TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.466/2.719

  1. Mẫu nhãn IDEAL WATER GLOSS
    IDEAL WATER GLOSS

    Đơn VN-4-2006-19957 · nộp 17/11/2006 · văn bằng 4-0131588-000
    Chủ đơn: Amorepacific Corporation

  2. Mẫu nhãn RELAXING ROSE
    RELAXING ROSE

    Đơn VN-4-2006-19856 · nộp 16/11/2006 · văn bằng 4-0102894-000
    Chủ đơn: The Procter & Gamble Company

  3. Mẫu nhãn LAZOCO
    LAZOCO

    Đơn VN-4-2006-19652 · nộp 14/11/2006 · văn bằng 4-0101105-000
    Chủ đơn: Cơ sở Mai Long

  4. Mẫu nhãn MAXCROCO
    MAXCROCO

    Đơn VN-4-2006-19524 · nộp 13/11/2006 · văn bằng 4-0094534-000
    Chủ đơn: Cơ sở Gia An

  5. Mẫu nhãn ANGELFIT
    ANGELFIT

    Đơn VN-4-2006-19422 · nộp 10/11/2006 · văn bằng 4-0094500-000
    Chủ đơn: L'OREAL, Société Anonyme

  6. Mẫu nhãn SOMANG
    SOMANG

    Đơn VN-4-2006-19369 · nộp 10/11/2006 · văn bằng 4-0096585-000
    Chủ đơn: Somang Cosmetics Co.

  7. Mẫu nhãn DEOPROCE [DEOPROCE]
    DEOPROCE [DEOPROCE]

    Đơn VN-4-2006-19367 · nộp 10/11/2006 · văn bằng 4-0095787-000
    Chủ đơn: Kim, Yong-In

  8. Mẫu nhãn sukipassion
    sukipassion

    Đơn VN-4-2006-19358 · nộp 10/11/2006 · văn bằng 4-0123926-000
    Chủ đơn: PASSION TRADING SDN. BHD

  9. Mẫu nhãn LEMANDY
    LEMANDY

    Đơn VN-4-2006-19330 · nộp 09/11/2006 · văn bằng 4-0093032-000
    Chủ đơn: Cơ sở Gia An

  10. Mẫu nhãn MUGENS
    MUGENS

    Đơn VN-4-2006-19276 · nộp 09/11/2006 · văn bằng 4-0104162-000
    Chủ đơn: Welcos Co., Ltd.

  11. Mẫu nhãn KWAILNARA [KWAILNARA:thế giới hoa quả]
    KWAILNARA [KWAILNARA:thế giới hoa quả]

    Đơn VN-4-2006-19275 · nộp 09/11/2006 · văn bằng 4-0102856-000
    Chủ đơn: Welcos Co., Ltd.

  12. Mẫu nhãn BROADWAY NAILS
    BROADWAY NAILS

    Đơn VN-4-2006-19247 · nộp 09/11/2006 · văn bằng 4-0115044-000
    Chủ đơn: Kiss Nail Products, Inc.

  13. Mẫu nhãn CLEANSENSITIVE
    CLEANSENSITIVE

    Đơn VN-4-2006-19194 · nộp 08/11/2006 · văn bằng 4-0099080-000
    Chủ đơn: L'Oreal

  14. Mẫu nhãn TONYMOLY
    TONYMOLY

    Đơn VN-4-2006-19181 · nộp 08/11/2006 · văn bằng 4-0105293-000
    Chủ đơn: Bae hae dong(KR), BAE, Hae Dong

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.