Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.495/2.719
Bảo PhúcĐơn VN-4-2006-01697 · nộp 08/02/2006 · văn bằng 4-0106095-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Hoa Linh(VN), Vũ Quang Dũng, Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm NATA(VN)
SNOW WHITEĐơn VN-4-2006-01688 · nộp 08/02/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Song Sanh
MOMAĐơn VN-4-2006-01687 · nộp 08/02/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Song Sanh
YE LING YE 101Đơn VN-4-2006-01686 · nộp 08/02/2006 · văn bằng 4-0106071-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Song Sanh
WHITE ROSEĐơn VN-4-2006-01685 · nộp 08/02/2006 · văn bằng 4-0106061-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Song Sanh
YOUNG CAREĐơn VN-4-2006-01684 · nộp 08/02/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Song Sanh
TOPTENNAĐơn VN-4-2006-01683 · nộp 08/02/2006 · văn bằng 4-0106428-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Song Sanh
A V L+Đơn VN-4-2006-01678 · nộp 08/02/2006 · văn bằng 4-0105890-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Viễn Đông Châu á (VIENDONG ASIA GROUP., JSC)
A LISTLY FRANCEC L+Đơn VN-4-2006-01677 · nộp 08/02/2006
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Viễn Đông Châu á (VIENDONG ASIA GROUP., JSC)
RECIPEOĐơn VN-4-2006-01671 · nộp 08/02/2006 · văn bằng 4-0105633-000
Chủ đơn: KOSÉ Holdings Corporation
L'ORING LORING ORINGĐơn VN-4-2006-01660 · nộp 08/02/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH TOJI Việt Nam
PURE TURQUOISE RALPH LAURENĐơn VN-4-2006-01601 · nộp 07/02/2006 · văn bằng 4-0092025-000
Chủ đơn: The Polo/Lauren Company, L.P.
LIFEBUOYĐơn VN-4-2006-01559 · nộp 06/02/2006 · văn bằng 4-0099899-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
CLEAR SCALP OIL CONTROL VITA ACEĐơn VN-4-2006-01558 · nộp 06/02/2006 · văn bằng 4-0099898-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.

DAIAĐơn VN-4-2006-01555 · nộp 06/02/2006 · văn bằng 4-0095099-000
Chủ đơn: PT SAYAP MAS UTAMA
SOLVEĐơn VN-4-2006-01554 · nộp 06/02/2006 · văn bằng 4-0095098-000
Chủ đơn: PT SAYAP MAS UTAMA
Betneval mĐơn VN-4-2006-01526 · nộp 06/02/2006 · văn bằng 4-0111366-000
Chủ đơn: MEI KWANG COSMETICS SCIENCE & TECHNOLOGY FACTORY
KOLARMYĐơn VN-4-2006-01525 · nộp 06/02/2006 · văn bằng 4-0094295-000
Chủ đơn: MEI KWANG COSMETICS SCIENCE & TECHNOLOGY FACTORY
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-00113 · nộp 04/02/2006 · văn bằng 4-0090200-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Nhân Lộc
HYFIN CANNING-LIPPERTĐơn VN-4-2006-01495 · nộp 27/01/2006 · văn bằng 4-0095804-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Hưng Liên Thịnh(VN), Cơ sở Công Minh
HS HEAD E SHOULDERSĐơn VN-4-2006-01488 · nộp 27/01/2006 · văn bằng 4-0094894-000
Chủ đơn: The Procter & Gamble Company
CEORALIĐơn VN-4-2006-01486 · nộp 26/01/2006 · văn bằng 4-0081719-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐỈNH PHÚ THỊNH
POND'S POND SĐơn VN-4-2006-01462 · nộp 26/01/2006 · văn bằng 4-0095009-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
BE...SPONTANEOUSĐơn VN-4-2006-01453 · nộp 26/01/2006
Chủ đơn: Avon Products, Inc.
BE...KISSABLEĐơn VN-4-2006-01452 · nộp 26/01/2006 · văn bằng 4-0100234-000
Chủ đơn: Avon Products, Inc.
KMCAĐơn VN-4-2006-01438 · nộp 26/01/2006 · văn bằng 4-0093396-000
Chủ đơn: Kwang Myung Abrasive Co., Ltd.
JicMaxĐơn VN-4-2006-01409 · nộp 26/01/2006
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và công nghiệp INCOM
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.