TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 39: Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.064 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 39 gồm những gì

Vận tải; đóng gói và lưu kho hàng hoá; tổ chức du lịch.

Ví dụ hay gặp: giao hàng, chuyển phát, logistics, đặt tour, cho thuê xe.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 39

Đơn có nhóm 39 — 29.064 đơn, trang 947/969

  1. Mẫu nhãn SKYSUITE
    SKYSUITE

    Đơn VN-4-1998-40116 · nộp 11/11/1998 · văn bằng 4-0033207-000
    Chủ đơn: SINGAPORE AIRLINES LIMITED

  2. Mẫu nhãn CLP TRUNG TAM
    CLP TRUNG TAM

    Đơn VN-4-1998-40015 · nộp 02/11/1998 · văn bằng 4-0034537-000
    Chủ đơn: CLP HOLDINGS LIMITED(HK), CLP HOLDINGS LIMITED

  3. Mẫu nhãn AZURIX
    AZURIX

    Đơn VN-4-1998-39928 · nộp 26/10/1998 · văn bằng 4-0033308-000
    Chủ đơn: AZURIX CORP.

  4. Mẫu nhãn ONEWORLD
    ONEWORLD

    Đơn VN-4-1998-39554 · nộp 17/09/1998 · văn bằng 4-0032541-000
    Chủ đơn: BRITISH AIRWAYS PLC.(GB), ONEWORLD ALLIANCE LLC

  5. Mẫu nhãn ONE WORLD
    ONE WORLD

    Đơn VN-4-1998-39497 · nộp 12/09/1998 · văn bằng 4-0032738-000
    Chủ đơn: BRITISH AIRWAYS PLC.(GB), ONE WORLD ALLIANCE LLC.

  6. Mẫu nhãn CSC GROUP
    CSC GROUP

    Đơn VN-4-1998-39454 · nộp 08/09/1998 · văn bằng 4-0033146-000
    Chủ đơn: CHINA STEEL CORPORATION

  7. Mẫu nhãn AMERICAN EAGLE RJ REGIONALJET
    AMERICAN EAGLE RJ REGIONALJET

    Đơn VN-4-1998-39006 · nộp 21/07/1998 · văn bằng 4-0032593-000
    Chủ đơn: AMERICAN AIRLINES, INC.

  8. Mẫu nhãn RJ REGIONALJET
    RJ REGIONALJET

    Đơn VN-4-1998-39005 · nộp 21/07/1998 · văn bằng 4-0032594-000
    Chủ đơn: AMERICAN AIRLINES, INC.

  9. Mẫu nhãn SFC.VN
    SFC.VN

    Đơn VN-4-1998-38846 · nộp 04/07/1998 · văn bằng 4-0033381-000
    Chủ đơn: Tổng công ty bay dịch vụ Việt Nam

  10. Mẫu nhãn INTERNATIONAL FLAGSHIP SERVICE
    INTERNATIONAL FLAGSHIP SERVICE

    Đơn VN-4-1998-38832 · nộp 03/07/1998 · văn bằng 4-0033910-000
    Chủ đơn: AMERICAN AIRLINES, INC.

  11. Mẫu nhãn SLUMBERETTE
    SLUMBERETTE

    Đơn VN-4-1998-38515 · nộp 01/06/1998 · văn bằng 4-0031872-000
    Chủ đơn: SINGAPORE AIRLINES LIMITED

  12. Mẫu nhãn DVGT-ĐT TB
    DVGT-ĐT TB

    Đơn VN-4-1998-38475 · nộp 27/05/1998 · văn bằng 4-0031914-000
    Chủ đơn: Công ty Dịch vụ giao thông đô thị Tân Bình

  13. Mẫu nhãn ĐV ĐAI VIÊT
    ĐV ĐAI VIÊT

    Đơn VN-4-1998-38444 · nộp 25/05/1998 · văn bằng 4-0031913-000
    Chủ đơn: Công ty Giao nhận kho vận ngoại thương Đại Việt

  14. Mẫu nhãn TOWER GROUP ASIA
    TOWER GROUP ASIA

    Đơn VN-4-1998-38398 · nộp 18/05/1998 · văn bằng 4-0032085-000
    Chủ đơn: TOWER GROUP INTERNATIONAL, INC.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.