sài Gòn Daklak(VN), Công ty cổ phần phát triển sản xuất thương mại Sài Gòn (SADACO)
EXECUTIVECONOMYĐơn VN-4-2003-11712 · nộp 19/12/2003 · văn bằng 4-0064873-000
Chủ đơn: SINGAPORE AIRLINES LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-11711 · nộp 19/12/2003 · văn bằng 4-0065568-000
Chủ đơn: SINGAPORE AIRLINES LIMITED
VT Hợp Tác Xã Vận Tải Cơ Giới Thuỷ BộĐơn VN-4-2003-11665 · nộp 19/12/2003 · văn bằng 4-0065028-000
Chủ đơn: Hợp tác xã vận tải cơ giới thủy bộ thành phố Mỹ Tho (VN), Hợp tác xã vận tải cơ giới thủy bộ thành phố Mỹ Tho
TS TRUONG SON CO.,LTDĐơn VN-4-2003-11555 · nộp 15/12/2003
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Trường Sơn
CHĐơn VN-4-2003-11521 · nộp 15/12/2003 · văn bằng 4-0068301-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và du lịch Cát Hải
HD HUU DAI CO.,LTDĐơn VN-4-2003-11488 · nộp 12/12/2003 · văn bằng 4-0065877-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Hữu Đại
Thành LợiĐơn VN-4-2003-11458 · nộp 12/12/2003 · văn bằng 4-0065709-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Du lịch và Thương mại Vân Sơn
VIPTOURĐơn VN-4-2003-11450 · nộp 12/12/2003
Chủ đơn: Công ty du lịch & xúc tiến đầu tư Viptour
MINH PHUONG SAIGON MPSGCOĐơn VN-4-2003-11432 · nộp 11/12/2003
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ Minh Phương S.G
CMC PLAZAĐơn VN-4-2003-11413 · nộp 11/12/2003 · văn bằng 4-0062564-000
Chủ đơn: Công ty vật tư xây dựng
CMCĐơn VN-4-2003-11411 · nộp 11/12/2003 · văn bằng 4-0063096-000
Chủ đơn: Công ty vật tư xây dựng
DHLĐơn VN-4-2003-11159 · nộp 02/12/2003 · văn bằng 4-0059021-000
Chủ đơn: DHL INTERNATIONAL LIMITED(BM), DHL International GmbH(DE), DHL International GmbH
KHANHSINHĐơn VN-4-2003-11127 · nộp 01/12/2003 · văn bằng 4-0069270-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Quốc tế Khánh Sinh, Công ty trách nhiệm hữu hạn Quốc Tế Khánh Sinh (Khanh Sinh International Company Limited) (VN)
ORIENT STAR TRANSPORT R CO.,LTDĐơn VN-4-2003-11096 · nộp 01/12/2003 · văn bằng 4-0062817-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ vận tải Sao Phương Đông
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-11069 · nộp 28/11/2003 · văn bằng 4-0060739-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Du lịch Thương mại Xuyên á
TAM DAO JICĐơn VN-4-2003-11062 · nộp 28/11/2003 · văn bằng 4-0061180-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Tam Đảo
DTK LOGISTICSĐơn VN-4-2003-11035 · nộp 28/11/2003 · văn bằng 4-0056560-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giải pháp tiếp vận D.T.K(VN), Công ty TNHH giải pháp tiếp vận D.T.K
SO-NETĐơn VN-4-2003-10822 · nộp 21/11/2003 · văn bằng 4-0073509-000
Chủ đơn: SONY KABUSHIKI KAISHA (also trading as SONY CORPORATION)(JP), SO-NET CORPORATION, SO-NET ENTERTAINMENT CORPORATION(JP)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.