Nhóm 39: Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.064 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 39 gồm những gì
Vận tải; đóng gói và lưu kho hàng hoá; tổ chức du lịch.
Ví dụ hay gặp: giao hàng, chuyển phát, logistics, đặt tour, cho thuê xe.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 39
Đơn có nhóm 39 — 29.064 đơn, trang 923/969
SO-NETĐơn VN-4-2003-10821 · nộp 21/11/2003 · văn bằng 4-0071844-000
Chủ đơn: SONY KABUSHIKI KAISHA (also trading as SONY CORPORATION)(JP), SO-NET CORPORATION, SO-NET ENTERTAINMENT CORPORATION(JP)
JETABOUT HOLIDAYSĐơn VN-4-2003-10767 · nộp 20/11/2003 · văn bằng 4-0060659-000
Chủ đơn: HOLIDAY TOURS & TRAVEL PTE. LTD. (SG), HOLIDAY TOURS & TRAVEL PTE. LTD.
GIA DINH GASĐơn VN-4-2003-10671 · nộp 19/11/2003 · văn bằng 4-0064325-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên khí đốt Gia Đình(VN), Công ty cổ phần tập đoàn dầu khí An Pha, Công ty TNHH dịch vụ - thương mại Gia Đình(VN)
H HAPROĐơn VN-4-2003-10667 · nộp 19/11/2003 · văn bằng 4-0066682-000
Chủ đơn: Tổng công ty thương mại Hà Nội - Công ty cổ phần, Tổng công ty thương mại Hà Nội (VN)
AGĐơn VN-4-2003-10485 · nộp 14/11/2003 · văn bằng 4-0067692-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên xuất nhập khẩu nông lâm Hải sản, Công Ty Xuất Nhập Khẩu Nông Lâm Hải Sản (AGRIMEXCO) (VN)
THĐơn VN-4-2003-10481 · nộp 14/11/2003 · văn bằng 4-0060774-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xe khách Thanh Hoá
TCM MARKETING SERVICESĐơn VN-4-2003-10429 · nộp 12/11/2003 · văn bằng 4-0060057-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ - thương mại Tân Cường Minh(VN), Công ty TNHH dịch vụ - thương mại Tân Cường Minh, Công ty TNHH Dịch vụ - Thương mại Tân Cường Minh(VN)
Thuận ThànhĐơn VN-4-2003-10393 · nộp 12/11/2003 · văn bằng 4-0060198-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần vận tải và dịch vụ du lịch Thuận Thành
INDEPENDENCE AIRĐơn VN-4-2003-10369 · nộp 11/11/2003 · văn bằng 4-0060718-000
Chủ đơn: INDEPENDENCE AIR, INC., INDEPENDENCE AIRLINES, INC.(US), ATLANTIC COAST AIRLINES.(US)
IĐơn VN-4-2003-10368 · nộp 11/11/2003 · văn bằng 4-0060717-000
Chủ đơn: ATLANTIC COAST AIRLINES(US), INDEPENDENCE AIR, INC.
SOWATCOĐơn VN-4-2003-10337 · nộp 10/11/2003 · văn bằng 4-0065918-000
Chủ đơn: Tổng Công ty Đường Sông Miền Nam (VN), Tổng công ty cổ phần đường sông Miền Nam
MITACOĐơn VN-4-2003-10314 · nộp 10/11/2003 · văn bằng 4-0062548-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xe khách & dịch vụ Miền Tây (VN), Công ty cổ phần xe khách & dịch vụ Miền Tây
EMERAUDE CLASSIC CRUISESĐơn VN-4-2003-10183 · nộp 05/11/2003 · văn bằng 4-0061498-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên du thuyền Bảo Ngọc, Công ty du thuyền Bảo Ngọc (Emeraude Classic Cruises Co. Ltd.) (VN)
HA PHUONG HANH CO LTD HA PHUONG TOURIST COMPANY CAFE TRAVELĐơn VN-4-2003-10176 · nộp 05/11/2003 · văn bằng 4-0063067-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hà Phương(VN), Công ty TNHH Hà Phương
TOKYO ELECTRIC POWER COMPANYĐơn VN-4-2003-10168 · nộp 05/11/2003 · văn bằng 4-0064284-000
Chủ đơn: The Tokyo Electric Power Company, Incorporated
TEPCOĐơn VN-4-2003-10167 · nộp 05/11/2003 · văn bằng 4-0062453-000
Chủ đơn: Tokyo Electric Power Company Holdings, Incorporated, THE TOKYO ELECTRIC POWER COMPANY, INCORPORATED(JP)
RED STARĐơn VN-4-2003-09975 · nộp 31/10/2003 · văn bằng 4-0060875-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Sao Đỏ, Công ty TNHH quốc tế Sao Đỏ(VN)
Cầu Giấy CTM Công ty cổ phần thương mạiĐơn VN-4-2003-09913 · nộp 30/10/2003 · văn bằng 4-0060845-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Cầu Giấy
LUCKY TRAVEL LUCKY TOUR CO.,LTDĐơn VN-4-2003-09862 · nộp 29/10/2003 · văn bằng 4-0061397-000
Chủ đơn: Công ty TNHH du lịch và vận tải May Mắn
DPEX WORLDWIDEĐơn VN-4-2003-09861 · nộp 29/10/2003 · văn bằng 4-0061287-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Tân Phượng Hoàng
VIMECOĐơn VN-4-2003-09841 · nộp 29/10/2003 · văn bằng 4-0062534-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần VIMECO, Công ty Cổ phần Cơ giới, Lắp máy và Xây dựng(VN)
Tân Hòa THĐơn VN-4-2003-09790 · nộp 28/10/2003 · văn bằng 4-0059279-000
Chủ đơn: Xí nghiệp vận tải kinh doanh dịch vụ tổng hợp Tân Hòa
MAI PHƯƠNG VY MPV TOURSĐơn VN-4-2003-09748 · nộp 27/10/2003 · văn bằng 4-0062347-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Mai Phượng Vy
ATINCĐơn VN-4-2003-09725 · nộp 24/10/2003 · văn bằng 4-0062403-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Việt Mỹ.
A ZĐơn VN-4-2003-09648 · nộp 23/10/2003 · văn bằng 4-0063761-000
Chủ đơn: ASTRAZENECA AB
GREEN TOURSĐơn VN-4-2003-09609 · nộp 22/10/2003 · văn bằng 4-0060715-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Lâm và du lịch Xanh, Công ty TNHH Du lịch Việt Nam Xanh(VN)
O OCEAN TOURSĐơn VN-4-2003-09558 · nộp 21/10/2003 · văn bằng 4-0062665-000
Chủ đơn: Công ty TNHH du lịch và thương mại Đại Dương(VN), Công ty TNHH du lịch và thương mại Đại Dương
BIG C SUPERCENTER ONDĐơn VN-4-2003-09505 · nộp 20/10/2003 · văn bằng 4-0071546-000
Chủ đơn: BigC Supercenter Public Company Limited(TH), Big C Supercenter Public Company Limited
RĐơn VN-4-2003-09501 · nộp 20/10/2003 · văn bằng 4-0060588-000
Chủ đơn: Công ty TNHH du lịch và thương mại Sông Hồng, Công ty TNHH Du lịch và Thương mại Sông Hồng (Red River Travel Company Limited - Red River Co., Ltd )(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
