Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.582/2.719
LPSĐơn VN-4-2002-06392 · nộp 07/10/2002 · văn bằng 4-0051000-000
Chủ đơn: ILLINOIS TOOL WORKS INC.
DEPIDERMĐơn VN-4-2002-06343 · nộp 04/10/2002 · văn bằng 4-0050785-000
Chủ đơn: LABORATOIRES DERMATOLOGIQUES D'URIAGE, LABORATOIRES BIORGA SA(FR)
FISHERBRANDĐơn VN-4-2002-06336 · nộp 04/10/2002 · văn bằng 4-0051259-000
Chủ đơn: FISHER SCIENTIFIC COMPANY L.L.C., FISHER SCIENTIFIC COMPANY L.L.C.(US)
SOLLINAĐơn VN-4-2002-06323 · nộp 04/10/2002 · văn bằng 4-0051087-000
Chủ đơn: RUEY CHING TRADING CO., LTD(TW), Công ty TNHH mỹ phẩm Mỹ Diên
GERDONĐơn VN-4-2002-06313 · nộp 03/10/2002 · văn bằng 4-0054315-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Nam
BLUEARTHĐơn VN-4-2002-06312 · nộp 03/10/2002 · văn bằng 4-0054327-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Nam
TIME TIME GROUPĐơn VN-4-2002-06259 · nộp 02/10/2002 · văn bằng 4-0092001-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần quảng cáo Thời Đại
Tập Đoàn Thời ĐạiĐơn VN-4-2002-06258 · nộp 02/10/2002 · văn bằng 4-0061489-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và truyền thông Thời Đại, Công ty cổ phần quảng cáo Thời Đại(VN)
TSĐơn VN-4-2002-06248 · nộp 01/10/2002 · văn bằng 4-0050822-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tổng hợp Thông Sa
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-06206 · nộp 30/09/2002 · văn bằng 4-0050279-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V
LIFEBUOYĐơn VN-4-2002-06205 · nộp 30/09/2002 · văn bằng 4-0050278-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
CELLGENICĐơn VN-4-2002-06203 · nộp 30/09/2002 · văn bằng 4-0050698-000
Chủ đơn: KOSE CORPORATION
ĐạI PHáT ZHUANG XIANG FA DA HUONG TRANGĐơn VN-4-2002-06126 · nộp 27/09/2002 · văn bằng 4-0051342-000
Chủ đơn: Cơ sở Đại Phát KKK(VN), Cơ sở Đại Phát KKK
STYLE FEEL PROFESSIONAL HAIRCAREĐơn VN-4-2002-05438 · nộp 27/09/2002 · văn bằng 4-0052297-000
Chủ đơn: KONG HING HONG
OFAIĐơn VN-4-2002-06104 · nộp 26/09/2002 · văn bằng 4-0051119-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hoà Hợp(VN), Công ty cổ phần đầu tư Hòa Hợp, Công ty TNHH hoá mỹ phẩm Hoà Hợp(VN)
AKA HOAHOPĐơn VN-4-2002-06103 · nộp 26/09/2002 · văn bằng 4-0051118-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hoà Hợp(VN), Công ty cổ phần đầu tư Hòa Hợp, Công ty TNHH hoá mỹ phẩm Hoà Hợp(VN)
BìNH ANĐơn VN-4-2002-06093 · nộp 26/09/2002 · văn bằng 4-0050955-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dầu thực vật Bình An(VN), Công ty TNHH Daso(VN), Công ty cổ phần dầu thực vật Bình An
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-06081 · nộp 26/09/2002 · văn bằng 4-0051332-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Sao Mai(VN), Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Sao Mai
BRAINYĐơn VN-4-2002-06080 · nộp 26/09/2002 · văn bằng 4-0051076-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Sao Mai(VN), Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Sao Mai
L'ETOILEĐơn VN-4-2002-06064 · nộp 26/09/2002 · văn bằng 4-0054704-000
Chủ đơn: FIRST OVERSEAS INTERNATIONAL LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-06063 · nộp 26/09/2002 · văn bằng 4-0054557-000
Chủ đơn: FIRST OVERSEAS INTERNATIONAL LTD.
Bột Giặt Tổng Hợp PAR CT SYNTHETIC DETERGENT CAN THO FERTILIZER CHEMICAL COMPANYĐơn VN-4-2002-06062 · nộp 26/09/2002 · văn bằng 4-0051193-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phân bón và hoá chất Cần Thơ, Công ty phân bón và hoá chất Cần Thơ(VN)
CAN THO FERTILIZER CHEMICAL COMPANY Bột Giặt Tổng Hợp CFC PĐơn VN-4-2002-06061 · nộp 26/09/2002 · văn bằng 4-0054631-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phân bón và hoá chất Cần Thơ, Công ty phân bón và hoá chất Cần Thơ(VN)
EMINMAXĐơn VN-4-2002-06056 · nộp 25/09/2002 · văn bằng 4-0055982-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn NATA(VN), Công ty TNHH dược phẩm Hoa Linh
COREANAĐơn VN-4-2002-06023 · nộp 24/09/2002 · văn bằng 4-0050853-000
Chủ đơn: COREANA COSMETICS CO., LTD(KR), Coreana Cosmetics Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-06016 · nộp 24/09/2002 · văn bằng 4-0050986-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ quảng cáo thương mại P&N
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-06015 · nộp 24/09/2002 · văn bằng 4-0052432-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ quảng cáo thương mại P&N
H&S SILKY BLACKĐơn VN-4-2002-05957 · nộp 23/09/2002 · văn bằng 4-0055335-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
TRANS LIFTĐơn VN-4-2002-05940 · nộp 20/09/2002 · văn bằng 4-0052714-000
Chủ đơn: KOSE CORPORATION
TCECĐơn VN-4-2002-05851 · nộp 16/09/2002 · văn bằng 4-0051216-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Băng ráp Yuli Việt Nam
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.