Nhóm 39: Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.064 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 39 gồm những gì
Vận tải; đóng gói và lưu kho hàng hoá; tổ chức du lịch.
Ví dụ hay gặp: giao hàng, chuyển phát, logistics, đặt tour, cho thuê xe.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 39
Đơn có nhóm 39 — 29.064 đơn, trang 945/969
DELPHIĐơn VN-4-1999-44484 · nộp 25/09/1999 · văn bằng 4-0053742-000
Chủ đơn: Delphi Technologies IP Limited
SQ-E TRAVELĐơn VN-4-1999-43269 · nộp 24/09/1999 · văn bằng 4-0035961-000
Chủ đơn: SINGAPORE AIRLINES LIMITED
SOTRANSĐơn VN-4-1999-43257 · nộp 23/09/1999 · văn bằng 4-0035886-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kho vận Miền Nam, Công ty kho vận miền nam(VN)
BP, BP GASĐơn VN-4-1999-43344 · nộp 17/09/1999 · văn bằng 4-0036200-000
Chủ đơn: BP P.L.C., BP AMOCO P.L.C(GB), BP P.L.C.(GB)
EXXONMOBILĐơn VN-4-1999-43491 · nộp 11/09/1999 · văn bằng 4-0049860-000
Chủ đơn: Exxon Mobil Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-49894 · nộp 10/09/1999 · văn bằng 4-0040229-000
Chủ đơn: PRINCESS CRUISE LINES, LTD.(US), PRINCESS CRUISE LINES, LTD.
PRINCESS TOURSĐơn VN-4-1999-49893 · nộp 10/09/1999 · văn bằng 4-0040228-000
Chủ đơn: PRINCESS CRUISE LINES, LTD.(US), PRINCESS CRUISE LINES, LTD.
PRINCESS CRUISEĐơn VN-4-1999-49892 · nộp 10/09/1999 · văn bằng 4-0040227-000
Chủ đơn: PRINCESS CRUISE LINES, LTD.(US), PRINCESS CRUISE LINES, LTD.
PRINCESSĐơn VN-4-1999-43977 · nộp 10/09/1999 · văn bằng 4-0036967-000
Chủ đơn: PRINCESS CRUISE LINES INC.(US), PRINCESS CRUISE LINES, LTD.
IĐơn VN-4-1999-43794 · nộp 09/09/1999 · văn bằng 4-0036066-000
Chủ đơn: INCOMNET, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-43486 · nộp 01/09/1999 · văn bằng 4-0036061-000
Chủ đơn: UNITED STATES POSTAL SERVICE
ALCĐơn VN-4-1999-42904 · nộp 24/08/1999 · văn bằng 4-0036459-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Đất Mới
TOUR EASTĐơn VN-4-1999-42882 · nộp 23/08/1999 · văn bằng 4-0039831-000
Chủ đơn: HOLIDAY TOURS & TRAVEL PTE LTD.(SG), HOLIDAY TOURS & TRAVEL PTE LTD.
THRIFTYĐơn VN-4-1999-42798 · nộp 12/08/1999 · văn bằng 4-0039031-000
Chủ đơn: THRIFTY RENT-A-CAR SYSTEM, LLC
APEXĐơn VN-4-1999-42683 · nộp 05/08/1999 · văn bằng 4-0035571-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Du lịch APEX -Việt Nam(VN), Công ty cổ phần du lịch Apex Việt Nam
CTY Vận tải và xếp dỡ đường thuỷ nội địaĐơn VN-4-1999-42671 · nộp 05/08/1999 · văn bằng 4-0035471-000
Chủ đơn: Công ty Vận tải và Xếp dỡ đường thuỷ nội địa
INCOMNET COMMUNICATIONS CORPORATIONĐơn VN-4-1999-42546 · nộp 23/07/1999 · văn bằng 4-0035468-000
Chủ đơn: INCOMNET, INC.
JALWAYSĐơn VN-4-1999-42501 · nộp 20/07/1999 · văn bằng 4-0036963-000
Chủ đơn: NIPPON KOKU KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS JAPAN AIRLINES COMPANY, LTD).(JP), Japan Airlines International Co., Ltd.(JP), Japan Airlines Co., Ltd.
LOGITEM VIETNAMĐơn VN-4-1999-42400 · nộp 10/07/1999 · văn bằng 4-0034999-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh vận tải hỗn hợp Việt-Nhật số 1(VN), Công ty TNHH quản lý và đầu tư LOGITEM Việt Nam(VN), Công ty TNHH vận tải hỗn hợp Việt - Nhật số 1(VN), JAPAN LOGISTIC SYSTEMS CORP
LOGITEM VIETNAMĐơn VN-4-1999-42399 · nộp 10/07/1999 · văn bằng 4-0034998-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh vận tải hỗn hợp Việt-Nhật số 1(VN), Công ty TNHH quản lý và đầu tư LOGITEM Việt Nam(VN), Công ty TNHH vận tải hỗn hợp Việt - Nhật số 1(VN), JAPAN LOGISTIC SYSTEMS CORP
STAR CRUISESĐơn VN-4-1999-42247 · nộp 26/06/1999 · văn bằng 4-0037621-000
Chủ đơn: STAR CRUISE PTE LTD., STAR CRUISE PTE LTD.(SG)
CANADIANĐơn VN-4-1999-42052 · nộp 09/06/1999 · văn bằng 4-0034858-000
Chủ đơn: CANADIAN AIRLINES INTERNATIONAL LTD.
SAIGON PHUONGDONGĐơn VN-4-1999-42002 · nộp 05/06/1999 · văn bằng 4-0036321-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sài Gòn - Phương Đông
ASTRAZENECAĐơn VN-4-1999-41996 · nộp 04/06/1999 · văn bằng 4-0036440-000
Chủ đơn: ASTRAZENECA PLC, ASTRAZENECA PLC(GB)
BRIGHTPOINTĐơn VN-4-1999-41719 · nộp 10/05/1999 · văn bằng 4-0034932-000
Chủ đơn: BRIGHTPOINT, INC.(US), BRIGHTPOINT, INC.
ABSORBTOURSĐơn VN-4-1999-41692 · nộp 10/05/1999 · văn bằng 4-0035015-000
Chủ đơn: ABSORBTOURS INC.
CATHAY PACIFIC THE CLUB MARCO POLOĐơn VN-4-1999-41614 · nộp 29/04/1999 · văn bằng 4-0049993-000
Chủ đơn: CATHAY PACIFIC AIRWAYS LIMITED
A ASIA MILESĐơn VN-4-1999-41611 · nộp 29/04/1999 · văn bằng 4-0034894-000
Chủ đơn: CATHAY PACIFIC AIRWAYS LIMITED(HK), CATHAY PACIFIC AIRWAYS LIMITED
ASIA MILESĐơn VN-4-1999-41605 · nộp 29/04/1999 · văn bằng 4-0034841-000
Chủ đơn: CATHAY PACIFIC AIRWAYS LIMITED(HK), CATHAY PACIFIC AIRWAYS LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-41589 · nộp 27/04/1999 · văn bằng 4-0034928-000
Chủ đơn: UNITED PARCEL SERVICE OF AMERICA, INC.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.