Nhóm 39: Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.064 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 39 gồm những gì
Vận tải; đóng gói và lưu kho hàng hoá; tổ chức du lịch.
Ví dụ hay gặp: giao hàng, chuyển phát, logistics, đặt tour, cho thuê xe.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 39
Đơn có nhóm 39 — 29.064 đơn, trang 948/969
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-38379 · nộp 15/05/1998 · văn bằng 4-0034506-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG- BP GAS
Đơn VN-4-1998-38312 · nộp 09/05/1998 · văn bằng 4-0033461-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C(GB), BP P.L.C(GB) - WINGS ALLIANCE
Đơn VN-4-1998-38257 · nộp 06/05/1998 · văn bằng 4-0031889-000
Chủ đơn: NORTHWEST AIRLINES, INC. - DTC
Đơn VN-4-1998-38209 · nộp 29/04/1998 · văn bằng 4-0031421-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Đức Trung (Duc Trung Co. Pte., Ltd.) - VEGA V
Đơn VN-4-1998-38171 · nộp 25/04/1998 · văn bằng 4-0031123-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư và Phát triển Thương mại VEGA(VN), Công ty TNHH dịch vụ đầu tư và phát triển thương mại VEGA
THREE-MĐơn VN-4-1998-38005 · nộp 10/04/1998 · văn bằng 4-0032384-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)
OCSĐơn VN-4-1998-37969 · nộp 08/04/1998 · văn bằng 4-0031932-000
Chủ đơn: OVERSEAS COURIER SERVICE CO., LTD.(JP), OVERSEAS COURIER SERVICE CO., LTD.
GATXĐơn VN-4-1998-37961 · nộp 07/04/1998 · văn bằng 4-0033080-000
Chủ đơn: GATX CORPORATION- I R
Đơn VN-4-1998-37930 · nộp 04/04/1998 · văn bằng 4-0031711-000
Chủ đơn: ROSENBLUTH INTERNATIONAL, INC.(US), BRADY TRADEMARK, LLC - ROSENBLUTH INTERNATIONAL
Đơn VN-4-1998-37929 · nộp 04/04/1998 · văn bằng 4-0031710-000
Chủ đơn: ROSENBLUTH INTERNATIONAL, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-37734 · nộp 24/03/1998 · văn bằng 4-0033299-000
Chủ đơn: ORICA AUSTRALIA PTY LTD.
CROWNĐơn VN-4-1998-37546 · nộp 07/03/1998 · văn bằng 4-0031188-000
Chủ đơn: CROWN MELBOURNE LIMITED
CROWN TOWERSĐơn VN-4-1998-37545 · nộp 07/03/1998 · văn bằng 4-0031187-000
Chủ đơn: CROWN MELBOURNE LIMITED, CROWN LIMITED(AU)
CROWNĐơn VN-4-1998-37544 · nộp 07/03/1998 · văn bằng 4-0031186-000
Chủ đơn: CROWN MELBOURNE LIMITED, CROWN LIMITED(AU)- Trans Pacific
Đơn VN-4-1998-37508 · nộp 03/03/1998 · văn bằng 4-0031055-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ Liên Thái Bình Dương - Simba Tourism - Trading
Đơn VN-4-1998-37472 · nộp 28/02/1998 · văn bằng 4-0030859-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Du lịch Thương mại - Dịch vụ SIMBA - JupiterPacific, Forwarding SYSTEMS
Đơn VN-4-1998-37433 · nộp 25/02/1998 · văn bằng 4-0031134-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh TNHH Giao nhận hàng hóa JUPITER PACIFIC (JUPITER PACIFIC FORWARDING CO., LTD.)
AADVANTAGE EXECUTIVE PLATINUMĐơn VN-4-1998-37228 · nộp 07/02/1998 · văn bằng 4-0037983-000
Chủ đơn: American Airlines, Inc., AMERICAN AIRLINES, INC.(US)- G
Đơn VN-4-1998-37177 · nộp 03/02/1998 · văn bằng 4-0034292-000
Chủ đơn: GEOLOGISTICS CORPORATION - GEOLOGISTICS
Đơn VN-4-1998-37176 · nộp 03/02/1998 · văn bằng 4-0034291-000
Chủ đơn: GEOLOGISTICS CORPORATION
Phước ĐứcĐơn VN-4-1998-37141 · nộp 23/01/1998 · văn bằng 4-0030812-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phước Đức
BAX GLOBALĐơn VN-4-1998-37098 · nộp 19/01/1998 · văn bằng 4-0031941-000
Chủ đơn: BAX GLOBAL INC., BURLINGTON NETWORKS INC.(US)
DACCOĐơn VN-4-1998-37084 · nộp 17/01/1998 · văn bằng 4-0037079-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn DASO(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn DACCO(VN), Công ty TNHH DASO
ORICAĐơn VN-4-1997-36939 · nộp 31/12/1997 · văn bằng 4-0030719-000
Chủ đơn: ORICA AUSTRALIA PTY LTD.- HUE TAXI
Đơn VN-4-1997-36914 · nộp 30/12/1997 · văn bằng 4-0031970-000
Chủ đơn: Trung tâm Dịch vụ du lịch Hoàn Thiện - ATC
DAEWOOĐơn VN-4-1997-36805 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0030618-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), Daewoo International Corporation(KR), DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR), POSCO INTERNATIONAL CORPORATION
DAEWOOĐơn VN-4-1997-36804 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0030617-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), Daewoo International Corporation(KR), POSCO International Corporation, DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR)- HM WORLDLINKS
Đơn VN-4-1997-36784 · nộp 16/12/1997 · văn bằng 4-0031606-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất - dịch vụ - vận tải biển Hải Minh, Công ty TNHH Thương mại Hải Minh(VN) - NOI BAI AIRPORT TAXI CAAV NASCO
Đơn VN-4-1997-36745 · nộp 13/12/1997 · văn bằng 4-0030280-000
Chủ đơn: Công ty Dịch vụ hàng không Sân bay Nội Bài
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.