Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.410/2.719
Creme Phương Liên Cosmetic co., LtdĐơn VN-4-2008-06867 · nộp 02/04/2008 · văn bằng 4-0134672-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Phương Liên
EVAROSAĐơn VN-4-2008-06852 · nộp 02/04/2008 · văn bằng 4-0133424-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quốc tế(VN), Công ty cổ phần dược phẩm quốc tế - WINSACOM, Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quốc tế (VN)
HWAJINĐơn VN-4-2008-06846 · nộp 02/04/2008 · văn bằng 4-0135687-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Bắc Hoàng
Bellissima SALON & SPAĐơn VN-4-2008-06777 · nộp 01/04/2008 · văn bằng 4-0128716-000
Chủ đơn: Công ty Cổ Phần Thương Mại và Dịch Vụ Thiên Thủy
[BI SHENG YUAN, BI:xanh nhạt; SHENG: cuộc sống; YUAN: nguồn]Đơn VN-4-2008-06725 · nộp 01/04/2008 · văn bằng 4-0135183-000
Chủ đơn: Beijing Outsell Health Product Development Co., Ltd.
Sứ Tiên WHITENING Cream STĐơn VN-4-2008-06723 · nộp 01/04/2008 · văn bằng 4-0127065-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất mỹ phẩm Anh Đào
Sứ Tiên WHITENING Cream STĐơn VN-4-2008-06722 · nộp 01/04/2008 · văn bằng 4-0127064-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất mỹ phẩm Anh Đào
Sứ Tiên WHITENING Cream STĐơn VN-4-2008-06721 · nộp 01/04/2008 · văn bằng 4-0127786-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất mỹ phẩm Anh Đào
Sứ Tiên WHITENING Cream STĐơn VN-4-2008-06720 · nộp 01/04/2008 · văn bằng 4-0127063-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất mỹ phẩm Anh Đào
Sứ Tiên WHITENING Cream STĐơn VN-4-2008-06719 · nộp 01/04/2008 · văn bằng 4-0128906-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất mỹ phẩm Anh Đào
Sứ Tiên WHITENING Cream STĐơn VN-4-2008-06718 · nộp 01/04/2008 · văn bằng 4-0128905-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất mỹ phẩm Anh Đào
Sứ Tiên WHITENING Cream STĐơn VN-4-2008-06717 · nộp 01/04/2008 · văn bằng 4-0126770-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất mỹ phẩm Anh Đào
Bông Hồng Hoàng GiaĐơn VN-4-2008-06715 · nộp 01/04/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên mỹ phẩm Hoàng Gia
IncheonĐơn VN-4-2008-06660 · nộp 31/03/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH Hệ thống Phân phối Quốc tế và Đầu tư tại Việt Nam
BissellĐơn VN-4-2008-06648 · nộp 31/03/2008 · văn bằng 4-0132115-000
Chủ đơn: BISSELL Homecare, Inc. (a Michigan corporation)
MK MARY KAYĐơn VN-4-2008-06647 · nộp 31/03/2008 · văn bằng 4-0131180-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
MARY KAYĐơn VN-4-2008-06646 · nộp 31/03/2008 · văn bằng 4-0131179-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
TIMEWISEĐơn VN-4-2008-06645 · nộp 31/03/2008 · văn bằng 4-0131178-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
CrufusĐơn VN-4-2008-06598 · nộp 28/03/2008 · văn bằng 4-0125989-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hưng Long
olindaĐơn VN-4-2008-06567 · nộp 28/03/2008 · văn bằng 4-0164267-000
Chủ đơn: Body Wellness Pte Ltd
RS R S Royal SecretsĐơn VN-4-2008-06566 · nộp 28/03/2008 · văn bằng 4-0140747-000
Chủ đơn: Body Wellness Pte Ltd
SC AROMAĐơn VN-4-2008-06539 · nộp 28/03/2008 · văn bằng 4-0125681-000
Chủ đơn: Công ty Cổ Phần Mỹ Phẩm Sài Gòn
Hoàng GiaĐơn VN-4-2008-06494 · nộp 28/03/2008 · văn bằng 4-0126405-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Duy Linh
DIRTY ENGLISHĐơn VN-4-2008-06492 · nộp 28/03/2008
Chủ đơn: Juicy Couture, Inc. (California Corporation)
MELACEPĐơn VN-4-2008-06491 · nộp 28/03/2008 · văn bằng 4-0128917-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
MARY KAY MELACEPĐơn VN-4-2008-06490 · nộp 28/03/2008 · văn bằng 4-0128916-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
eXe EXTRA ENTERTAINMENT GROUPĐơn VN-4-2008-06443 · nộp 28/03/2008 · văn bằng 4-0151735-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tinh Hoa Việt Nam
NICESKINĐơn VN-4-2008-06436 · nộp 27/03/2008 · văn bằng 4-0124405-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Một thành viên Làn Da Đẹp
SunShilo LEMON POWER DISHWASHINGĐơn VN-4-2008-06416 · nộp 27/03/2008 · văn bằng 4-0214141-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại Yên Kiệt
H C VINACHEMĐơn VN-4-2008-06305 · nộp 27/03/2008 · văn bằng 4-0118420-000
Chủ đơn: Tổng công ty Hoá chất Việt Nam(VN), Tập đoàn hoá chất Việt Nam
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.