Nhóm 39: Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.064 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 39 gồm những gì
Vận tải; đóng gói và lưu kho hàng hoá; tổ chức du lịch.
Ví dụ hay gặp: giao hàng, chuyển phát, logistics, đặt tour, cho thuê xe.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 39
Đơn có nhóm 39 — 29.064 đơn, trang 925/969
CHÂU HƯNG CHJSC CÔNG TY CPTMĐơn VN-4-2003-07821 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0061722-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Châu Hưng
MSC MARINE STOCK COMPANYĐơn VN-4-2003-07764 · nộp 08/09/2003 · văn bằng 4-0065096-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hàng hải Bình Định
Rừng FORESTĐơn VN-4-2003-07738 · nộp 08/09/2003 · văn bằng 4-0059346-000
Chủ đơn: Công ty TNHH du lịch và thương mại á Đông(VN), Công ty TNHH du lịch và thương mại Á Đông Vidotour
LE TONKINĐơn VN-4-2003-07737 · nộp 08/09/2003 · văn bằng 4-0059345-000
Chủ đơn: Công ty TNHH du lịch và thương mại Á Đông Vidotour
ABACUSĐơn VN-4-2003-07729 · nộp 08/09/2003 · văn bằng 4-0075702-000
Chủ đơn: ABACUS INTERNATIONAL PTE LTD(SG), Abacus International Holdings Ltd(KY), Sabre Asia Pacific Pte. Ltd.
DIEP TRAN TREKKING TRAVEL CO., LTDĐơn VN-4-2003-07720 · nộp 08/09/2003 · văn bằng 4-0059300-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ du lịch thương mại Diệp Trân
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07683 · nộp 05/09/2003 · văn bằng 4-0059471-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tơ tằm á Châu
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07591 · nộp 03/09/2003 · văn bằng 4-0061731-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần P&D
BLUES COPE LYSAGHTĐơn VN-4-2003-07499 · nộp 29/08/2003 · văn bằng 4-0067181-000
Chủ đơn: BlueScope Steel Limited, BHP Steel Limited (an Australian company, ACN 000 011 058)(AU)
BLUESCOPE STEELĐơn VN-4-2003-07498 · nộp 29/08/2003 · văn bằng 4-0064369-000
Chủ đơn: BlueScope Steel Limited, BHP Steel Limited (an Australian company, ACN 000 011 058)(AU)
BLUESCOPE STEELĐơn VN-4-2003-07497 · nộp 29/08/2003 · văn bằng 4-0064368-000
Chủ đơn: BlueScope Steel Limited, BHP Steel Limited (an Australian company, ACN 000 011 058)(AU)
BLUESCOPEĐơn VN-4-2003-07495 · nộp 29/08/2003 · văn bằng 4-0064367-000
Chủ đơn: BlueScope Steel Limited, BHP Steel Limited (an Australian company, ACN 000 011 058)(AU)
NASACOĐơn VN-4-2003-07452 · nộp 29/08/2003 · văn bằng 4-0065506-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nông sản Thanh Hoa
HƯNG THUậN PHáT HTPĐơn VN-4-2003-07443 · nộp 29/08/2003 · văn bằng 4-0065478-000
Chủ đơn: Cơ sở Hưng Thuận Phát
BảO THANHĐơn VN-4-2003-07434 · nộp 29/08/2003 · văn bằng 4-0058370-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Bảo Thanh
SABRE TRAVEL NETWORKĐơn VN-4-2003-07374 · nộp 27/08/2003 · văn bằng 4-0069629-000
Chủ đơn: SabreMark Limited Partnership (a Delaware limited partnership composed of SabreMark G.P., Inc., a Delaware corporation)
JAVITRANSĐơn VN-4-2003-07291 · nộp 25/08/2003 · văn bằng 4-0057758-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh vận tải Việt - Nhật (JAVITRANS)
SĐĐơn VN-4-2003-07081 · nộp 19/08/2003 · văn bằng 4-0060204-000
Chủ đơn: Tổng công ty Sông Đà (Công ty TNHH một thành viên)(SONG DA CORPORATION), Tổng công ty Sông Đà (SONGDA CORPORATION)(VN), Tập đoàn Sông Đà (SONGDA HOLDINGS)(VN), Tổng công ty Sông Đà (Công ty TNHH một thành viên)(SONG DA CORPORATION)(VN)
TB Thành BưởiĐơn VN-4-2003-07056 · nộp 18/08/2003 · văn bằng 4-0059519-000
Chủ đơn: Công ty TNHH vận tải - thương mại Thành Bưởi
NHA TRANG TOURISTĐơn VN-4-2003-07027 · nộp 18/08/2003 · văn bằng 4-0059956-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên du lịch Khánh Hòa, Công ty du lịch Khánh Hòa(VN)
Công ty TNHH một thành viên du lịch Khánh Hoà KHANHHOA TOURISMĐơn VN-4-2003-07026 · nộp 18/08/2003 · văn bằng 4-0060926-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên du lịch Khánh Hòa, Công ty du lịch Khánh Hòa(VN)
COSEVCOĐơn VN-4-2003-07004 · nộp 18/08/2003 · văn bằng 4-0058786-000
Chủ đơn: Tổng công ty xây dựng Miền Trung(VN), Công ty cổ phần - Tổng công ty Miền Trung
CEVI TOURS DU LịCH MIềN TRUNG VNĐơn VN-4-2003-06949 · nộp 15/08/2003 · văn bằng 4-0068593-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Du Lịch Miền Trung
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-06939 · nộp 15/08/2003 · văn bằng 4-0059132-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhà nước một thành viên du lịch công đoàn Hà Nội, Công ty khách sạn và du lịch công đoàn Hà Nội(VN)
Cảng Sài Gòn CSG SAIGON PORTĐơn VN-4-2003-06935 · nộp 14/08/2003 · văn bằng 4-0064861-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên cảng Sài Gòn(VN), Cảng Sài Gòn(VN), Công ty cổ phần cảng Sài Gòn
COSEVCO DANANGĐơn VN-4-2003-06867 · nộp 13/08/2003 · văn bằng 4-0061882-000
Chủ đơn: Công ty gạch men Cosevco.
PETROVIETNAM PETECHIMĐơn VN-4-2003-06864 · nộp 13/08/2003 · văn bằng 4-0059954-000
Chủ đơn: Công ty thương mại dầu khí (PETECHIM)
GF GENECOFOVĐơn VN-4-2003-06856 · nộp 13/08/2003 · văn bằng 4-0057380-000
Chủ đơn: Công ty thực phẩm và dịch vụ Tổng Hợp (General company of food and service)
PHU MY HUNGĐơn VN-4-2003-06843 · nộp 13/08/2003 · văn bằng 4-0059648-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển Phú Mỹ Hưng
Tân Tiến A ADVANCE LOGISTICS CO.,LTD Công Ty TNHH Tiếp VậnĐơn VN-4-2003-06838 · nộp 12/08/2003 · văn bằng 4-0057259-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn tiếp vận Tân Tiến
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.